Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 118501 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 153 | |
| 118502 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc năm của 8)^4 | |
| 118503 | Xác định nếu Đúng | 7=5(1)+2 | |
| 118504 | Xác định nếu Đúng | 12^2+35^2=37^2 | |
| 118505 | Xác định nếu Đúng | 0>=0 | |
| 118506 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x-45=7 | |
| 118507 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x+14=-7 | |
| 118508 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5n^2-2n-10=15 | |
| 118509 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4z^2+11z-3=0 | |
| 118510 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2+x-1/2=0 | |
| 118511 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-12x=9 | |
| 118512 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2y=x | |
| 118513 | Tìm MCNN | 2/(3a+9) , 5/(5a-15) | , |
| 118514 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3^(x-2)-7 | |
| 118515 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2(x-4)^2+2 | |
| 118516 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+14x+20 | |
| 118517 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-6x^2+24x-20 | |
| 118518 | Tìm BCNN | 7 , 3 , 2 | , , |
| 118519 | Hoàn thành Bình Phương | t^2-4t | |
| 118520 | Hoàn thành Bình Phương | t^2-6t | |
| 118521 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2-7x-7x^3+x^4)/(7+x) | |
| 118522 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+9)/(x-3) | |
| 118523 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^2-2x+5)/(x-3) | |
| 118524 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x+7)^2+4 | |
| 118525 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-24x-2 | |
| 118526 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | d(x)=1/36(x-60)^2-100 | |
| 118527 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -196 | |
| 118528 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | D(x)=1/36(x-60)^2-100 | |
| 118529 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -12x-4y=7 | |
| 118530 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x=2y+1 | |
| 118531 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=-7 | |
| 118532 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=15 | |
| 118533 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+y+2=0 | |
| 118534 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-3y-12=0 | |
| 118535 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-3y=18 | |
| 118536 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/4x+7 | |
| 118537 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=1/2x-1/3 | |
| 118538 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6-4x | |
| 118539 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-8x-2 | |
| 118540 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=32 | |
| 118541 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-1/2x-5=0 | |
| 118542 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=9x^5-27x^4-10x^3+30x^2+x-3 | |
| 118543 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x-12)/((x-4)(x+1)) | |
| 118544 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (5x-10)/((x-5)(x+1)) | |
| 118545 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-9)/(x^2-4) | |
| 118546 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2x^3(x-2)^2(x+3) | |
| 118547 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x^2+2x-12)/(x^2+x) | |
| 118548 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+7x-2 | |
| 118549 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2+6x-5 | |
| 118550 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3^x+9 | |
| 118551 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^4-8x^3-13x-24 | |
| 118552 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4)=3^4 | |
| 118553 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (4+ căn bậc hai của 6)/(3- căn bậc hai của 6) | |
| 118554 | Tìm Đối Xứng | x^2-y-4=0 | |
| 118555 | Tìm Biệt Thức | 2y^2+4y+2=0 | |
| 118556 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=6x+5 | |
| 118557 | Tìm Biệt Thức | 4y^2+4y+1=0 | |
| 118558 | Tìm Biệt Thức | 2q^2+4q+2=0 | |
| 118559 | Tìm Biệt Thức | 9z^2+6z+1=0 | |
| 118560 | Tìm hàm ngược | (3x)/(x-2) | |
| 118561 | Tìm hàm ngược | 4/(11-2x) | |
| 118562 | Tìm hàm ngược | 7x-9 | |
| 118563 | Tìm ƯCLN | 297x^4 , 99x^8 | , |
| 118564 | Tìm hàm ngược | y=(4^x)/2 | |
| 118565 | Tìm hàm ngược | y=(x-1)^3+2 | |
| 118566 | Tìm hàm ngược | y = log base 2 of x+5-9 | |
| 118567 | Tìm hàm ngược | y=(7-8x)^2 | |
| 118568 | Tìm hàm ngược | y = log base 1/4 of x | |
| 118569 | Tìm hàm ngược | y=x^3+7 | |
| 118570 | Tìm hàm ngược | y=6x^2-3 | |
| 118571 | Tìm hàm ngược | y = log base 5 of 2x | |
| 118572 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -7.832198653 | |
| 118573 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-5)^4=256 | |
| 118574 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của x-5=4 | |
| 118575 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-15x^2+9x+54=0 | |
| 118576 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+1)(x-3)(x-6) | |
| 118577 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+8x-33 | |
| 118578 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -x^2-8=-33 | |
| 118579 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-5x^2+7x-35=0 | |
| 118580 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-2x^2-13x-10=0 | |
| 118581 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+5x^2-20=0 | |
| 118582 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^3-x^2-9x+9 | |
| 118583 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/5x-8 | |
| 118584 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (3x^2+1)(2x^2-9) | |
| 118585 | Tìm Đỉnh | 2x^2+8x-6 | |
| 118586 | Tìm Đỉnh | -4x^2-20x+4 | |
| 118587 | Tìm Đỉnh | 3(x+5)^2-4 | |
| 118588 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-3x^2+2=0.1-x | |
| 118589 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(105 độ ) | |
| 118590 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x- căn bậc hai của 7 | |
| 118591 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 1/6 | |
| 118592 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 7/9 | |
| 118593 | Tìm Số Hạng 5th | -3 , 15 , -75 | , , |
| 118594 | Tìm Số Hạng 5th | -5 , 20 , -80 | , , |
| 118595 | Tìm ƯCLN | 6n^3-3n^5 | |
| 118596 | Tìm ƯCLN | -3x-18 | |
| 118597 | Tìm ƯCLN | 14z^4-42z^3+6z^2 | |
| 118598 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-11x+30)/(x^2-25)*(x^2+6x+5)/(x^2-5x-6) | |
| 118599 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y-7)/(y^2-49) | |
| 118600 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9x)/(27x^2-9x) |