Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117701 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 13z) | |
| 117702 | Tìm Đối Xứng | x^2y^2+xy=-3 | |
| 117703 | Tìm Đối Xứng | x^2y^2+xy=5 | |
| 117704 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-5x^4-8x^3+40x^2-9x+45=0 | |
| 117705 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 6x^2+1=487 | |
| 117706 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^3-x^2-21x+7=0 | |
| 117707 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+2)(x-5)(x-7) | |
| 117708 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2+x=14 | |
| 117709 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4-11x^3+24x^2-66x+72=0 | |
| 117710 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -x^3+5x^2-11x+55=0 | |
| 117711 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4-8x^3+16x^2 | |
| 117712 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2+4=436 | |
| 117713 | Tìm Đỉnh | 3x^2-18x+y-5=0 | |
| 117714 | Tìm Đỉnh | y=x^2+8x+28 | |
| 117715 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=3x(x+2)^3 | |
| 117716 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-34x^2+289x | |
| 117717 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-28x^2+196x | |
| 117718 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00045 | |
| 117719 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4900 | |
| 117720 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 420 , 0 | , |
| 117721 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 900000 | |
| 117722 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 36.41 | |
| 117723 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 130 , 0 , 0 | , , |
| 117724 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000835 | |
| 117725 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 40000000 | |
| 117726 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 30000000 | |
| 117727 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4900 | |
| 117728 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3^-6)/(7^-3))^5 | |
| 117729 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2x^2+10x-12)/(x^2+x-6) | |
| 117730 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | logarit cơ số 3 của x-4 | |
| 117731 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-6x+7 | |
| 117732 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 6=216^(1/3) | |
| 117733 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 10^0.4771=3 | |
| 117734 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | y=3^5 | |
| 117735 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4=256^(1/4) | |
| 117736 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.022 | |
| 117737 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -0.28764 | |
| 117738 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -9pi | |
| 117739 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0.5555 | |
| 117740 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9-9i)/(5+3i) | |
| 117741 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-2x-4y+3 | |
| 117742 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -9i^3+i^2 | |
| 117743 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3c^4-5c^2-7c)+(4c^4+8c^3+2c^2) | |
| 117744 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1/3+( căn bậc hai của 13)/6i)^2 | |
| 117745 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.416 | |
| 117746 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=5x | |
| 117747 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-6x+3=3 | |
| 117748 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+17x+21=0 | |
| 117749 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^2=12y-36 | |
| 117750 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-22x=0 | |
| 117751 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-20x=-25 | |
| 117752 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^3-512=0 | |
| 117753 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-13x+12=0 | |
| 117754 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-26x=0 | |
| 117755 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 8d-2-4d^3 | |
| 117756 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 18-x | |
| 117757 | Đơn Giản Phân Số | 6/45 | |
| 117758 | Đơn Giản Phân Số | 20/21 | |
| 117759 | Giải x | -2pi<=x<=2pi | |
| 117760 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2-10x-16=0 | |
| 117761 | Tìm Đỉnh | 0.5(x+4)^2+1 | |
| 117762 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 4 của b>1/2 | |
| 117763 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+15x-3=0 | |
| 117764 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-1/4x-35/64=0 | |
| 117765 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -9x^2+18x=16 | |
| 117766 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-12x-5=7 | |
| 117767 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-8x-9=0 | |
| 117768 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2-6x-45=0 | |
| 117769 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-6,infinity) | |
| 117770 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-6sin(4x+pi/2) | |
| 117771 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (7x+3)÷(x+2) | |
| 117772 | Tìm Bậc | -1/4abc+2b^2 | |
| 117773 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(11pi)/18 | |
| 117774 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=11 căn của x | |
| 117775 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=- căn bậc hai của 16-x^2 | |
| 117776 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-4tan(x) | |
| 117777 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2 căn bậc ba của x | |
| 117778 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x^2-1500x | |
| 117779 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 112t-16t^2 | |
| 117780 | Tìm BCNN | 5y^2-80 , y+4 | , |
| 117781 | Tìm BCNN | x^3-x^2+x-1 , x^2-1 | , |
| 117782 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x+20 | |
| 117783 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=e^(x-3)+4 | |
| 117784 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=5^(-x)+1 | |
| 117785 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=((x-2)(x-1))/(x-2) | |
| 117786 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/(x^2-9) | |
| 117787 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4(x+9)^2 | |
| 117788 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x|+3 | |
| 117789 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(5(x-1))^3-2 | |
| 117790 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -12x-3y=-9 | |
| 117791 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x-5y=10 | |
| 117792 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-y=-1 | |
| 117793 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-4y=-7 | |
| 117794 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/5x+2 | |
| 117795 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/2x-2 | |
| 117796 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3y-12x+6=0 | |
| 117797 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5-4x | |
| 117798 | Tìm hàm ngược | 32/(x+3) | |
| 117799 | Tìm hàm ngược | căn bậc năm của 8-x+3 | |
| 117800 | Tìm hàm ngược | logarit tự nhiên của x-5 |