Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117101 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-7x+7 | |
| 117102 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 9^-4=1/6561 | |
| 117103 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y^2=9-x^2 | |
| 117104 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x-9=y^2 | |
| 117105 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x-9=y^2 | |
| 117106 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=9-x^2 | |
| 117107 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-11x^2+18 | |
| 117108 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (n^2-3n-21)÷(n-7) | |
| 117109 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2+x-7)÷(x-5) | |
| 117110 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x|-6 | |
| 117111 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/(x+5) | |
| 117112 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2/3x+2 | |
| 117113 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-5y=4 | |
| 117114 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-5y=15 | |
| 117115 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-3y=-4 | |
| 117116 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+9y=-9 | |
| 117117 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-3y=12 | |
| 117118 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x-4y=4 | |
| 117119 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=28 | |
| 117120 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -1 , 4 , 3i | , , |
| 117121 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-2y=3 | |
| 117122 | Tìm hàm ngược | y=3x^3+2 | |
| 117123 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3+ logarit của 7 | |
| 117124 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^11+x^9 | |
| 117125 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=4x^3+2x^2 | |
| 117126 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=- căn bậc hai của 64-x^2 | |
| 117127 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-3+2 | |
| 117128 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=6(1/2)^x | |
| 117129 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 47/10 | |
| 117130 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2-2x+9 | |
| 117131 | Tìm Đỉnh | f(x)=3x^2-6x-2 | |
| 117132 | Tìm Đỉnh | f(x)=|x+3|+7 | |
| 117133 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+20x-3 | |
| 117134 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-12x-5 | |
| 117135 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(x)=-(x-2)^2+16 | |
| 117136 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-18x-5 | |
| 117137 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+16x-2 | |
| 117138 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+12x-6 | |
| 117139 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-12x-8 | |
| 117140 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (1/3x^3-5/9x^2+5/27x-1/81)/(x-1/3) | |
| 117141 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^2-8x-4x^3+x^4)÷(4+x) | |
| 117142 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (14x^3+x^2-30x+13)/(7x-10) | |
| 117143 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+9x^2+5x+45 | |
| 117144 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2y-xyb-abx+ab^2 | |
| 117145 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/5x-1 | |
| 117146 | Tìm hàm ngược | 3/4x+12 | |
| 117147 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000004 | |
| 117148 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 45000 | |
| 117149 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00075 | |
| 117150 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (3.25*10^3)(7.8*10^6) | |
| 117151 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00092 | |
| 117152 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (8*10^-3)*(0.0002) | |
| 117153 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00055 | |
| 117154 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.021 | |
| 117155 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -2x^2+16x-28 | |
| 117156 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-8x^2+37x-50 | |
| 117157 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x^2+9x-7 | |
| 117158 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+8x-64 | |
| 117159 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+12x^3-15x^2-24x+26 | |
| 117160 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-30x^2 | |
| 117161 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^3-20x+16 | |
| 117162 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^4-18x^3+34x^2-72x+72=0 | |
| 117163 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 1/7 | |
| 117164 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 2/7 | |
| 117165 | Tìm Số Hạng 5th | 64 , 32 , 16 | , , |
| 117166 | Tìm Số Hạng Fourth | 64 , 32 , 16 | , , |
| 117167 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y-6)/(y^2-36) | |
| 117168 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 2/9 | |
| 117169 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-bx+100 | |
| 117170 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2-2u+ | |
| 117171 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+20x+n | |
| 117172 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2y+4)^2=16 | |
| 117173 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 1/3x^2-10=-37 | |
| 117174 | Tìm Độ Dốc | 5x-6y=12 | |
| 117175 | Tìm Độ Dốc | -6y=0 | |
| 117176 | Tìm Độ Dốc | 2y=-3x+5 | |
| 117177 | Xác Định Dãy | 12 , 24 , 48 , 96 | , , , |
| 117178 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(7/6) | |
| 117179 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2(x-5)^3(x+4) | |
| 117180 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 0.5(x+4)^2+1 | |
| 117181 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của -x+5 | |
| 117182 | Xác định nếu Đúng | 27^2+36^2=45^2 | |
| 117183 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 7/(5+2 căn bậc hai của 2) | |
| 117184 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-3=2(x-2) | |
| 117185 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-8y-9=0 | |
| 117186 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2x-4y=10 | |
| 117187 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-8=-1/2(x+4) | |
| 117188 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(x)=0 | |
| 117189 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(x)=0 | |
| 117190 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5x^2+2x-1 | |
| 117191 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=25/(x^2) | |
| 117192 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6*10^9 | |
| 117193 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.9*10^-5 | |
| 117194 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 804*10^2 | |
| 117195 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^5 | |
| 117196 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.1*10^6 | |
| 117197 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.1*10^-2 | |
| 117198 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.5*10^-3 | |
| 117199 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.4*10^3 | |
| 117200 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.4*10^4 |