Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117901 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-5=-2 | |
| 117902 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4y^3-7y^2+28=16y | |
| 117903 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4y^4+7y^2-36=0 | |
| 117904 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^3+4x^2=45x+36 | |
| 117905 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (4x+3)/(x-8)=7/(8-x) | |
| 117906 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -1.7 | |
| 117907 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 61% | |
| 117908 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -3.143 | |
| 117909 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 24.5 | |
| 117910 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x^2-15+5x^5 | |
| 117911 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -14i+i^2 | |
| 117912 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9+q)(8-q) | |
| 117913 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5y^2(-3y^3+8y) | |
| 117914 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5q^2+6q+7)+(-q^2+4q) | |
| 117915 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (10-20i)/(1-3i) | |
| 117916 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+16x=0 | |
| 117917 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7-11i)/(1-3i) | |
| 117918 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-w^3+8w^2-3w)+(-8w^2+w+3) | |
| 117919 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.6*10^3 | |
| 117920 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.50*10^7 | |
| 117921 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.2*10^5 | |
| 117922 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.57*10^-5 | |
| 117923 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.80*10^-6 | |
| 117924 | Tìm Góc Tham Chiếu | 2.4pi | |
| 117925 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-9)/(2x+3) | |
| 117926 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x-4)÷(3x+2) | |
| 117927 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12a^3-6a^2-2a+7)/(4a+2) | |
| 117928 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+y^3)÷(x-y) | |
| 117929 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-13x^2+40x+18)÷(x-7) | |
| 117930 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+5x^2-32x-7)÷(x-4) | |
| 117931 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-1/2x^2+7x-8 | |
| 117932 | Đơn Giản Phân Số | 24/720 | |
| 117933 | Đơn Giản Phân Số | 6/26 | |
| 117934 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4/3sin(2/3x) | |
| 117935 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(x)cos(y)+sin(x)sin(y)+cos(x)cos(y)-sin(x)sin(y)=2cos(x)cos(y) | |
| 117936 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x=39 | |
| 117937 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x-4=36 | |
| 117938 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -9x^2+36x=41 | |
| 117939 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2-10x=23 | |
| 117940 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+24x=-35 | |
| 117941 | Tìm MCNN | x/(5x-5) , 3/(2x-2) | , |
| 117942 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (1-5z)(2-5z) | |
| 117943 | Hoàn thành Bình Phương | t^2-30t | |
| 117944 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+8x+17 | |
| 117945 | Tìm BCNN | 3x , 3(x-2) | , |
| 117946 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 378 | |
| 117947 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x+10)^2 | |
| 117948 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=- căn bậc hai của x+5 | |
| 117949 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+5)/(5x^2-6) | |
| 117950 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(1/2)^x+3 | |
| 117951 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+2)(x-2) | |
| 117952 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -4x^2-12x+8 | |
| 117953 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | y^2+25y+200 | |
| 117954 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5x+13 | |
| 117955 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-6/7x | |
| 117956 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-y=3 | |
| 117957 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -7x-4y=-20 | |
| 117958 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-y=1 | |
| 117959 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9y=5x | |
| 117960 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+6y=5 | |
| 117961 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+6y=19 | |
| 117962 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5(2x-9y)=12 | |
| 117963 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+6y=13 | |
| 117964 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x-4y=8 | |
| 117965 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-3y=12 | |
| 117966 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-6y=-19 | |
| 117967 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -4x+11y=15 x=2y | |
| 117968 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)=8/17 | |
| 117969 | Tìm Biệt Thức | 2h^2+7h+4=0 | |
| 117970 | Tìm Biệt Thức | 3x^2=7x+4 | |
| 117971 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+20x+50=0 | |
| 117972 | Tìm hàm ngược | (x+14)/(x-7) | |
| 117973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+2)^2=54 | |
| 117974 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+7)^2=40 | |
| 117975 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+6)^2=60 | |
| 117976 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+2x+1=16 | |
| 117977 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+9)^2=90 | |
| 117978 | Tìm Độ Dốc | 6x-4y=6 | |
| 117979 | Tìm Độ Dốc | 10x+4y=-8 | |
| 117980 | Xác Định Dãy | 1 , 6 , 11 , 16 | , , , |
| 117981 | Xác Định Dãy | -3 , -15 , -75 , -375 | , , , |
| 117982 | Tìm Độ Dốc | (-4,6) , (3,-8) | |
| 117983 | Tìm Độ Dốc | (19,3) , (20,3) | |
| 117984 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-0.2t^2+2t | |
| 117985 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+20x-9 | |
| 117986 | Tìm hàm ngược | y = cube root of x-3 | |
| 117987 | Tìm ƯCLN | 147y^3 , 245y^2 | , |
| 117988 | Tìm ƯCLN | 15xz , 45xz^4 | , |
| 117989 | Tìm ƯCLN | 8 , 30 | , |
| 117990 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-2x)^4 | |
| 117991 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -3/(5-2 căn bậc hai của 2) | |
| 117992 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của 12)/(2 căn bậc hai của 15) | |
| 117993 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.785 | |
| 117994 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6x^2-18xy-7x+21y | |
| 117995 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^4+8x^3+27x+27 | |
| 117996 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^3+6x^2+25x+30 | |
| 117997 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^3-3x^2-25x+15 | |
| 117998 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^2y-28x^2-12y+42 | |
| 117999 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^3+2x^2+35x+14 | |
| 118000 | Tìm ƯCLN | 10z^5-70z^4+35z^3 |