Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 116401 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-3y=-2 | |
| 116402 | Tìm Tập Xác Định | ( căn bậc hai của x)/(x-13) | |
| 116403 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của ( căn bậc hai của x-1)-1 | |
| 116404 | Tìm Tập Xác Định | ( căn bậc hai của x)/(x-18) | |
| 116405 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x-24 | |
| 116406 | Tìm Tập Xác Định | x/(x^3+343) | |
| 116407 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)/(x-7) | |
| 116408 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 1/9 | |
| 116409 | Tìm ƯCLN | 13a+20b | |
| 116410 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7x^7-x^-5 | |
| 116411 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 5/8 | |
| 116412 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 2 4/9 | |
| 116413 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-19x^2+49x-30 | |
| 116414 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 7x^4-6x^3+174x^2-150x-25 | |
| 116415 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 5x^3+7x^2-11x+3 | |
| 116416 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-2x^3-2x^2-2x-3 | |
| 116417 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-2x^3-3 | |
| 116418 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-14x-8 | |
| 116419 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -4x^2-20x+4 | |
| 116420 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-16)/(x^2-9) | |
| 116421 | Tìm Độ Dốc | -5y=-6 | |
| 116422 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (-4 căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của m) | |
| 116423 | Tìm MCNN | (8x)/(x^2+13x+36)-7/(3x+27) | |
| 116424 | Viết ở Dạng y=mx+b | x+6y=2y-7 | |
| 116425 | Viết ở Dạng y=mx+b | -15x-5y=45 | |
| 116426 | Viết ở Dạng y=mx+b | y+9=2(x+5) | |
| 116427 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-2y-2=0 | |
| 116428 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2y+8x=1 | |
| 116429 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-0=1/2(x-0) | |
| 116430 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+3x^3+11x^2+27x+18=0 | |
| 116431 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+9x^3+12x^2-11x+21=0 | |
| 116432 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x-3=-5x^2 | |
| 116433 | Đơn Giản Phân Số | 13/26 | |
| 116434 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+20x+ | |
| 116435 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2-4/3m | |
| 116436 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x^2+2x-8)(x-6) | |
| 116437 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc ba của x+12 | |
| 116438 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (5x^2)/(x^2-4) | |
| 116439 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y^2+2x+x^2=24y-120 | |
| 116440 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+9x-10y-5=0 | |
| 116441 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-5/8x+11/2 | |
| 116442 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=8x^2+16x-5 | |
| 116443 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-5x+6 | |
| 116444 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3-5x^9 | |
| 116445 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-p^2+4p-3)(p^2+2) | |
| 116446 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.94 | |
| 116447 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 49% | |
| 116448 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-24x=0 | |
| 116449 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-27x=0 | |
| 116450 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^3+x^2-20x-4=0 | |
| 116451 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-21x=0 | |
| 116452 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-14x^2+45 | |
| 116453 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-8x-18 | |
| 116454 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2+2x+xy+2y | |
| 116455 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 24x^4-20x^3+48x^2-40x | |
| 116456 | Hoàn thành Bình Phương | z^2-26z | |
| 116457 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^3+25x^2-24x+5=0 | |
| 116458 | Tìm hàm ngược | y = natural log of 3x | |
| 116459 | Rút gọn/Tối Giản | 4 logarit tự nhiên của x+7 logarit tự nhiên của y-3 logarit tự nhiên của z | |
| 116460 | Rút gọn/Tối Giản | 4( logarit tự nhiên của z+ logarit tự nhiên của z+5)-2 logarit tự nhiên của z-5 | |
| 116461 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 3 của 4* logarit cơ số 4 của 5* logarit cơ số 5 của 6* logarit cơ số 6 của 7* logarit cơ số 7 của 8 | |
| 116462 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 20- logarit của 5 | |
| 116463 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-8x-11=0 | |
| 116464 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 5x^2+20x+13=0 | |
| 116465 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-2x^2+20x-1 | |
| 116466 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+12x-8 | |
| 116467 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-4.9t^2+19.6t+1 | |
| 116468 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(x)=-5(x-4)^2+180 | |
| 116469 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^2-12x-4x^3+x^4)÷(4+x) | |
| 116470 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+12x^2+20x-96)/(x-2) | |
| 116471 | Tìm hàm ngược | 1/3x-1 | |
| 116472 | Tìm hàm ngược | 8/(9+5x) | |
| 116473 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2(x-3)^3-16 | |
| 116474 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5x^2-2x+2 | |
| 116475 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(4x)/(x-5) | |
| 116476 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=1/(x-3)+5 | |
| 116477 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -7pi | |
| 116478 | Quy đổi sang Phần Trăm | 21/60 | |
| 116479 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+2x^3+46x^2+98x-147 | |
| 116480 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3-15x^2+24x+16 | |
| 116481 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-18x-8 | |
| 116482 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 16x^3+24x^2-135x+100 | |
| 116483 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=5x^2+x^4 | |
| 116484 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=-4x^5+5x^2 | |
| 116485 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=5/(x+7) | |
| 116486 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/(x+3) | |
| 116487 | Tìm Bậc | 12m^7n | |
| 116488 | Tìm ƯCLN | 8c^3+12c^2+10c | |
| 116489 | Tìm ƯCLN | 1+2n^2 | |
| 116490 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 1/7 | |
| 116491 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-2y=7 | |
| 116492 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-4y=12 | |
| 116493 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-y=2 | |
| 116494 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2/3x+3 | |
| 116495 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-7x-2 | |
| 116496 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x-3y=5 | |
| 116497 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-6x-11 | |
| 116498 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+4x-20 | |
| 116499 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=4x^2-8x-60 | |
| 116500 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+4x^3-5x^2-16x+4 |