Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117001 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+64t+5 | |
| 117002 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-18x-6 | |
| 117003 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(x)=-3(x-3)^2+108 | |
| 117004 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^2+6x-1 | |
| 117005 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=4cot(3t-(3pi)/4)+2 | |
| 117006 | Tìm Đỉnh | h(x)=-x^2+4x-3 | |
| 117007 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2+8x-20 | |
| 117008 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = căn bậc tám của x | |
| 117009 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 5y-2x=0 | |
| 117010 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(3- căn bậc hai của 25-x^2) | |
| 117011 | Tìm Định Thức | [[a,b],[c,d]] | |
| 117012 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+28x-5 | |
| 117013 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 110 , 0 | , |
| 117014 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 200000 | |
| 117015 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 5050 | |
| 117016 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 91910000 | |
| 117017 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^-7)*(3*10^6) | |
| 117018 | Hoàn thành Bình Phương | m^2-18m | |
| 117019 | Tìm Biệt Thức | 9n^2-3n-8=-10 | |
| 117020 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-2x^3+x^2-8x-12=0 | |
| 117021 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^4-14x^3+36x^2-84x+72=0 | |
| 117022 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 7x^2=28x | |
| 117023 | Tìm ƯCLN | 9m^3+30m-24 | |
| 117024 | Tìm ƯCLN | 20x^4-10x^3+15x^2 | |
| 117025 | Tìm ƯCLN | 6z^4-30z^3+10z^2 | |
| 117026 | Tìm Số Hạng 7th | 5 , 3 , -1 , -7 , -15 | , , , , |
| 117027 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 5/8 | |
| 117028 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 3/7 | |
| 117029 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-10x^2+36x-40 | |
| 117030 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+7x^2-18x | |
| 117031 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -x^3+2x^2+5x-6 | |
| 117032 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+4x^2+3x-2 | |
| 117033 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-4x^3+3x^2+4x-4 | |
| 117034 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4-7x^3+3x^2+8x-4 | |
| 117035 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9x^3+9x^2-x-1 | |
| 117036 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2-6v+ | |
| 117037 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0) R=5 | |
| 117038 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-10x-9 | |
| 117039 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(2/3) | |
| 117040 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -1/6 , 5/3 , -5/6 | , , |
| 117041 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 10^(-x) | |
| 117042 | Tìm Độ Dốc | 15+3x=2y | |
| 117043 | Tìm Độ Dốc | (-2,-6) , (2,2) | |
| 117044 | Tìm Độ Dốc | -2y=13 | |
| 117045 | Xác Định Dãy | 128 , 96 , 72 , 54 | , , , |
| 117046 | Tìm Độ Dốc | 7x-8y=0 | |
| 117047 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x-8)^2=49 | |
| 117048 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+1)^2=24 | |
| 117049 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+7)^2=-81 | |
| 117050 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2y+7)^2=49 | |
| 117051 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=7/2x+9/2 | |
| 117052 | Viết ở Dạng Tổng Quát | r = square root of 3 | |
| 117053 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-20x-4 | |
| 117054 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 5 of x-2-1 | |
| 117055 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x^2-40x+107 | |
| 117056 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+11)^3 | |
| 117057 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-12x-1 | |
| 117058 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 49-x^2 | |
| 117059 | Viết ở Dạng y=mx+b | 4x-2y-2=0 | |
| 117060 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3x+y+1=0 | |
| 117061 | Viết ở Dạng y=mx+b | 9x-3y-6=0 | |
| 117062 | Viết ở Dạng y=mx+b | (x-y)/5=(x+y)/4-1 | |
| 117063 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của (5xy)^6 | |
| 117064 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 10^9 | |
| 117065 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 9e+4=-5e+14+13e | |
| 117066 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=5x-7 -3x-2y=-12 | |
| 117067 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^3-9x^2+4x-3 | |
| 117068 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^4-10x^3+24x^2-20x | |
| 117069 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+4x-3.5=0 | |
| 117070 | Đơn Giản Phân Số | 14/50 | |
| 117071 | Đơn Giản Phân Số | 21/29 | |
| 117072 | Đơn Giản Phân Số | 9/32 | |
| 117073 | Đơn Giản Phân Số | 49/81 | |
| 117074 | Đơn Giản Phân Số | 8/22 | |
| 117075 | Đơn Giản Phân Số | 20/360 | |
| 117076 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-2) , (5,3) | |
| 117077 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 10pi | |
| 117078 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.03 | |
| 117079 | Quy đổi sang Phần Trăm | 50/21 | |
| 117080 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,-1) | |
| 117081 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5z^2+14z-3=0 | |
| 117082 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+x-1/16=0 | |
| 117083 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+x-1/8=0 | |
| 117084 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x-10=18 | |
| 117085 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+15x+7=0 | |
| 117086 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4=864x | |
| 117087 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+48=0 | |
| 117088 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^4=384x | |
| 117089 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 64x^2=25 | |
| 117090 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.024 | |
| 117091 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 91% | |
| 117092 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8-14i)/(1-3i) | |
| 117093 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3x+4)(2x-1) | |
| 117094 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1/5+( căn bậc hai của 19)/10i)^2 | |
| 117095 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x^3+4x^2)+(3x^3-4x^2-9x) | |
| 117096 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-m^2+6)+(-4m^2+7m+2) | |
| 117097 | Kết Hợp | 7n+4n | |
| 117098 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.84*10^7 | |
| 117099 | Tìm BCNN | n^2-2n-8 , n^2+2n-24 | , |
| 117100 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 2=16^(1/4) |