Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 118701 | Tìm Độ Dốc | y+2=-3(x-5) | |
| 118702 | Tìm Độ Dốc | 5X-9Y=18 | |
| 118703 | Tìm Độ Dốc | (9,3) , (19,-17) | , |
| 118704 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x-7 , g(x)=-2x-6 , (f*g)(4) | , , |
| 118705 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(1/12)^x | |
| 118706 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 5y-3x=0 | |
| 118707 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 7-x | |
| 118708 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=- căn bậc hai của 2x+3 | |
| 118709 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=|x-5|+3 | |
| 118710 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3tan(x) | |
| 118711 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-4(2)^x | |
| 118712 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=e^x+2 | |
| 118713 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5sec(x) | |
| 118714 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=6-e^x | |
| 118715 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=9sec(x) | |
| 118716 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(pi/6x) | |
| 118717 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 4 of x+5 | |
| 118718 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2 căn bậc hai của x-9 | |
| 118719 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/6 căn bậc hai của x | |
| 118720 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+3)/(3x^2-5) | |
| 118721 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2/(x-1)+4 | |
| 118722 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+4x-5)/(x+1) | |
| 118723 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-16)/(x+4) | |
| 118724 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(8x)/(2x+12) | |
| 118725 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^2-8x+2k=0 | |
| 118726 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.7916 | |
| 118727 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^3+16x^2+7x+56 | |
| 118728 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^2y-30x^2-18y+45 | |
| 118729 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^3-12x^2+10x-15 | |
| 118730 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ac+2a-7c-14 | |
| 118731 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 15x^3-25x^2+9x-15 | |
| 118732 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4w^3+5w^2+8w+10 | |
| 118733 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | np+2n+8p+16 | |
| 118734 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^3-20x^2+10x-25 | |
| 118735 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-7x^2+7x-49 | |
| 118736 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ab+4+a+4b | |
| 118737 | Tìm MCNN | (2a)/(a^2+8a+16) , (7a)/(a^2+a-12) | , |
| 118738 | Tìm MCNN | 5/n , (2n)/(3+n) , (5n)/(3-n) | , , |
| 118739 | Tìm MCNN | 9/(x^2-25) , 1/(50-10x) , 6/x | , , |
| 118740 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-6x-8=6 | |
| 118741 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+2y+26=0 | |
| 118742 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x+86=0 | |
| 118743 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x-23=0 | |
| 118744 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x-23=0 | |
| 118745 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x+37=0 | |
| 118746 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+14x-3=0 | |
| 118747 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x+39=0 | |
| 118748 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x-8=0 | |
| 118749 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -9x^2+36x=43 | |
| 118750 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3z^2+2z-1=0 | |
| 118751 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2-16x+12=0 | |
| 118752 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-20x+89=-87 | |
| 118753 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+4x-19=5 | |
| 118754 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x-26=0 | |
| 118755 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | csc(x)=1 | |
| 118756 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | csc(x)=1 | |
| 118757 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 32z^3 | |
| 118758 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (b^2)^(3/7) | |
| 118759 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 27m^6n^4 | |
| 118760 | Xác định nếu Đúng | -25=6(-5)+5 | |
| 118761 | Xác định nếu Đúng | -6(-8)+7(0)=2 | |
| 118762 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x+6 | |
| 118763 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-10x+9 | |
| 118764 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+16x-6 | |
| 118765 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-5x^2+10x+7 | |
| 118766 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-24x-5 | |
| 118767 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x^2)/3+2x+6 | |
| 118768 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=-2(x-3)(x-11) | |
| 118769 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | g(x)=100x^2-1500x | |
| 118770 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=3sin(5t-pi/8)+7 | |
| 118771 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-4x^2+x-5)÷(x+2) | |
| 118772 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^2-13x-5)/(x-2) | |
| 118773 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-3x^2-5x-25)/(x-5) | |
| 118774 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+3x-22)÷(x-2) | |
| 118775 | Hoàn thành Bình Phương | r^2-36r+c | |
| 118776 | Hoàn thành Bình Phương | z^2-4z | |
| 118777 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2+6x | |
| 118778 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-(x-9)^2-29 | |
| 118779 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+3x-4 | |
| 118780 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+12x-72 | |
| 118781 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-5x-6)/(x+1) | |
| 118782 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-3x-4)/(x+1) | |
| 118783 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5x-9 | |
| 118784 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-6x-7 | |
| 118785 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-4y-4=0 | |
| 118786 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-3y=9 | |
| 118787 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7y=-8x | |
| 118788 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+y+3=0 | |
| 118789 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x+y=-5 | |
| 118790 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3y-x+2=0 | |
| 118791 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=-11 | |
| 118792 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=-17 | |
| 118793 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=17 | |
| 118794 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-4y=10 | |
| 118795 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x-4y=-3 | |
| 118796 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x+5y=-15 | |
| 118797 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-5 , x=8 | , |
| 118798 | Tìm tung độ gốc | 10-7y=0 | |
| 118799 | Tìm Biệt Thức | 2t^2-8t=0 | |
| 118800 | Tìm Biệt Thức | 9x^2-3x+2=0 |