Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 118101 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+6x^2-7x-42 | |
| 118102 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^3+x=0 | |
| 118103 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+10x+11 | |
| 118104 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+14x+22 | |
| 118105 | Xác định nếu Đúng | 5.4=5.04 | |
| 118106 | Tìm MCNN | 8/(x^2+8x-20) , -2/(x^2+2x) | , |
| 118107 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3n^2-5n-6=9 | |
| 118108 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-8x-14=0 | |
| 118109 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+20x-4=0 | |
| 118110 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x+53=9 | |
| 118111 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-24x=-80 | |
| 118112 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x-19=0 | |
| 118113 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+5x=3x+11 | |
| 118114 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (f+g)(x) | |
| 118115 | Hoàn thành Bình Phương | 4x^2-12x+ | |
| 118116 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=11x^3+124x^2+34x+11 | |
| 118117 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=12 y=5x | |
| 118118 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -5x+y=-3 3x-8y=24 | |
| 118119 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (4x-8)/((x-4)(x+1)) | |
| 118120 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-5)/(x^2-7x-8) | |
| 118121 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-6y=-13 | |
| 118122 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-6y-7=0 | |
| 118123 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-y=-1 | |
| 118124 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+6y=11 | |
| 118125 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5(2x-3y)=4 | |
| 118126 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -7x-4y=-12 | |
| 118127 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 9x+3y=1 | |
| 118128 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-5y=-20 | |
| 118129 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/5x-7 | |
| 118130 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-11x+6 | |
| 118131 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 1/25h^2 | |
| 118132 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2-8u+ | |
| 118133 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2+12u+ | |
| 118134 | Tìm ƯCLN | 28 , 72 | , |
| 118135 | Tìm ƯCLN | 60y , 56x^2 | , |
| 118136 | Tìm hàm ngược | (-2x-1)/(x+5) | |
| 118137 | Tìm hàm ngược | 1/3x+5 | |
| 118138 | Tìm hàm ngược | 8x-5 | |
| 118139 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=7x+5 | |
| 118140 | Tìm Biệt Thức | -4m^2-4m+5=0 | |
| 118141 | Xác Định Dãy | 16 , 4 , 1 , 4 | , , , |
| 118142 | Tìm Độ Dốc | -2y=11 | |
| 118143 | Tìm Độ Dốc | y=-1/2x+1/4 | |
| 118144 | Tìm Độ Dốc | (3,0) , (6,2) | |
| 118145 | Tìm Độ Dốc | x=2/9 | |
| 118146 | Tìm Độ Dốc | 5x+4y=5 | |
| 118147 | Tìm Độ Dốc | 3x-8y=16 | |
| 118148 | Xác Định Dãy | 24 , -6 , 3/2 | , , |
| 118149 | Tìm Độ Dốc | (-7,-4) , (8,8) | |
| 118150 | Tìm Độ Dốc | 4x-4y=16 | |
| 118151 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+6=31 | |
| 118152 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 11x^2+7=0 | |
| 118153 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+7=-300 | |
| 118154 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+11=131 | |
| 118155 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+8)^2=40 | |
| 118156 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+3)^2=60 | |
| 118157 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-4)^2=7 | |
| 118158 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-6x^3-40x+33)÷(x-7) | |
| 118159 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (6x^2-8x-2)÷(x-1) | |
| 118160 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-13x^2+47x-35)/(x-1) | |
| 118161 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-4x^2+6x-4)/(x-2) | |
| 118162 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (8n^2-26n+20)÷(n-2) | |
| 118163 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-7x^2-7x+20)/(x+4) | |
| 118164 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2+24x-1 | |
| 118165 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=(x^2)/2+2x-1 | |
| 118166 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^2-3x+1 | |
| 118167 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-12x-3 | |
| 118168 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=3x^2-12x-8 | |
| 118169 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(1+ căn bậc hai của x) | |
| 118170 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(5-2 căn bậc hai của 3) | |
| 118171 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/4x-5 | |
| 118172 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-4)÷(x+4) | |
| 118173 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10x^3+x^2-21x+9)/(5x-7) | |
| 118174 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^2-5x+9)÷(2x-1) | |
| 118175 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (15x+14x^2-40)÷(-2x-5) | |
| 118176 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (r^2+14r+38)÷(r+8) | |
| 118177 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+8y=20 -4x+2y=-30 | |
| 118178 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 20x^2+y^(1/2) | |
| 118179 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7a^2b+3b^2-a^2b | |
| 118180 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | -7 1/3 | |
| 118181 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 1/8 | |
| 118182 | Tìm Số Hạng Second | d(n)=5/16(2)^(n-1) | |
| 118183 | Tìm Số Hạng Third | d(n)=5/16(2)^(n-1) | |
| 118184 | Tìm ƯCLN | 16x^3+28x^5y | |
| 118185 | Tìm ƯCLN | 2m^3+10m^2+12m | |
| 118186 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x^2+19x+6)/(9x^2-1)*(3x^2+2x-1)/(x^2+5x-6) | |
| 118187 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 1 , -2 , -7 , -14 | , , , , |
| 118188 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 2/9 | |
| 118189 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 9/10 | |
| 118190 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-38x^2+361x | |
| 118191 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x-1)^3(x+2)^2 | |
| 118192 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=-2x(3x+1)^2(x+7)^7 | |
| 118193 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-30x^2+125 | |
| 118194 | Tìm Đỉnh | y=-6(x+4)^2-3 | |
| 118195 | Tìm Đỉnh | y=x^2-6x+17 | |
| 118196 | Tìm Đỉnh | y=-1/4x^2-1/5x | |
| 118197 | Tìm Đỉnh | y=2(x-7)^2 | |
| 118198 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+16x+5 | |
| 118199 | Tìm Đỉnh | y=4-2x-x^2 | |
| 118200 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 12x^3+16x^2-15x+2=0 |