Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117301 | Tìm dy/dx | x^2y-e^y-3=0 | |
| 117302 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arcsin(0.9) | |
| 117303 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^4=1512x | |
| 117304 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8-8x=(3x+1)(x-1) | |
| 117305 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^4=48x | |
| 117306 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-8x^2+5=0 | |
| 117307 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-7x=x-4 | |
| 117308 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4t^6-t^4=0 | |
| 117309 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7x^4=7000x | |
| 117310 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 10x^2=9x | |
| 117311 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+6x=0 | |
| 117312 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-10x^2+25x=0 | |
| 117313 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 15:45 | |
| 117314 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.333 | |
| 117315 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 33.3% | |
| 117316 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.044 | |
| 117317 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 340% | |
| 117318 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9x^2+5x+27+2x^3 | |
| 117319 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6.1*10^-3)(8*10^9) | |
| 117320 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-3)(x+2)(x-5) | |
| 117321 | Kết Hợp | 9p+3p | |
| 117322 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+16x+24=0 | |
| 117323 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 81x^4=3x | |
| 117324 | Kết Hợp | 5n-2n | |
| 117325 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.51*10^-5 | |
| 117326 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.1*10^-7 | |
| 117327 | Đơn Giản Phân Số | 34/51 | |
| 117328 | Đơn Giản Phân Số | 18/38 | |
| 117329 | Đơn Giản Phân Số | 36/63 | |
| 117330 | Đơn Giản Phân Số | 240/289 | |
| 117331 | Đơn Giản Phân Số | 68/100 | |
| 117332 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -19.78 | |
| 117333 | Xác định nếu Hữu Tỷ | - căn bậc hai của 29 | |
| 117334 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3/2x^2+4x-9 | |
| 117335 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-1/2x^2+5x-7 | |
| 117336 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(x^2+2x+1) | |
| 117337 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^x=36 | |
| 117338 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 7776^(1/5)=6 | |
| 117339 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-9x+2 | |
| 117340 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=8x+9 | |
| 117341 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=7x^2+14x+4 | |
| 117342 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+10x+17 | |
| 117343 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(pi/9x) | |
| 117344 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=sec(x) | |
| 117345 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=10 căn của x | |
| 117346 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x=y^14 | |
| 117347 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x+2)^2+y^2=25 | |
| 117348 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x+4-3 | |
| 117349 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=arccot(x) | |
| 117350 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5(1/2)^x-8 | |
| 117351 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5^(-x)+1 | |
| 117352 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2=-6+8x | |
| 117353 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3x^2+x-1/3=0 | |
| 117354 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 49x^2+28x=22 | |
| 117355 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 8y=5x | |
| 117356 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-5x^2+5x+3 | |
| 117357 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | p=-1/9x+200 | |
| 117358 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.02*10^23)(3.35*10^-23) | |
| 117359 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-5x+6)/(x^2-4x+3) | |
| 117360 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(3x-12)/(x^2-2) | |
| 117361 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(x+7) | |
| 117362 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-24x^2+144x | |
| 117363 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(3x-2)^5(x+4)^2 | |
| 117364 | Tìm Đỉnh | y=x^2+8x-1 | |
| 117365 | Tìm Đỉnh | y=1/3x^2+2x-1 | |
| 117366 | Tìm Đỉnh | y=-(x-0.5)^2+9 | |
| 117367 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^5+3x | |
| 117368 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=-4x^5+5x^2 | |
| 117369 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=6x^5 | |
| 117370 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2-4x | |
| 117371 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -6x-3y=-12 | |
| 117372 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2x+3y=-21 | |
| 117373 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-2y=-5 | |
| 117374 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x-y=7 | |
| 117375 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-y=-5 | |
| 117376 | Xác định nếu Đúng | -5(-2)+7(-1)=3 | |
| 117377 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x-3+15 | |
| 117378 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 20x^2+y | |
| 117379 | Tìm Số Hạng Fourth | -512 , -128 , -32 | , , |
| 117380 | Tìm Số Hạng 5th | -512 , -128 , -32 | , , |
| 117381 | Tìm ƯCLN | 56-35p | |
| 117382 | Tìm ƯCLN | 9r+27 | |
| 117383 | Tìm ƯCLN | 10x^2+15x | |
| 117384 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x^2+13x+6)/(4x^2-1)*(2x^2+x-1)/(x^2+5x-6) | |
| 117385 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-11x+28)/(x^2-16)*(x^2+7x+12)/(x^2-4x-21) | |
| 117386 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x^2+21x+5)/(16x^2-1)*(4x^2+3x-1)/(x^2+4x-5) | |
| 117387 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 2/7 | |
| 117388 | Tìm hàm ngược | y=e^(3x+1) | |
| 117389 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^5-3x | |
| 117390 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2-3 logarit của 1 | |
| 117391 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của x-2 logarit tự nhiên của y | |
| 117392 | Viết ở Dạng y=mx+b | 8x-4y-16=0 | |
| 117393 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2y-4x=5 | |
| 117394 | Viết ở Dạng y=mx+b | 12x-4y-8=0 | |
| 117395 | Viết ở Dạng y=mx+b | 12x-3y-9=0 | |
| 117396 | Tìm Đỉnh | f(x)=2(x-3)^2-3 | |
| 117397 | Tìm Đỉnh | f(x)=-2(x-1)^2+8 | |
| 117398 | Tìm Đỉnh | h(x)=-3(x-3)^2+108 | |
| 117399 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x^2)/2+2x+5 | |
| 117400 | Tìm Đỉnh | g(x)=(x-12)^2-30.25 |