Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
119001 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-2/3x-2
119002 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2+11x+18)/(2x+1)
119003 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=(3/4)^x-4
119004 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -4x^2-12x+6
119005 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -3x^2+4x-7
119006 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2-7x+10)/(x+2)
119007 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^3-16x)/(-4x^2+4x+24)
119008 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 8x^2-8x+21
119009 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=3g+2
119010 Viết ở dạng một Hàm Số của h W=50+2.3(h-60)
119011 Viết ở dạng một Hàm Số của g x=3g+2
119012 Viết ở dạng một Hàm Số của t 1/3e^(2t)=5
119013 Viết ở dạng một Hàm Số của k x^2-kx+49=0
119014 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (2,4]
119015 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.67811*10^5)*(3.15576*10^7)
119016 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (800)*(3*10^-1)
119017 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 2 5/9
119018 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự -6 1/3
119019 Tìm Số Hạng Fourth -4 , 20 , -100 , ,
119020 Tìm Số Hạng 5th -4 , 20 , -100 , ,
119021 Tìm Số Hạng Second c(n)=-9/2(-4/3)^(n-1)
119022 Tìm Số Hạng Third c(n)=-9/2(-4/3)^(n-1)
119023 Tìm ƯCLN 6z^4-42z^3+14z^2
119024 Tìm ƯCLN 8a^4+24a^3-40a^2
119025 Tìm ƯCLN 15x-10
119026 Tìm ƯCLN 108f^3-54
119027 Tìm ƯCLN 36j^3-3j^2-15j
119028 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-9x+20)/(x^2-16)*(x^2+6x+8)/(x^2-3x-10)
119029 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-16)/(6x-24)
119030 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-3x-18)/(x^2-7x+6)
119031 Tìm Số Hạng 6th 16/9 , 8/3 , 4 , 6 , , ,
119032 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 9 5/6
119033 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 9 1/6
119034 Tìm ƯCLN 6x^3+8x^2-4x
119035 Tìm ƯCLN 5x+45x^2
119036 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-x^2+8x-14
119037 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-x^2-8x-18
119038 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+40x+c
119039 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2+cx+36
119040 Tìm Hiệu Thương f(x)=-6x+8
119041 Quy đổi sang Dạng Lôgarit F=R^W
119042 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^(x-9)=74
119043 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^t=7
119044 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^8=6561
119045 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (1/2)^-2=4
119046 Quy đổi sang Dạng Lôgarit logarit tự nhiên của căn bậc chín của e
119047 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=3x^2-12x+18
119048 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 17^1=17
119049 Quy đổi sang Dạng Lôgarit F=R^w
119050 Vẽ Đồ Thị y<=x^2-5x+6
119051 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(2x^2+5x-12)/(x+4)
119052 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x^2+y^2)^5
119053 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=4/5x-4
119054 Tìm Bậc -8x^3
119055 Tìm Bậc 2f^3+2f-8f^2+12f^4
119056 Tìm Góc Tham Chiếu -975
119057 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài (8x-5)÷(2x+1)
119058 Quy đổi từ Độ sang Radian arcsin(0)
119059 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (3a-2)^3
119060 Quy đổi từ Radian sang Độ (-7pi)/6
119061 Quy đổi từ Radian sang Độ arccos(3/5)
119062 Quy đổi từ Radian sang Độ arcsec(2)
119063 Quy đổi từ Radian sang Độ arctan(12/5)
119064 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -2a^3b^2+5ab^5+7b^4+8
119065 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=4x^3-20x^2+24x
119066 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^2(x+2)(x-2)
119067 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=4x^2(x+2)^3(x+1)
119068 Tìm Đỉnh y=5x^2+20x+8
119069 Tìm Đỉnh y=x^2+2x-28
119070 Tìm Đỉnh y=-x^2+7x-2
119071 Tìm Đỉnh y=-x^2+10x-23
119072 Tìm Đỉnh y=x^2+14x+45
119073 Tìm Đỉnh y=-2(x+5)^2-3
119074 Tìm Đỉnh y=2x^2-6x+5
119075 Tìm Đỉnh y=3(x-2)^2-4
119076 Tìm Đỉnh y=2x^2+4x-16
119077 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00061
119078 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000000005
119079 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.00084
119080 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 2.7*10^4-3.7*10^3
119081 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.0000724
119082 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 384000000
119083 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 322000000
119084 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có f(x)=3x^4-4x^3+x^2+6x-2
119085 Tìm dx/dy xy^6-y=x
119086 Tìm dx/dy x^3+y^3=18xy
119087 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 100x^2-1200x
119088 Đơn Giản Phân Số 40/45
119089 Đơn Giản Phân Số 28/50
119090 Đơn Giản Phân Số 72/180
119091 Đơn Giản Phân Số 9/90
119092 Đơn Giản Phân Số 64/343
119093 Đơn Giản Phân Số 16/15
119094 Đơn Giản Phân Số 60/90
119095 Đơn Giản Phân Số 25/125
119096 Đơn Giản Phân Số 11/33
119097 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=2/7x
119098 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=6/7x
119099 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x+4=4y
119100 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc -7x-2y=-6
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.