Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117501 | Xác định nếu Đúng | 9(1)+2(2)=13 | |
| 117502 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x-4y=4 | |
| 117503 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+8y-40=0 | |
| 117504 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-2y=-2 | |
| 117505 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x-3y=2 | |
| 117506 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-4y=3 | |
| 117507 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -x+6y-42=0 | |
| 117508 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-1/2x-4=0 | |
| 117509 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=7/4x-3 | |
| 117510 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=(5x-8)/2 | |
| 117511 | Tìm ƯCLN | 8x^4-12x^3+4x | |
| 117512 | Tìm ƯCLN | 16x^6+22x^2+30x^5 | |
| 117513 | Tìm ƯCLN | -12x^3+24x^2-16x | |
| 117514 | Tìm ƯCLN | 60n^5-70n^4-20n^3 | |
| 117515 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-36)/(4x+24) | |
| 117516 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x^2+16x+5)/(9x^2-1)*(3x^2+2x-1)/(x^2+4x-5) | |
| 117517 | Tìm Số Hạng 5th | 10 , -5 , 5/2 | , , |
| 117518 | Tìm Số Hạng Fourth | 10 , -5 , 5/2 | , , |
| 117519 | Tìm Số Hạng Second | a(n)=-5+6(n-1) | |
| 117520 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 1/7 | |
| 117521 | Tìm hàm ngược | (x+20)/(x-5) | |
| 117522 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2-9x+10)÷(x-2) | |
| 117523 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (k^4+k^3-2k^2-3)÷(k+1) | |
| 117524 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3-3x-10)÷(x-2) | |
| 117525 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-4x^2-47x+210)/(x-5) | |
| 117526 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-6x^2-29)/(x+2) | |
| 117527 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^3-5x^2-2)÷(x-1) | |
| 117528 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-8x^5+10x^3-100)/(x+2) | |
| 117529 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-4x^2+24x-38 | |
| 117530 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-14x+40 | |
| 117531 | Tìm Đỉnh | k(x)=(x-1)^2+5 | |
| 117532 | Tìm Đỉnh | f(x)=3x^2-6x-9 | |
| 117533 | Tìm Đỉnh | g(r)=-(r+11)(r+14) | |
| 117534 | Tìm Đỉnh | f(x)=3x^2-18x+21 | |
| 117535 | Tìm Đỉnh | r(x)=3x^2+6x+8 | |
| 117536 | Tìm Đỉnh | p(x)=x^2+6x-7 | |
| 117537 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-18x-1 | |
| 117538 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^4-8x^3 | |
| 117539 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=pi | |
| 117540 | Tìm Độ Dốc | (2,5) , (8,-4) | , |
| 117541 | Tìm Độ Dốc | (8,10) , (-7,14) | , |
| 117542 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2=121 | |
| 117543 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -2x^2+146=-34 | |
| 117544 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+8)^2=36 | |
| 117545 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x+3)^2=36 | |
| 117546 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2+1=20 | |
| 117547 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2-3x+4ax-12a | |
| 117548 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^3+7x^2+30x+42 | |
| 117549 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 16x^2y-24x^2-12y+18 | |
| 117550 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^2-11x+6 | |
| 117551 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4m-15p-5mp+12 | |
| 117552 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-9x^2+7x+14=0 | |
| 117553 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+1)(x-3)(x-4) | |
| 117554 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-13x+12 | |
| 117555 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4+5x^3+8x^2+20x+16 | |
| 117556 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-13x^2-12x=0 | |
| 117557 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 18-3) | |
| 117558 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của -36)/((2-3i)+(3+2i)) | |
| 117559 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2-10u+ | |
| 117560 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2+4v+ | |
| 117561 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-30x+c | |
| 117562 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-x^3+6x^2-9x-1 | |
| 117563 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-18x+1 | |
| 117564 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 51100 | |
| 117565 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0056 | |
| 117566 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 31000000000 | |
| 117567 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1.4*10^9-1.1*10^8 | |
| 117568 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4.8*100^7 | |
| 117569 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/90 | |
| 117570 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9x^7-6x^2+13x^5 | |
| 117571 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(-1/2) | |
| 117572 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x+|x| | |
| 117573 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=x^2+4x | |
| 117574 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-5) , (6,1) | |
| 117575 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | -7x^2-2x-4 | |
| 117576 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x^2+4x-5)/(x^2+x-2) | |
| 117577 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4+7x^2-2=0 | |
| 117578 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=28x | |
| 117579 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^4=6000x | |
| 117580 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x+13=4 | |
| 117581 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 10x^2=6x | |
| 117582 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 36x^4=85x^2-49 | |
| 117583 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-16x^2-40x=0 | |
| 117584 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 69% | |
| 117585 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -3.2 | |
| 117586 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -6.59 | |
| 117587 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.66 | |
| 117588 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y^2+3y^4-7y+2y^3-4 | |
| 117589 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-g^4-5g^3-10g^2)+(9g^3+3g^2-1) | |
| 117590 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7a^3-2a-2)+(-5a+3) | |
| 117591 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-4f^3-5f+16)+(4f^2-f+9) | |
| 117592 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5x^2-3x-2)-(-2x^2-x+10) | |
| 117593 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -6r^4 | |
| 117594 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2+x^5-12+6x | |
| 117595 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.1*10^-3 | |
| 117596 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.96*10^-4 | |
| 117597 | Tìm Đỉnh | -x^2+16x | |
| 117598 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/4x^2-4=0 | |
| 117599 | Đơn Giản Phân Số | 15/180 | |
| 117600 | Đơn Giản Phân Số | 19/36 |