Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
118401 Đơn Giản Phân Số 31/365
118402 Đơn Giản Phân Số 715/270725
118403 Đơn Giản Phân Số 25/169
118404 Giải x 6>1-x/2>-6
118405 Tìm Hệ Số Cao Nhất 5z+2z^3+3z^4
118406 Quy đổi sang một Hỗn Số 68/7
118407 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc bốn của 4)/( căn bậc bốn của 27)
118408 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^(-1/2)=1/2
118409 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 9^x+3^(1+2x)=40
118410 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 12^3=1728
118411 Quy đổi sang Dạng Lôgarit ( logarit của t)/( logarit cơ số 8 của t)
118412 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3=9^(1/2)
118413 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 12^3=y
118414 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^(7x)=2
118415 Tìm Hiệu Thương f(x) = square root of 5x
118416 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2+14x+48
118417 Quy đổi từ Radian sang Độ arctan(-( căn bậc hai của 3)/3)
118418 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0024
118419 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000033
118420 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 18000
118421 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 6 , 0 , 0 , ,
118422 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (6.1*10^-3)(8*10^9)
118423 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 1.4*10^8+9.4*10^6
118424 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 1900000
118425 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 89000
118426 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00000000718
118427 Quy đổi sang Phần Trăm 48/50
118428 Quy đổi sang Phần Trăm 73/16
118429 Quy đổi sang Phần Trăm 1.0515
118430 Xác định nếu Hữu Tỷ -3+pi
118431 Rút gọn (10 căn bậc ba của z)/(2z^2)
118432 Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác cos(x)^2-sin(x)^2=1-2sin(x)^2
118433 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=1/3(8)^x
118434 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên x^2+(y-1)^2=16
118435 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=2(x-2)^2-2
118436 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=4e^(-2x)
118437 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=-4sec(x)
118438 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=csc(x)-1
118439 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=-2cos(x)
118440 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=2tan(x)
118441 Xác Định Dãy 36 , 6 , 1 , 1/6 , , ,
118442 Xác Định Dãy 16 , 8 , 4 , 2 , , ,
118443 Xác Định Dãy 5 , 3 , -1 , -7 , -15 , , , ,
118444 Tìm Độ Dốc 3y=-6x
118445 Tìm Độ Dốc 3y=2x-3
118446 Tìm Độ Dốc (12,2) , (-7,5) ,
118447 Tìm Độ Dốc 17x-12y=-36
118448 Tìm Độ Dốc y=-9x+4
118449 Tìm Độ Dốc 5y=3x+2
118450 Tìm Độ Dốc y-9=15(x-5)
118451 Tìm Độ Dốc 5x-6y-7=0
118452 Tìm Độ Dốc x=-11
118453 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 1/2x^2-8=0
118454 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x+7)^2=54
118455 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x+7)^2=24
118456 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x+6)^2=36
118457 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2+5=19
118458 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5y-10+xy-2x
118459 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4x^3+7x^2+8x+14
118460 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4y^3+7y^2+8y+14
118461 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 3y^3+2y^2+15y+10
118462 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 2w^3-w^2-18w+9
118463 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^3+8x^2-2x-16
118464 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^3+4x^2-6x-24
118465 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5x^3+2x^2+15x+6
118466 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 9b^3+3b^2+24b+8
118467 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 4cos(x)^2-1=0
118468 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức sin(2x)=-1/2
118469 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=-14/x
118470 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(x^2-5x)/(x^2-x-2)
118471 Mô Tả Phép Biến Đổi y=(x-2)^2-6
118472 Mô Tả Phép Biến Đổi g(x)=x^3-7
118473 Mô Tả Phép Biến Đổi g(x)=-1/5 căn bậc hai của x
118474 Mô Tả Phép Biến Đổi y=8^x-1
118475 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(x+5)/(x-2)
118476 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=1/(x+2)-4
118477 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.52*10^3
118478 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.89*10^-5
118479 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.03*10^3
118480 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.75*10^-2
118481 Viết ở Dạng Tổng Quát (8r^2-7r-9)+(-r^2+r)
118482 Viết ở Dạng Tổng Quát (-3y^2-5y-2)+(-7y^2+5y+2)
118483 Viết ở Dạng Tổng Quát (-1+2p)(3-4p)
118484 Viết ở Dạng Tổng Quát (1/6+( căn bậc hai của 19)/6i)^2
118485 Viết ở Dạng Tổng Quát (3*10^2)(1.5*10^-5)
118486 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2+7-2x
118487 Viết ở Dạng Tổng Quát (-5k^3-6k+1)+(-6k^2+5k)
118488 Viết ở Dạng Tổng Quát 4+g^2-2g
118489 Viết ở Dạng Tổng Quát 4x^3-6x+2x^5+3
118490 Kết Hợp 2a+6+1
118491 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-17=-1
118492 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2-15x+12=0
118493 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-3x^2-9x+27=0
118494 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+12x=x-24
118495 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2=x+56
118496 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+11x-42=0
118497 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^2+12x+8=0
118498 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 8x^2-19x=2x^2-x
118499 Viết ở Dạng Tổng Quát (-4b^3+b-1)+(6b-6)
118500 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-2x^2-5x=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.