Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 118901 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (6y+15)^2=125 | |
| 118902 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-1)^2=1 | |
| 118903 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-3)^2=4 | |
| 118904 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2+100=0 | |
| 118905 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 8x^2+5=35 | |
| 118906 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x+4)^2=60 | |
| 118907 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9(x+1)^2=16 | |
| 118908 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=108 | |
| 118909 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^6+2 | |
| 118910 | Tìm BCNN | 4m^3p , 9mp^4 , 18m^4p^2 | , , |
| 118911 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.1*10^-7 | |
| 118912 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.00*10^-7 | |
| 118913 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3z^4-5z-2z^2 | |
| 118914 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 11/(-i) | |
| 118915 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8-6i)(-5-4i) | |
| 118916 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x^2-7x^4+9-x^4 | |
| 118917 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3/(1-i) | |
| 118918 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9x^2-2x+3x^2 | |
| 118919 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7-9i)/(1-2i) | |
| 118920 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3+b^3+b^2 | |
| 118921 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+8)^2=64 | |
| 118922 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x^3=54 | |
| 118923 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-1=-x | |
| 118924 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+5x-42=0 | |
| 118925 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+16x=0 | |
| 118926 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+8x-60=(x+6) | |
| 118927 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-3)=6x^2-10x | |
| 118928 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+6x-80=0 | |
| 118929 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-7x=15-6x | |
| 118930 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-12x=36+7x | |
| 118931 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6-12x+13x^2-4x^2 | |
| 118932 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-28x=0 | |
| 118933 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x+16=7x | |
| 118934 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^4-10x^2+3=0 | |
| 118935 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 27x^3=8 | |
| 118936 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 10b^4+3b^2-11 | |
| 118937 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-4x^2-20x+1 | |
| 118938 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^3+5x^2+28x+35 | |
| 118939 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5w^3+7w^2+10w+14 | |
| 118940 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | y^2+7y-2y-14 | |
| 118941 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5u^3+7u^2+10u+14 | |
| 118942 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3-21x^2+2x-14 | |
| 118943 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+8x^2-6x-48 | |
| 118944 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5y^3+3y^2+25y+15 | |
| 118945 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2m^3+5mn+2m^2+5n | |
| 118946 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 16x^2y-20x^2-24y+30 | |
| 118947 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2c^2-7c+19 | |
| 118948 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ab+2a+10b+20 | |
| 118949 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2-3a+2ab-6b | |
| 118950 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=19x+1 | |
| 118951 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=4x-5 | |
| 118952 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+x-12)/(x^2-4) | |
| 118953 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3^x+4 | |
| 118954 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=4 căn bậc hai của x+8 | |
| 118955 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-(x+4)^3 | |
| 118956 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(theta)=-5/13 | |
| 118957 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+20x=52 | |
| 118958 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x-11=0 | |
| 118959 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -4x^2+8x=11 | |
| 118960 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-72=24x | |
| 118961 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-5/2x-11/16=0 | |
| 118962 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-1/4x-3/64=0 | |
| 118963 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | q^2-10q=20 | |
| 118964 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x+6=0 | |
| 118965 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x+9=0 | |
| 118966 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+x-3/4=0 | |
| 118967 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x=-91 | |
| 118968 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+12y+4=0 | |
| 118969 | Tìm MCNN | 5/(3x-3) , (7x)/(4x-4) | , |
| 118970 | Tìm MCNN | 2/7 , 3/(5x) | , |
| 118971 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [10,infinity) | |
| 118972 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+x+28=0 | |
| 118973 | Tìm Biệt Thức | 9m^2+6m+6=5 | |
| 118974 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-24x+10 | |
| 118975 | Hoàn thành Bình Phương | r^2-10r | |
| 118976 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 5x^4-6x^3 | |
| 118977 | Tìm hàm ngược | (x-1)/2 | |
| 118978 | Tìm hàm ngược | (8x+9)/(x+8) | |
| 118979 | Tìm hàm ngược | 1/(4x) | |
| 118980 | Tìm hàm ngược | 1/2 logarit của 6x | |
| 118981 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+27)/(x+3) | |
| 118982 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | w(x)=-5(x-8)(x+4) | |
| 118983 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+128t+6 | |
| 118984 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2+18x-4 | |
| 118985 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=6x^2+36x+57 | |
| 118986 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(x)=300x-0.2x^2 | |
| 118987 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-8x-2 | |
| 118988 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=tan(2t-(2pi)/3)+5 | |
| 118989 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=19 | |
| 118990 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x+7y=0 | |
| 118991 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x-5y=5 | |
| 118992 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-2y=11 | |
| 118993 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-4y=16 | |
| 118994 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -7x-4y=-8 | |
| 118995 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-6y-5=0 | |
| 118996 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-4y=-24 | |
| 118997 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-1/4x+8 | |
| 118998 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/5x-8 | |
| 118999 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-7x-1 | |
| 119000 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+5y=-4 |