Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 109001 | Rút gọn | (4x-4)/(4x+4) | |
| 109002 | Cộng | (5x)/(2x-3)+(-4x^2)/(3x+1) | |
| 109003 | Rút gọn | 5/8y-3/8y+2y | |
| 109004 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4+x^3-15x^2-16x-16 | |
| 109005 | Rút gọn | (59x)/99*80/(33x) | |
| 109006 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+8y=-8 | |
| 109007 | Rút gọn | (5a)/(12bc^2)*(18b^2c^2)/(15a^3) | |
| 109008 | Rút gọn | 53/43*(46n^2)/31 | |
| 109009 | Rút gọn | (5x)/(x^2-x-6)-4/(x^2+4x+4) | |
| 109010 | Rút gọn | (5x)/(x^2-9)-(4x)/(x^2+5x+6) | |
| 109011 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+15x=49 | |
| 109012 | Rút gọn | (5x)/x | |
| 109013 | Rút gọn | (5x)/(x+3)+15/(x+3) | |
| 109014 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x-1|+3>=9 | |
| 109015 | Rút gọn | (5n+1)/6+(3n-2)/8 | |
| 109016 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3x^2+16<8x | |
| 109017 | Rút gọn | (5b)/(6a)+(3b)/(10a^2)+2/(ab^2) | |
| 109018 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |5x-1|+4>=9 | |
| 109019 | Rút gọn | (5x-15)/(x^2-3x) | |
| 109020 | Rút gọn | (5x+5)/2*4/(40x+40) | |
| 109021 | Rút gọn | (5x+4)/(x^2-64)+3/(x-8) | |
| 109022 | Rút gọn | (5x-5)/(x^2-1)*((x+3)(x+1))/(x-1) | |
| 109023 | Rút gọn | căn bậc hai của 171 | |
| 109024 | Rút gọn | 96/(38n)*25/45 | |
| 109025 | Tìm Bậc | 6x^2+7x^3+8x^5+9 | |
| 109026 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 13 | |
| 109027 | Rút gọn | a^3b^2*(4ab^3) | |
| 109028 | Rút gọn | a^(4/7) | |
| 109029 | Rút gọn | a^(2/3)a^(5/3) | |
| 109030 | Rút gọn | a^(11/3)*a^(5/6) | |
| 109031 | Rút gọn | a^(1/2)b^(3/4) | |
| 109032 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của (a^5b^2)^3 | |
| 109033 | Rút gọn | a^(7/3)*a^(1/6) | |
| 109034 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x-3)(2x-8) | |
| 109035 | Rút gọn | (8x^3*(12xy^7))/(3x^2y^4)-15x^2y^3 | |
| 109036 | Rút gọn | 8/3 | |
| 109037 | Rút gọn | 8/x | |
| 109038 | Rút gọn | (9x^2-25)/(3x+5) | |
| 109039 | Rút gọn | 9/10 | |
| 109040 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3/(2x-1)>-5/x | |
| 109041 | Rút gọn | (8x)/(4y)*(17y^2)/(16x^3) | |
| 109042 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x-2|>=5 | |
| 109043 | Rút gọn | (8p-8)/p*(8p^2)/(9p-9) | |
| 109044 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (3x-5)/(x-5)>=0 | |
| 109045 | Rút gọn | 6/(4+ căn bậc hai của 2) | |
| 109046 | Rút gọn | 6/(x^2-4)+5/(x+2)-5/(2-x) | |
| 109047 | Rút gọn | 7/(2xy^2)+3/(8x^2y) | |
| 109048 | Rút gọn | 7/3*(5x)/12 | |
| 109049 | Rút gọn | 7/( căn bậc hai của 7) | |
| 109050 | Rút gọn | (7x-14)/(3x+6)*(4x+8)/(6x-12) | |
| 109051 | Rút gọn | (7s)/(5t^-3) | |
| 109052 | Rút gọn | căn bậc hai của 18x+18+ căn bậc hai của 2x+2 | |
| 109053 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.81 | |
| 109054 | Rút gọn | căn bậc hai của 18y+ căn bậc hai của 8y | |
| 109055 | Rút gọn | căn bậc hai của 2xy^2* căn bậc hai của 32xy | |
| 109056 | Rút gọn | căn bậc hai của 16a- căn bậc hai của 49a+ căn bậc hai của 81a | |
| 109057 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2+(y-1)^2=64 | |
| 109058 | Rút gọn | căn bậc hai của 15x* căn bậc hai của 20xy | |
| 109059 | Giải x | |x|<=1 | |
| 109060 | Tìm Đỉnh | f(x)=2x^2-3x+3 | |
| 109061 | Rút gọn | căn bậc hai của 28z+ căn bậc hai của 63z | |
| 109062 | Giải x | 8(4x+8)=-(x-2) | |
| 109063 | Tìm hàm ngược | y=5^x-9 | |
| 109064 | Rút gọn | căn bậc hai của 208 | |
| 109065 | Rút gọn | căn bậc hai của 7/25 | |
| 109066 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 920% | |
| 109067 | Rút gọn | (x^3)/(x^2) | |
| 109068 | Rút gọn | căn bậc hai của 10st* căn bậc hai của 15tu | |
| 109069 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (6(x+4)^3)/( căn bậc hai của x^5) | |
| 109070 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của (u^4*v)^2 | |
| 109071 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(w)=w^2+13w+42 | |
| 109072 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x- căn bậc hai của 20x | |
| 109073 | Rút gọn | căn bậc hai của 4c^3d^3* căn bậc hai của 8c^3d | |
| 109074 | Rút gọn | căn bậc hai của 4xy^2* căn bậc hai của xy | |
| 109075 | Rút gọn | - căn bậc hai của 17 | |
| 109076 | Rút gọn | căn bậc hai của 30x* căn bậc hai của 3x^3 | |
| 109077 | Trừ | 180-81 | |
| 109078 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 8x^3 | |
| 109079 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+24=0 | |
| 109080 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 51x^3 | |
| 109081 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-9x+2=0 | |
| 109082 | Rút gọn | căn bậc hai của 63z- căn bậc hai của 28z | |
| 109083 | Rút gọn | căn bậc hai của 6m* căn bậc hai của 3m | |
| 109084 | Rút gọn | căn bậc hai của 50z- căn bậc hai của 18z | |
| 109085 | Giải x | căn bậc hai của 16-6x=x | |
| 109086 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2=24x+10 | |
| 109087 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 6 của 3- logarit cơ số 6 của 6 | |
| 109088 | Rút gọn | căn bậc hai của 7( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 3) | |
| 109089 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-5)/(x^2+4x+3) | |
| 109090 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x-8 | |
| 109091 | Rút gọn | t^8(t^10)^0 | |
| 109092 | Rút gọn | (sec(x))/(csc(x)) | |
| 109093 | Trừ | 25-4 | |
| 109094 | Rút gọn | r^8(ra)^-3 | |
| 109095 | Trừ | 180-119 | |
| 109096 | Rút gọn | (u+5v)/(8v^2u^2)-(u-6v)/(8v^2u^2) | |
| 109097 | Rút gọn | (m+4)/(m^2+2m-8) | |
| 109098 | Rút gọn | (m-2)/(3m+9)*(2m+6)/(2m-4) | |
| 109099 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (16x)^(1/2) | |
| 109100 | Rút gọn | e^10 |