Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 116901 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 29000 | |
| 116902 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00051 | |
| 116903 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 1/7 | |
| 116904 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 8/9 | |
| 116905 | Tìm Số Hạng Third | b(n)=1(-2)^(n-1) | |
| 116906 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-3x-40)/(x^2+8x-20))÷((x^2+13x+40)/(x^2+12x+20)) | |
| 116907 | Tìm ƯCLN | 50x-80y | |
| 116908 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+x^3+47x^2+49x-98 | |
| 116909 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^3-4x^2-47x+210)/(x-5) | |
| 116910 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+7x^2-36 | |
| 116911 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^4-8x^3-13x-24 | |
| 116912 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4-7x^3+14x^2-28x+24=0 | |
| 116913 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2-37x-35=0 | |
| 116914 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4+6x^3+9x^2+24x+20 | |
| 116915 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(4/5) | |
| 116916 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+2x-3)/(x-3) | |
| 116917 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-9)/(x^2) | |
| 116918 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (3x)/(x^2-16) | |
| 116919 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-2/3m | |
| 116920 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2-14w+ | |
| 116921 | Tìm Độ Dốc | -6y=-10 | |
| 116922 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 9-(x-2)^2 | |
| 116923 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-8=2(x-4) | |
| 116924 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x-6y=-6 | |
| 116925 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-|x|-2 | |
| 116926 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+12)^3 | |
| 116927 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=4/x+3 | |
| 116928 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3x^2+12x-4 | |
| 116929 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-6x-8y+24=0 | |
| 116930 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=1/6x+5 | |
| 116931 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 7/( căn bậc hai của 20x) | |
| 116932 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 15-3) | |
| 116933 | Đơn Giản Phân Số | 27/81 | |
| 116934 | Đơn Giản Phân Số | 4/30 | |
| 116935 | Đơn Giản Phân Số | 14/36 | |
| 116936 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -1.5x^2+4x+2.2=0 | |
| 116937 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^3-8x^2+15x-10 | |
| 116938 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 30x^4-25x^3+60x^2-50x | |
| 116939 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | -6mp+4m+18p-12 | |
| 116940 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6x^2-12xy-7x+14y | |
| 116941 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8b^3-4b^2a-18b+9a | |
| 116942 | Tìm Góc Phần Tư | (1,-9) | |
| 116943 | Xác định nếu Đúng | 3(4)-2*8=-4 | |
| 116944 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1 12/25 | |
| 116945 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 7pi | |
| 116946 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -18pi | |
| 116947 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0371 | |
| 116948 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.32*10^-4 | |
| 116949 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 14y^2-x^2-3xy | |
| 116950 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+7-3x | |
| 116951 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1-2s+5s^4 | |
| 116952 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 47% | |
| 116953 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 9.75% | |
| 116954 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.375 | |
| 116955 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^3+27=0 | |
| 116956 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2=24x | |
| 116957 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2t^5+2t^4-144t^3=0 | |
| 116958 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+8 | |
| 116959 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=10x-x^2-16 | |
| 116960 | Tìm BCNN | 4 , 9 | , |
| 116961 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-5x^2+10x+7 | |
| 116962 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-8)^2+(y-6)^2=100 | |
| 116963 | Tìm Bậc | 2yx^4y^2 | |
| 116964 | Tìm Bậc | xy+3x^2-7+x | |
| 116965 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x-3y=3 | |
| 116966 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x-3y=9 | |
| 116967 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-5y=20 | |
| 116968 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+9y-36=0 | |
| 116969 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-2y=-4 | |
| 116970 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x+2y=4 | |
| 116971 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -x+4y=20 | |
| 116972 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3/2(x^3-2) | |
| 116973 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+3)/(3x^2-2) | |
| 116974 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-40x^2+400x | |
| 116975 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-3x | |
| 116976 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6sin(4x-pi) | |
| 116977 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(4x-pi) | |
| 116978 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=3x^4-6x^3 | |
| 116979 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^2|x|+8 | |
| 116980 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^4-4x^2-1 | |
| 116981 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của c* logarit cơ số c của 2 | |
| 116982 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của b* logarit cơ số b của 27 | |
| 116983 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 4 | |
| 116984 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 54- logarit cơ số 3 của 2 | |
| 116985 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của x-3 logarit tự nhiên của y | |
| 116986 | Tìm hàm ngược | y=6+ logarit của x | |
| 116987 | Tìm hàm ngược | y = log base 0.7 of x | |
| 116988 | Tìm hàm ngược | y = square root of x+8 | |
| 116989 | Tìm ƯCLN | 15x^3y^2 , 20x^4y^4 | , |
| 116990 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 500+ logarit của 2 | |
| 116991 | Rút gọn/Tối Giản | 4 logarit tự nhiên của x-6 logarit tự nhiên của y | |
| 116992 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/6)÷2 | |
| 116993 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10) | |
| 116994 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/6)÷8 | |
| 116995 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.1 | |
| 116996 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^2-6x-3x^3+x^4)÷(3+x) | |
| 116997 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-12x^2-12)÷(x+3) | |
| 116998 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (1/3x^3-2/9x^2+2/27x-1/81)/(x-1/3) | |
| 116999 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-18x-3 | |
| 117000 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+96t+6 |