Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 117601 | Đơn Giản Phân Số | 18/72 | |
| 117602 | Xác định nếu Hữu Tỷ | -14pi | |
| 117603 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6cos(3x+pi/2) | |
| 117604 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5cos(4x+pi/2) | |
| 117605 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5cot(3x+2) | |
| 117606 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^2+11x-35)÷(3x-5) | |
| 117607 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12a^3-6a^2-2a+11)/(4a+2) | |
| 117608 | Tìm Bậc | 2b^2c^2 | |
| 117609 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x-1=2 | |
| 117610 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x-10=0 | |
| 117611 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3n^2-2n-6=9 | |
| 117612 | Tìm MCNN | 4/(5y) , 3/(4y^2) | , |
| 117613 | Tìm MCNN | 5x+20 , x+4 | , |
| 117614 | Tìm BCNN | x^2+x-12 , x^2+2x-15 | , |
| 117615 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 3y-2x=0 | |
| 117616 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x+3-5 | |
| 117617 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2-1/x | |
| 117618 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-e^(-x) | |
| 117619 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 1/5 of x | |
| 117620 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5=25^(1/2) | |
| 117621 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | m^n=1 | |
| 117622 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-8x+2 | |
| 117623 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+14x+50 | |
| 117624 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2+6x | |
| 117625 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^5=x | |
| 117626 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=3x^3-21x^2-54x | |
| 117627 | Tìm Đỉnh | y=x^2+4x-96 | |
| 117628 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+16x+29 | |
| 117629 | Tìm Đỉnh | y=3x^2-12x+6 | |
| 117630 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+16x+11 | |
| 117631 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3(x-7)^2-8 | |
| 117632 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | căn bậc hai của x+4-3 | |
| 117633 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+x-6)/(-4x^2-16x-12) | |
| 117634 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8/3x-5 | |
| 117635 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/2x-3 | |
| 117636 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5/2x-1 | |
| 117637 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -9x+3y=-12 | |
| 117638 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x+7y=71 | |
| 117639 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x-2y=-7 | |
| 117640 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -7x+2y=8 | |
| 117641 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 7x+8y=59 | |
| 117642 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x-3y=6 | |
| 117643 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-6y+3=0 | |
| 117644 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x-2y=2 | |
| 117645 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x+8y=-24 | |
| 117646 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3x-3y=3 y=-5x-17 | |
| 117647 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-|x+7| | |
| 117648 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-(x-3)^3 | |
| 117649 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=24/x | |
| 117650 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=6/(x-2)+4 | |
| 117651 | Tìm Biệt Thức | 3x^2=6x+5 | |
| 117652 | Tìm Biệt Thức | 3x^2=7x+5 | |
| 117653 | Tìm hàm ngược | y=5x+1/3 | |
| 117654 | Tìm hàm ngược | y=3(x-4) | |
| 117655 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit tự nhiên của x-6 logarit tự nhiên của y | |
| 117656 | Rút gọn/Tối Giản | 1/8 logarit tự nhiên của y+ logarit tự nhiên của z | |
| 117657 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của xy- logarit cơ số 2 của x^2 | |
| 117658 | Tìm hàm ngược | y=6x^2-5 | |
| 117659 | Tìm hàm ngược | 9x-8 | |
| 117660 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 7x^4-4x^3 | |
| 117661 | Hoàn thành Bình Phương | m^2-20m | |
| 117662 | Hoàn thành Bình Phương | u^2-14u+ | |
| 117663 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 28.26 | |
| 117664 | Tìm Số Hạng Third | d(n)=3(-2)^(n-1) | |
| 117665 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 1/8 | |
| 117666 | Tìm Số Hạng Fourth | 6 , -3 , 3/2 | , , |
| 117667 | Tìm ƯCLN | 5p^2+12q^2 | |
| 117668 | Tìm ƯCLN | 6x+18 | |
| 117669 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y-4)/(y^2-16) | |
| 117670 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 2/5 | |
| 117671 | Tìm Đỉnh | h(x)=-(x-2)^2+16 | |
| 117672 | Tìm Đỉnh | p(x)=-x^2+12x-20 | |
| 117673 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+8x-8 | |
| 117674 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+16x-8 | |
| 117675 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2-12x-4 | |
| 117676 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-6x-7 | |
| 117677 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=6x-x^2 | |
| 117678 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+4x-4 | |
| 117679 | Tìm Đỉnh | g(x)=-3x^2+18x+2 | |
| 117680 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2-8w+ | |
| 117681 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+13/2)(x-13/2)=0 | |
| 117682 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12x^2y-18x^2-18y+27 | |
| 117683 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6m^3+5mn+6m^2+5n | |
| 117684 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4/5x-3 | |
| 117685 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x+2)^2=90 | |
| 117686 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+27=-13 | |
| 117687 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+3)^2=54 | |
| 117688 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-9)^2=-5 | |
| 117689 | Tìm Độ Dốc | 2y=5x+3 | |
| 117690 | Tìm Độ Dốc | 3y=2 | |
| 117691 | Tìm Độ Dốc | 3y=5x+7 | |
| 117692 | Tìm Độ Dốc | 7y=11 | |
| 117693 | Tìm Độ Dốc | 6y=8 | |
| 117694 | Tìm Độ Dốc | (3,8) , (7,7) | |
| 117695 | Tìm Độ Dốc | y=-3x-12 | |
| 117696 | Tìm Độ Dốc | -y=3 | |
| 117697 | Tìm Độ Dốc | (-17,5) , (8,-9) | |
| 117698 | Tìm Độ Dốc | 8y=6 | |
| 117699 | Tìm Độ Dốc | (3,-20) , (5,8) | , |
| 117700 | Tìm Độ Dốc | 5x-9y=45 |