Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 116601 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+9)/(x^2-81) | |
| 116602 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+5x-36)/(x^2-9) | |
| 116603 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x)/(x^2-16) | |
| 116604 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x+2)^2=16 | |
| 116605 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+4)^2=54 | |
| 116606 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2=250 | |
| 116607 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-6)^2=-49 | |
| 116608 | Tìm Độ Dốc | -2y=-9 | |
| 116609 | Tìm Độ Dốc | 2y=-5x+5 | |
| 116610 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 5xy^2 | |
| 116611 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -3/(5-2 căn bậc hai của 3) | |
| 116612 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2(x-y))/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y) | |
| 116613 | Tìm Đối Xứng | 2x+y^2=6 | |
| 116614 | Tìm Đối Xứng | 2x-2y=0 | |
| 116615 | Tìm Đối Xứng | x^4y^4+x^2y^2=1 | |
| 116616 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-4x=8 | |
| 116617 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2y=-1x-8 | |
| 116618 | Viết ở Dạng y=mx+b | 9x-3y-12=0 | |
| 116619 | Đơn Giản Phân Số | 2/30 | |
| 116620 | Đơn Giản Phân Số | 33/36 | |
| 116621 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.75*10^-1 | |
| 116622 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.4*10^-2 | |
| 116623 | Kết Hợp | 12p+p | |
| 116624 | Kết Hợp | 5+9t+3 | |
| 116625 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3+7i)/(5-3i) | |
| 116626 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5+2i)+(3-2i) | |
| 116627 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của 7n^4 | |
| 116628 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^3-3x^2+x^5 | |
| 116629 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-x^4+2x^2 | |
| 116630 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x(x-5)(x+6) | |
| 116631 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^4=40x | |
| 116632 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+3x+6=4x | |
| 116633 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2-25x+18=0 | |
| 116634 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+10x=0 | |
| 116635 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+19x-4=(5x-1) | |
| 116636 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x(x-3)=8x^2-7x | |
| 116637 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4=648x | |
| 116638 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4-53x^2+196=0 | |
| 116639 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^4-7x^3+18x^2-42x+36=0 | |
| 116640 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-7)(x+5)(2x-3)=0 | |
| 116641 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2=10-3x | |
| 116642 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (2x+4)(3x-2)=0 | |
| 116643 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-4x^2+x+26=0 | |
| 116644 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+2y+ | |
| 116645 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+6.75=0.25(x-1) | |
| 116646 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -7x-2y=-13 x-2y=11 | |
| 116647 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x-8)/((x-4)(x+1)) | |
| 116648 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x+9 | |
| 116649 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | logarit cơ số 2 của x+5 | |
| 116650 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x+4-2 | |
| 116651 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (1/7)^-1=7 | |
| 116652 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 0.0000001=10^-7 | |
| 116653 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x=y^2+8y+16 | |
| 116654 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x=y^2-6y+9 | |
| 116655 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 26=x^3 | |
| 116656 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 2=8^(1/3) | |
| 116657 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | y=3^4 | |
| 116658 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-3x+6 | |
| 116659 | Tìm Đỉnh | y=-2(x+3)^2-4 | |
| 116660 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-28x^2+75 | |
| 116661 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=-3x^4(x^2-9) | |
| 116662 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (9,8) | |
| 116663 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2sec(x) | |
| 116664 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=24/x | |
| 116665 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=13 căn của x | |
| 116666 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 4 of x+1-4 | |
| 116667 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6y=-7x | |
| 116668 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -7x+3y=15 | |
| 116669 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -12x-3y=-3 | |
| 116670 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3y=6x-12 | |
| 116671 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+7y-35=0 | |
| 116672 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-2y=-6 | |
| 116673 | Tìm tung độ gốc | -3y=27 | |
| 116674 | Tìm hàm ngược | y=6-x/2 | |
| 116675 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 2x+3 logarit cơ số 3 của 4x | |
| 116676 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 6+ logarit của 7 | |
| 116677 | Tìm ƯCLN | 7ab , 8b^3 | , |
| 116678 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 5+ logarit của 200 | |
| 116679 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [1,infinity) | |
| 116680 | Tìm Đỉnh | -2x^2-12x-13 | |
| 116681 | Tìm Đỉnh | f(x)=3x^2-18x+19 | |
| 116682 | Tìm Đỉnh | f(x)=-1/2x^2+5x-7 | |
| 116683 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-6x | |
| 116684 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-12x-5 | |
| 116685 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-16x-7 | |
| 116686 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-6x-6 | |
| 116687 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (10x^3+x^2-21x+9)/(5x-7) | |
| 116688 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+4x^2+6x+4)/(x+2) | |
| 116689 | Tìm hàm ngược | - căn bậc ba của 3x-6+12 | |
| 116690 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (3.9*10^-5)/(7.8*10^-8) | |
| 116691 | Quy đổi sang Phần Trăm | 49/46 | |
| 116692 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=4x|x| | |
| 116693 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2X^2-5X-3)÷(X-3) | |
| 116694 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2-5x-3)÷(x-3) | |
| 116695 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (14x^6+6x^4-5x^2)/(7x^5+2x^3-3x) | |
| 116696 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-28x^2+76x-48 | |
| 116697 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+4x^3+2x^2-x+6 | |
| 116698 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-4x^4-x^3+10x^2+2x-4 | |
| 116699 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+2x^2-3x-3 | |
| 116700 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-7x^3+14x^2-3x-9 |