Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 116701 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+7x^2+12x+9 | |
| 116702 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5+3x^4-9x^3-31x^2+36 | |
| 116703 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(5/3) | |
| 116704 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^-5-5x^-4+4x^-3-3x^-2+2x^-1-1 | |
| 116705 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 7/9 | |
| 116706 | Tìm Số Hạng 5th | 8 , -6 , 9/2 | , , |
| 116707 | Tìm Số Hạng Third | c(n)=-6(-1/3)^(n-1) | |
| 116708 | Tìm ƯCLN | 12x^2+9x^3-6x^4 | |
| 116709 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (k^2-11k+30)/(9k^2-90k+216) | |
| 116710 | Tìm Số Hạng Second | b(n)=-1(2)^(n-1) | |
| 116711 | Tìm Số Hạng Second | c(n)=-6(-1/3)^(n-1) | |
| 116712 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^2-6x-9 | |
| 116713 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-3x+14 | |
| 116714 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=5/3x+11/3 | |
| 116715 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+4x-8y-16=0 | |
| 116716 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-2x+6y+9=0 | |
| 116717 | Tìm Đối Xứng | x^2y^2+xy=3 | |
| 116718 | Tìm Độ Dốc | y=5/3x-3 | |
| 116719 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+9)^2=36 | |
| 116720 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+3)^2=36 | |
| 116721 | Tìm Độ Dốc | 6x-4y=2 | |
| 116722 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-5)^2-1 | |
| 116723 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 1/(3x^2+3x-18) | |
| 116724 | Xác định nếu Đúng | 2(-7)+9(3)=13 | |
| 116725 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 1/3(2/5-2/3w) | |
| 116726 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-3x+5 5x-4y=-3 | |
| 116727 | Đơn Giản Phân Số | 5/60 | |
| 116728 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-2y=11 | |
| 116729 | Viết ở Dạng y=mx+b | (8x-2y)/3=x+2 | |
| 116730 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^4=2560x | |
| 116731 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9y^2+12y-5=0 | |
| 116732 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.9 | |
| 116733 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.67 | |
| 116734 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (z-5/3)(z-2/3) | |
| 116735 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10i+i^2 | |
| 116736 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.7*10^4 | |
| 116737 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2-sin(x)-1=0 | |
| 116738 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 18x^4-15x^3+36x^2-30x | |
| 116739 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-4x^3-4x^2-4x-5=0 | |
| 116740 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+17x^3+60x^2-59x+77=0 | |
| 116741 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+1)(x-4)(x-6) | |
| 116742 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-5x^2+3x+9=0 | |
| 116743 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (k^2-7k+10)÷(k-1) | |
| 116744 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^2+24x+15)÷(-3x-2) | |
| 116745 | Tìm Bậc | -2x^2y^4-1/2z | |
| 116746 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+6x=45 | |
| 116747 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3z^2+11z-4=0 | |
| 116748 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3z^2+5z-2=0 | |
| 116749 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+x-1/4=0 | |
| 116750 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+5x-10 | |
| 116751 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-9x+3 | |
| 116752 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 10^-5=1/100000 | |
| 116753 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+12x+11 | |
| 116754 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=2x^4-72x^2 | |
| 116755 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 2 của 3x-5> logarit cơ số 2 của x+7 | |
| 116756 | Tìm BCNN | 2r+2 , r^2+r , r+1 | , , |
| 116757 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+6y=17 | |
| 116758 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x+4y=-16 | |
| 116759 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -8x+2y=-2 | |
| 116760 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-4y=5 | |
| 116761 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2/5x-3 | |
| 116762 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-2y-4=0 | |
| 116763 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 3 of x+4 | |
| 116764 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=e^(x-1) | |
| 116765 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 5 of x+1+1 | |
| 116766 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 1/3 of x | |
| 116767 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-6x-8 | |
| 116768 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+20x-4 | |
| 116769 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-12x-9 | |
| 116770 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-2,-4) , (-8,-5) | , |
| 116771 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 9+1/2 logarit cơ số 2 của y | |
| 116772 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số c của 16* logarit cơ số 2 của c | |
| 116773 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-3x^2-x^3 | |
| 116774 | Tìm ƯCLN | 6a , 8a^2 , 14 | , , |
| 116775 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/(x^4)-7 | |
| 116776 | Tìm hàm ngược | f(x)=15-3x | |
| 116777 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3x+7 | |
| 116778 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.1*10^-3)(8*10^9) | |
| 116779 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 11pi | |
| 116780 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -501/502 | |
| 116781 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 37000 | |
| 116782 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 255 , 0 | , |
| 116783 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 427000 | |
| 116784 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1260000 | |
| 116785 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=7/(x+3) | |
| 116786 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=7/(x+4) | |
| 116787 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-8x+2k=0 | |
| 116788 | Tìm Biệt Thức | 5x^2=-11x+7 | |
| 116789 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-2x^2-16x-15=0 | |
| 116790 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+7)^2-11=0 | |
| 116791 | Tìm Số Dư | (2x^3-5x-7)/(x+2) | |
| 116792 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3-3x^2+8x-12=0 | |
| 116793 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x^2+10x-12)/(x^2+x-6) | |
| 116794 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+4x^3-3x^2-14x-8 | |
| 116795 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+49x^2 | |
| 116796 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 7x^3+11x^2-13x+3 | |
| 116797 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-4x^3-x^2-16x-20 | |
| 116798 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4+7x^3-2x^2-19x-12 | |
| 116799 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/5x-6 | |
| 116800 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | logarit cơ số 3 của x-3 |