Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
118201 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 1/2x(x-7)(x+9)=0
118202 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 2x^4-9x^3+21x^2-54x+54=0
118203 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) -4x^4-44x^2+3600=0
118204 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 5x^3=1080
118205 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+125x=0
118206 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-4x^2+9x-36=0
118207 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+3x^3-4x^2+2x=0
118208 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^24)/(2*10^18)
118209 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.8*10^9)/400
118210 Giải x 3>1-x/2>-3
118211 Đơn Giản Phân Số 100/180
118212 Đơn Giản Phân Số 110/360
118213 Quy đổi từ Radian sang Độ (-3pi)/2
118214 Quy đổi từ Radian sang Độ arcsin(5/13)
118215 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (3 căn bậc hai của 3, căn bậc hai của 5) , (- căn bậc hai của 3,4 căn bậc hai của 5)
118216 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,-4) , (7,3)
118217 Tìm a,b,c 4x^2-8x=3
118218 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên -x^3+8x^2-15x
118219 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên 1/2 logarit của 3x
118220 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên căn bậc hai của x-7
118221 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (5x)/(x-1)
118222 Quy đổi sang Phần Trăm 68/80
118223 Quy đổi sang Phần Trăm 44/80
118224 Quy đổi sang Phần Trăm 43/25
118225 Quy đổi sang Phần Trăm 16/80
118226 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=-16/x
118227 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên x^2+9y^2=25
118228 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=6/(x+4)-7
118229 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=-4cos(x)
118230 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=tan(pi/3x)
118231 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000368
118232 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000475
118233 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 22000
118234 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000085
118235 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 1.2*10^-1+6.0*10^-2
118236 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000957
118237 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (6.47*10^-15)/(3.36*10^-29)
118238 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (8*10^7)/(5*10^5)
118239 Tìm Hiệu Thương f(x)=-2x^2+2x-2
118240 Tìm Hiệu Thương f(x)=-5x+9
118241 Tìm Hiệu Thương f(x)=-5x+8
118242 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^-1=0.368
118243 Quy đổi sang Dạng Lôgarit x^y=178
118244 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3=27^(1/3)
118245 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-5x-11
118246 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh x=y^2-4y+4
118247 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=-5x^2+x+1
118248 Quy đổi sang Dạng Lôgarit -100*2^(0.5y)=-5
118249 Tìm df/dr f=(GMm)/(r^2)
118250 Tìm dF/dG F=(GmM)/(r^2)
118251 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -x^2-12x-27=0
118252 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x(x-2)=6x^2-7x
118253 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2+300=0
118254 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x(3x+16)=12
118255 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 15x^2-3x=3-7x
118256 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2+13x-38=0
118257 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-4x=77
118258 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử logarit cơ số 2 của 2x^3-8-2 logarit cơ số 2 của x = logarit cơ số 2 của x
118259 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 12x^2+13x=5x
118260 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-4x^2-16x+64=0
118261 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 25x^2+1=10
118262 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử y^3-64=0
118263 Viết ở Dạng Tổng Quát 5x^4+8x^5-2x+3
118264 Viết ở Dạng Tổng Quát (9+m)(-m+9)
118265 Viết ở Dạng Tổng Quát -2q+7
118266 Viết ở Dạng Tổng Quát (6+12i)/(2i)
118267 Viết ở Dạng Tổng Quát 10x-7+x^4+4x^3
118268 Viết ở Dạng Tổng Quát (6+ căn bậc hai của -48)/2
118269 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 6x^2=48x
118270 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+6x^2-16x-96=0
118271 Viết ở Dạng Tổng Quát (-x^3+26x^2-7x-13)+(6x^4-x^3+8x+27)
118272 Viết ở Dạng Tổng Quát 12x^2+6-7x^5+3x^3+7x^4-5x
118273 Viết ở Dạng Tổng Quát (3x^3+9x^2-2x)-(7x^3-6x^2+1)
118274 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 0.9*10^-3
118275 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.39*10^-5
118276 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.01*10^-5
118277 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.8*10^-3
118278 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.91*10^11
118279 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=1+ logarit tự nhiên của -x
118280 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=tan(x-pi/3)
118281 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5a+2)(a+4)
118282 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 16x^2y^6
118283 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc năm của -21)^6
118284 Nhân Các Ma Trận -5[[-3,2,4],[1,0,6]]
118285 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z=6.2+37i
118286 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự 7x-3y=11
118287 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức tan(x)=0
118288 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức sin(2x)=( căn bậc hai của 3)/2
118289 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 5y^2=18y-4
118290 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 20x^2-25x-12x+15
118291 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4w^3+3w^2+20w+15
118292 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5x^3-x^2+10x-2
118293 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4y^3+3y^2+8y+6
118294 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5v^3+3v^2+35v+21
118295 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 3x^2+15x+2x+10
118296 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-34x-4=0
118297 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương y^2+6y+13=0
118298 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+10x-96=0
118299 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 5x^2+x-1/20=0
118300 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 5x^2=60-20x
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.