Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 118801 | Tìm Biệt Thức | 2y^2+8y+8=0 | |
| 118802 | Tìm Đối Xứng | 2x+y^2=-4 | |
| 118803 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 9e+4=-5e+14+13e | |
| 118804 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+cx+144 | |
| 118805 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 10^23=0.001 | |
| 118806 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 17=3^x | |
| 118807 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^y=x | |
| 118808 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 1000^2=1000000 | |
| 118809 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | N=S^a | |
| 118810 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (1/2)^4=1/16 | |
| 118811 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^-6=0.0025 | |
| 118812 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-9x+6 | |
| 118813 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+18x+32 | |
| 118814 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=1/2x^2+2x+8 | |
| 118815 | Tìm Số Dư | (x^3-x^2+3x-4)/(x-1) | |
| 118816 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 2+ căn bậc hai của 21 | |
| 118817 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-2x-48)÷(x+5) | |
| 118818 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (n^3+7n^2+14n+3)÷(n+2) | |
| 118819 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3+3x^2-30x-10)÷(x-3) | |
| 118820 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (m^2-3m-7)÷(m+2) | |
| 118821 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2+2x-20)÷(x^2-8x+12) | |
| 118822 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (y^3+3y^2+4)/(y-2) | |
| 118823 | Tìm Bậc | 12x^4-8x+4x^2-3 | |
| 118824 | Tìm Bậc | 7y^5 | |
| 118825 | Tìm ƯCLN | 14z^5-42z^4+21z^3 | |
| 118826 | Tìm ƯCLN | 7x^2+21 | |
| 118827 | Tìm ƯCLN | 12a-27 | |
| 118828 | Tìm ƯCLN | 3y^2-21y+36 | |
| 118829 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-10x+24)/(x^2-16)*(x^2+7x+12)/(x^2-3x-18) | |
| 118830 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+10x+21)/(x^2-10x+16) | |
| 118831 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-12x+35)/(x^2-25)*(x^2+7x+10)/(x^2-5x-14) | |
| 118832 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+10y+25)/(y^2-3y-40) | |
| 118833 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-8x+15)/(x^2-9)*(x^2+5x+6)/(x^2-3x-10) | |
| 118834 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 4/5 | |
| 118835 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 9 5/7 | |
| 118836 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 1/9 | |
| 118837 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 10 2/3 | |
| 118838 | Tìm ƯCLN | 70y^8+30y^6 | |
| 118839 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^3y^3 | |
| 118840 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 19x^3-3x=12x^2 | |
| 118841 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -5/2x-1=4x+2 | |
| 118842 | Tìm Đỉnh | -2x^2-8x-6 | |
| 118843 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -(13pi)/12 | |
| 118844 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(4/5) | |
| 118845 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccot(-1) | |
| 118846 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (8pi)/7 | |
| 118847 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+12x-5 | |
| 118848 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+20x+46 | |
| 118849 | Tìm Đỉnh | y=-2(x+1)^2+4 | |
| 118850 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-4x+18 | |
| 118851 | Tìm Đỉnh | y=-3x^2-24x-42 | |
| 118852 | Tìm Đỉnh | y=4(x+7)^2-2 | |
| 118853 | Tìm Đỉnh | y=x^2+18x-307 | |
| 118854 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x(x-1)(x-2)^4 | |
| 118855 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x-3)(2x-8) | |
| 118856 | Tìm Đỉnh | y=5x^2-20x-8 | |
| 118857 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 86000 | |
| 118858 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 48000 | |
| 118859 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0049 | |
| 118860 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 65000 | |
| 118861 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000123 | |
| 118862 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3940 | |
| 118863 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000381 | |
| 118864 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x/3+(4y)/3=300 3x-4y=300 | |
| 118865 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+2y=4 , 2x+4y=8 | , |
| 118866 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=9 10x-7y=-18 | |
| 118867 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4a-1)^3 | |
| 118868 | Tìm dx/dy | x^(4/3)+y^(4/3)=1 | |
| 118869 | Đơn Giản Phân Số | 8/60 | |
| 118870 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-x^2-7x-6 | |
| 118871 | Giải x | 9<x+7<16 | |
| 118872 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 1 , -2 , -7 , -14 | , , , , |
| 118873 | Tìm Tập Xác Định | y=(x^2-2x-3)/(x-2) | |
| 118874 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=3x^4+2x^3-x+15 | |
| 118875 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (5 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10)/(10 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 10) | |
| 118876 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ((3^-6)/(7^-3))^5 | |
| 118877 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc chín của x^5 | |
| 118878 | Tìm Tiêu Điểm | x=1/10y^2 | |
| 118879 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=10/(12-x) | |
| 118880 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3/2x^2+4x-9 | |
| 118881 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | -4x+2y=-7 | |
| 118882 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-6sec(x) | |
| 118883 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=7sec(x) | |
| 118884 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=arccsc(x) | |
| 118885 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3+ logarit tự nhiên của -x | |
| 118886 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=sin(-3x) | |
| 118887 | Tìm hàm ngược | y=4x^2+5 | |
| 118888 | Tìm hàm ngược | y = log base 1/3 of x | |
| 118889 | Xác Định Dãy | 9 , 16 , 25 , 36 | , , , |
| 118890 | Xác Định Dãy | 4 , 2 , -2 , -8 , -16 | , , , , |
| 118891 | Xác Định Dãy | 6 , 30 , 150 , 750 | , , , |
| 118892 | Tìm Độ Dốc | y=-5/6x+8 | |
| 118893 | Tìm Độ Dốc | 6y=-4x | |
| 118894 | Tìm Độ Dốc | 5y=3x+4 | |
| 118895 | Tìm Độ Dốc | 8x-7y=13 | |
| 118896 | Tìm Độ Dốc | 5y=-7x | |
| 118897 | Tìm Độ Dốc | (3,8) , (-2,5) | |
| 118898 | Tìm Độ Dốc | m=-2/3 | |
| 118899 | Tìm Độ Dốc | y-20=5(x-2) | |
| 118900 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+4)^2=40 |