Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 118001 | Tìm ƯCLN | 10z^5-30z^4+15z^3 | |
| 118002 | Tìm ƯCLN | 21x-28 | |
| 118003 | Tìm ƯCLN | 25y^2-35y | |
| 118004 | Tìm ƯCLN | 3x^2-9x-120 | |
| 118005 | Tìm ƯCLN | 6z^5-30z^4+15z^3 | |
| 118006 | Tìm ƯCLN | 15x+35 | |
| 118007 | Tìm ƯCLN | 8x+16 | |
| 118008 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x+21)/(x^2-9)*(x^2+5x+6)/(x^2-5x-14) | |
| 118009 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-12x+35)/(x^2-25)*(x^2+8x+15)/(x^2-4x-21) | |
| 118010 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 1/9 | |
| 118011 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 3/5 | |
| 118012 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , -20 , 100 | , , |
| 118013 | Tìm Số Hạng 5th | 5 , -20 , 80 | , , |
| 118014 | Tìm ƯCLN | 4x^3y-xy^3 | |
| 118015 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 7/10 | |
| 118016 | Tìm Đỉnh | y=24x-3x^2 | |
| 118017 | Tìm Đỉnh | y=-(x-9)^2-29 | |
| 118018 | Tìm Đỉnh | y=-3x^2-18x-20 | |
| 118019 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+16x-56 | |
| 118020 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-36x^2+324x | |
| 118021 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2(x-4)^2-6 | |
| 118022 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x^2-5y=3 | |
| 118023 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/4n^3-3/8n^5 | |
| 118024 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | m=8 | |
| 118025 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3+4x^2-16x-192=0 | |
| 118026 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-6x^2-16x+96=0 | |
| 118027 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-9x-22 | |
| 118028 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-4(x-3)^2+8 | |
| 118029 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4-11x^3+26x^2-66x+84=0 | |
| 118030 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^4-18x^3+42x^2-108x+108=0 | |
| 118031 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+1)^2-36=0 | |
| 118032 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-4(x-3)^2+8 | |
| 118033 | Tìm Số Dư | (-6x^3+3x^2-4)/(2x-3) | |
| 118034 | Tìm Số Dư | (4x^3+3x^2+2x-10)/(x-1) | |
| 118035 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+6x^2=36x | |
| 118036 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 12x^3+28x^2-23x+3=0 | |
| 118037 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(-1) | |
| 118038 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(6x+pi/2) | |
| 118039 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6sin(2x-pi) | |
| 118040 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x^2+8x-9)/(x^2+3x-4) | |
| 118041 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | m=8 | |
| 118042 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4 căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 5) , (- căn bậc hai của 2,5 căn bậc hai của 5) | |
| 118043 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , b=1 | , |
| 118044 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (4.65*10^-1)/(5*10^5) | |
| 118045 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (5.2*10^13)/(1.3*10^7) | |
| 118046 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 92 , 170 , 0 | , , |
| 118047 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0673 | |
| 118048 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.015 | |
| 118049 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.022 | |
| 118050 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000055 | |
| 118051 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000448 | |
| 118052 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (1.3*10^-2)*(0.05) | |
| 118053 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0032 | |
| 118054 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(-x)=8 | |
| 118055 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4=64^(1/3) | |
| 118056 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-7x+6 | |
| 118057 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-5x+9 | |
| 118058 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2+18x-21 | |
| 118059 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | K=G^d | |
| 118060 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(2x-9)/(x-4) | |
| 118061 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 6x+8y=-10 | |
| 118062 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-3+1 | |
| 118063 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-7cot(x) | |
| 118064 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2+ căn bậc ba của x | |
| 118065 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=sin(-2x) | |
| 118066 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2(1/4)^x | |
| 118067 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1.5(x+20)^2 | |
| 118068 | Tìm Đỉnh | 2x^2+10x+9 | |
| 118069 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.3*10^6 | |
| 118070 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.6*10^6 | |
| 118071 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.50*10^-8 | |
| 118072 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.3602*10^4 | |
| 118073 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9-13i)/(1-2i) | |
| 118074 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+7-7x | |
| 118075 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-16+8x=0 | |
| 118076 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -4x^2-8x-3=-3-5x^2 | |
| 118077 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^2=x^2+8 | |
| 118078 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x(4x+22)=12 | |
| 118079 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-20x+20=0 | |
| 118080 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 45y+7y^2=28 | |
| 118081 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 20x^2=4x | |
| 118082 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2=21x | |
| 118083 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^4=3584x | |
| 118084 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^2=3x^2+48 | |
| 118085 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+4x^2-36x-144=0 | |
| 118086 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+4x^2=12x+16 | |
| 118087 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+15=8x | |
| 118088 | Kết Hợp | 1/2(6e-3f-3/4) | |
| 118089 | Tìm dx/dy | 3xy-x^2-4=0 | |
| 118090 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (1,-9) | |
| 118091 | Quy đổi sang Phần Trăm | 39/20 | |
| 118092 | Quy đổi sang Phần Trăm | 65/64 | |
| 118093 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.814 | |
| 118094 | Đơn Giản Phân Số | 45/53 | |
| 118095 | Đơn Giản Phân Số | 49/100 | |
| 118096 | Giải x | -4<2x-3<=5 | |
| 118097 | Tìm Góc Tham Chiếu | 2.1pi | |
| 118098 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+y=0 | |
| 118099 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^2y-42x^2-8y+28 | |
| 118100 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^3-2x^2+18x-3 |