Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 116801 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-150=0 | |
| 116802 | Tìm Độ Dốc | -4y=14 | |
| 116803 | Tìm Độ Dốc | -2y=9 | |
| 116804 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x-3)^2+7=39 | |
| 116805 | Tìm Độ Dốc | (-7,-7) , (-3,6) | , |
| 116806 | Tìm ƯCLN | b^3+5b^2-20b | |
| 116807 | Tìm Số Hạng Third | a_n=25-3n | |
| 116808 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 5/9 | |
| 116809 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 3/8 | |
| 116810 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 4 6/7 | |
| 116811 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2+ căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 2) | |
| 116812 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x=y+3 | |
| 116813 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-10x+12y+52=0 | |
| 116814 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-2/9x+3 | |
| 116815 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+5x-10y-5=0 | |
| 116816 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=6x^2+12x+5 | |
| 116817 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3-2x^2-15x+10 | |
| 116818 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 10x^5+5x^2-15 | |
| 116819 | Đơn Giản Phân Số | 180/360 | |
| 116820 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3x+2y-5=0 | |
| 116821 | Viết ở Dạng y=mx+b | 6x-2y-2=0 | |
| 116822 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-2y-9=0 | |
| 116823 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-4y-4=0 | |
| 116824 | Viết ở Dạng y=mx+b | y+2=0.5x | |
| 116825 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.5*10^-3 | |
| 116826 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.5*10^5 | |
| 116827 | Viết ở Dạng Tổng Quát | p^3-2p+2p^3 | |
| 116828 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 19/(1-i) | |
| 116829 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x+2x^2-x+3x^4 | |
| 116830 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-a+1)(5a+6) | |
| 116831 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8+16i)/(2i) | |
| 116832 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 63% | |
| 116833 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 700% | |
| 116834 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 6.8% | |
| 116835 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 2.667 | |
| 116836 | Kết Hợp | 10k+1+8k+2 | |
| 116837 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^3+x^2-45x-9=0 | |
| 116838 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^4=3072x | |
| 116839 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^2-2y-8=7 | |
| 116840 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-19x-6=0 | |
| 116841 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+19x-50=0 | |
| 116842 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-4x=6x-3 | |
| 116843 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^4=5000x | |
| 116844 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+11x-34=0 | |
| 116845 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^3+x^2-24x-4=0 | |
| 116846 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2=32x | |
| 116847 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-98x=0 | |
| 116848 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2+9x-18=(x+6) | |
| 116849 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+5x^2-16x-20=0 | |
| 116850 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.75 | |
| 116851 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 52.5% | |
| 116852 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6/(4-13i) | |
| 116853 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 25-9m^2-m+4m^3 | |
| 116854 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.2*10^7 | |
| 116855 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+14x+27 | |
| 116856 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+6x+1 | |
| 116857 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5=625^(1/4) | |
| 116858 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^y=8 | |
| 116859 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | căn bậc ba của 343=7 | |
| 116860 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+x-1/8=0 | |
| 116861 | Tìm Bậc | 5x^2y^3+2x^2 | |
| 116862 | Tìm Bậc | 15x^3y^9 | |
| 116863 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3-x^2-7x+6)÷(x+2) | |
| 116864 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-16x+35 | |
| 116865 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3-4sin(2/3(x-1)) | |
| 116866 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-|x+1| | |
| 116867 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=2^(x-3)+4 | |
| 116868 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(x+5) | |
| 116869 | Tìm hàm ngược | y=3x^2-1 | |
| 116870 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 7+ logarit của 6 | |
| 116871 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của a- logarit tự nhiên của d- logarit tự nhiên của c | |
| 116872 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 5+ logarit tự nhiên của 3 | |
| 116873 | Tìm hàm ngược | y=0.5x+2 | |
| 116874 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2/3x-3 | |
| 116875 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/5x-1 | |
| 116876 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-4/9x-3 | |
| 116877 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-y=4 | |
| 116878 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-4y-12=0 | |
| 116879 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -8x-2y=-6 | |
| 116880 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-y=2 | |
| 116881 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x+2y=-8 | |
| 116882 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=18 | |
| 116883 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2sec(x) | |
| 116884 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(pi/2x) | |
| 116885 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+5x-10 | |
| 116886 | Tìm Đỉnh | g(x)=(x-2)^2-5 | |
| 116887 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-18x-7 | |
| 116888 | Tìm Đỉnh | g(x)=8x^2-64x | |
| 116889 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5-10x^2-8)÷(x-2) | |
| 116890 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3-5x+40)÷(x+3) | |
| 116891 | Tìm hàm ngược | 6x-7 | |
| 116892 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=5y^2-1 | |
| 116893 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=2y^2-1 | |
| 116894 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=5y^2-1 | |
| 116895 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 11/(9- căn bậc hai của 6) | |
| 116896 | Tìm Đỉnh | 2x^2+36x+170 | |
| 116897 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 15pi | |
| 116898 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 9.0 | |
| 116899 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 8pi | |
| 116900 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00037 |