Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
117201 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.9*10^-7
117202 Kết Hợp 2x^2-5x+1+3x^2-3x-4
117203 Viết ở Dạng Tổng Quát 3x+1+2x^2
117204 Viết ở Dạng Tổng Quát 8-4x^2+10x^2+2x
117205 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -0.38
117206 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 1.562
117207 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 67.5%
117208 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3+6x^2-9x-54=0
117209 Viết ở Dạng Tổng Quát căn bậc hai của a(2a^2-4/a)
117210 Quy đổi sang Phần Trăm 0.487
117211 Đơn Giản Phân Số 45/28
117212 Đơn Giản Phân Số 120/169
117213 Đơn Giản Phân Số 11/36
117214 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song 7x+9y=-7
117215 Tìm Tập Xác Định y=x(18-2x)(13-2x)
117216 Tìm Dạng Khai Triển (x+3)^2+(y+4)^2=25
117217 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+6x-13=0
117218 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=- căn bậc hai của 36-x^2
117219 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y = cube root of x-3
117220 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y-6=(x+1)^2
117221 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7*10^-5)*(5*10^-8)
117222 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^-3)*(0.0002)
117223 Viết ở dạng một Hàm Số của y x-1=y^2
117224 Tìm Hiệu Thương f(x)=x^2-8x+6
117225 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 10^n=y
117226 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (1/4)^-2=16
117227 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^a=b
117228 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh x=y^2+10y+22
117229 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-26x^2+169x
117230 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=7x-|7x|
117231 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc -12x-3y=-6
117232 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 12x+3y=6
117233 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc -12x+3y=-6
117234 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 3x-3y=18
117235 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 2x+9y-18=0
117236 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 4x+7y=-14
117237 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-2/5x+3
117238 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=3/7x
117239 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=5/6x-2
117240 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-7/5x-3
117241 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 2x+3y=16
117242 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc -7x+3y=-9
117243 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (4x^2-6x+1)÷(x-2)
117244 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (4x^4+5x-4)/(x^2-3x-2)
117245 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (9x^3-48x^2+13x+3)÷(x-5)
117246 Tìm Bậc 2p^2q-3pq+q^2
117247 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x)=6 căn bậc hai của 0.2x
117248 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=-1/2sin(x)
117249 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=-4sin(3x+pi/2)
117250 Rút gọn/Tối Giản logarit cơ số 6 của 9+2 logarit cơ số 6 của 1/3-3 logarit cơ số 6 của x
117251 Rút gọn/Tối Giản 2 logarit tự nhiên của 7-3 logarit tự nhiên của 4
117252 Rút gọn/Tối Giản logarit của 12- logarit của 3
117253 Rút gọn/Tối Giản logarit tự nhiên của 16- logarit tự nhiên của 4
117254 Tìm hàm ngược y = logarit của 10x
117255 Tìm hàm ngược y=(0.4)^x
117256 Tìm Đối Xứng f(x)=-x^2(x-4)(x+5)
117257 Tìm ƯCLN 16y^3z^3 , 56y^4z ,
117258 Tìm ƯCLN 30a^2b^4 , 24ab^3 ,
117259 Viết ở Dạng y=mx+b 0.2x+0.3y=0.5
117260 Viết ở Dạng y=mx+b 8x-2y-8=0
117261 Viết ở Dạng y=mx+b x-2y-5=0
117262 Viết ở Dạng y=mx+b x/2+y/4=1
117263 Viết ở Dạng y=mx+b 4y=3x+12
117264 Viết ở Dạng y=mx+b x/4+y/3=1
117265 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (4x^2+25x+6)/(16x^2-1)*(4x^2+3x-1)/(x^2+5x-6)
117266 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 14 1/2
117267 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 1 5/7
117268 Xác định nếu đó là một Đa Thức -x^5+7x-1/2x^2+9
117269 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 8 2/7
117270 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 7 9/10
117271 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (1/3x^3-8/9x^2+8/27x-1/81)/(x-1/3)
117272 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-2x^2+12x
117273 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=2x^2-16x-4
117274 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=2x^2+10x+11
117275 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=20/(1+9e^(-3x))
117276 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=1/4cos(2x)+5
117277 Tìm Đỉnh f(t)=-(t-2)(t-15)
117278 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 254.34
117279 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 8m^2+30m+7
117280 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm -r^3+27s^2-3rs+9sr^2
117281 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^3+2x^2-6x-12
117282 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 10x^3-35x^2+6x-21
117283 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 2x^4-11x^3+18x^2-22x+28=0
117284 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3+x^2-3x-3=0
117285 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2+11x-80=0
117286 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 51 , 100 ,
117287 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0061
117288 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000034
117289 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.000000002
117290 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x^2(x+7)^5
117291 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2+5x+6)/(x^2-9)
117292 Quy đổi từ Radian sang Độ arctan(3/2)
117293 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=3 , 2x-8y=19 ,
117294 Tìm Độ Dốc 5x-y=0
117295 Tìm Độ Dốc y-x=-8
117296 Tìm Độ Dốc 5y=1
117297 Tìm Độ Dốc 17+3y=7x
117298 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+4)^2=64
117299 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên (3x+6)/(-6x+2)
117300 Tìm Các Biến [[x,4y],[z,12]]=[[18,12],[8,12]]
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.