Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
117401 Tìm Đỉnh k(x)=x^2+5x+6
117402 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-(x^2)/3+2x+7
117403 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=2x^2+14x+22
117404 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-2x^2+12x-22
117405 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu h(t)=-4.9t^2+29.4t+1
117406 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=3x^2-24x-8
117407 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-0.1x^2+0.8x+7
117408 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^2-74)÷(x-8)
117409 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (2x^3+7x^2-5)/(x+3)
117410 Hoàn thành Bình Phương x^2-x+
117411 Tìm Biệt Thức 2x^2=8x+5
117412 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-5x^3+11x^2-25x+30=0
117413 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-4x^3-2x^2+12x+9=0
117414 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 6x^2-6x-2=0
117415 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 7x^2-7x+2xy-2y
117416 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 12x^5+6x^2-18
117417 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=x^2(x-4)^3(x+5)
117418 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 21-3)
117419 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 3/(7+3 căn bậc hai của 2)
117420 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (4 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 10)/(8 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 10)
117421 Tìm Đối Xứng x^2y^2+xy=1
117422 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 91 , 910 , 0 , ,
117423 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0018
117424 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 26 , 0 , 0 , ,
117425 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x^2-24x+31
117426 Tìm Tam Thức Chính Phương k^2-5k+c
117427 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x+6)^2=24
117428 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5(x+1)^2=90
117429 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x+6)^2=40
117430 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2(x+8)^2=36
117431 Tìm Độ Dốc 9x-3y=18
117432 Tìm Độ Dốc 4y=14
117433 Tìm Độ Dốc 7y=12
117434 Tìm Độ Dốc 8y=8
117435 Tìm Độ Dốc 4x-8y=5
117436 Tìm Độ Dốc 7x-8y=-5
117437 Xác Định Dãy 3 , 8 , 13 , 18 , 23 , , , ,
117438 Tìm Độ Dốc 3x-5y=1
117439 Quy đổi từ Radian sang Độ arccos(4/5)
117440 Quy đổi từ Radian sang Độ arctan(2)
117441 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=|x|x
117442 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên logarit tự nhiên của x+7
117443 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên logarit cơ số 4 của x-3
117444 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên - căn bậc hai của x+3
117445 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.1*10^5
117446 Viết ở Dạng Tổng Quát (7g+2)(5g+4)
117447 Viết ở Dạng Tổng Quát (10-15i)/(1-2i)
117448 Viết ở Dạng Tổng Quát (1-4i)/(5+2i)
117449 Viết ở Dạng Tổng Quát (-f+10)(3f-1)
117450 Viết ở Dạng Tổng Quát (5h^3-8h)+(-2h^3-h^2-2h)
117451 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 72.5%
117452 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.919191
117453 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.562
117454 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+61=1-17x
117455 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 80x^4=10x
117456 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-9x^2-81x+729=0
117457 Viết ở Dạng Tổng Quát 5y-2y^2
117458 Viết ở Dạng Tổng Quát 6(-3m)^4
117459 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.975
117460 Quy đổi từ Độ sang Radian arcsin(0.2)
117461 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,-3) , (5,2)
117462 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,-2) , (4,2)
117463 Xác định nếu Hữu Tỷ -16pi
117464 Đơn Giản Phân Số 48/50
117465 Đơn Giản Phân Số 210/360
117466 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (2p^2+7p-39)÷(2p-7)
117467 Tìm MCNN 3/(x^2-4x-32) , -2/(x^2-81) ,
117468 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 5n^2-4n-10=15
117469 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự a(x)=x^2+7x+12
117470 Tìm Hiệu Thương F(x)=9x^3
117471 Tìm Hiệu Thương f(x)=x^2-9x+9
117472 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4*2^(-t/5)=288
117473 Tìm Hiệu Thương f(x)=9x^3
117474 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y = square root of x-12
117475 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên x=y^9
117476 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=-3sec(x)
117477 Tìm Đỉnh y=-(x-1)^2-1
117478 Tìm Đỉnh y=5x^2+20x+6
117479 Tìm Đỉnh y=x^2+10x-3
117480 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=(2x+5)(x-3)^2
117481 Tính Căn Bậc Hai 4096
117482 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số g(x)=-3x^4+2x^3-x^2+4
117483 Tìm BCNN 9x^2-16 , 3x^2+x-4 ,
117484 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu tan((17pi)/12)
117485 Vẽ đồ thị Khoảng [1,infinity)
117486 Tìm Đỉnh 4x^2-24x+31
117487 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=tan(x+pi/6)
117488 Mô Tả Phép Biến Đổi h(x)=|x-7|
117489 Tìm Biệt Thức 6x^2+11x+5=0
117490 Tìm Biệt Thức 4a^2=8a-4
117491 Rút gọn/Tối Giản 1- logarit của 4
117492 Rút gọn/Tối Giản 1/2( logarit aric cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của y)-2 logarit cơ số 5 của x+1
117493 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 2 của 625- logarit cơ số 2 của 125+1/3 logarit cơ số 2 của 27
117494 Rút gọn/Tối Giản 1/6 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y
117495 Tìm hàm ngược y = logarit của 1/3x
117496 Tìm Đối Xứng f(x)=(x^2+4x-45)/(x^2-9)
117497 Tìm ƯCLN 14ab^2 , 42bc^3 , 18a^2c , ,
117498 Rút gọn/Tối Giản 3 logarit tự nhiên của x-5 logarit tự nhiên của y
117499 Rút gọn/Tối Giản 1/6 logarit tự nhiên của y+ logarit tự nhiên của z
117500 Xác định nếu Đúng 9(-5)-2*-3=17
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.