Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 108801 | Rút gọn | (y^2)^-3 | |
| 108802 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của (xy^5)^5 | |
| 108803 | Rút gọn | (x^-4y^6)^-2 | |
| 108804 | Rút gọn | (x^7)^5 | |
| 108805 | Rút gọn | (x^8)^2 | |
| 108806 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2-6x-4y-23=0 | |
| 108807 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(-11/10) | |
| 108808 | Vẽ Đồ Thị | H(x)=-2x^2 | |
| 108809 | Rút gọn | (x^-1+y^-1)^-1 | |
| 108810 | Rút gọn | (x^2y^3)^5 | |
| 108811 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 1 = log base 2 of 2 | |
| 108812 | Rút gọn | (x^3)^-6 | |
| 108813 | Rút gọn | (x^-3)^7 | |
| 108814 | Rút gọn | (x^3y^2)^4 | |
| 108815 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 5+ logarit của 6 | |
| 108816 | Rút gọn | (x^3)^(1/2) | |
| 108817 | Rút gọn | (x^3)^(2/3) | |
| 108818 | Rút gọn | (x^2y)^5 | |
| 108819 | Rút gọn | ((x^3)/(y^4))^3 | |
| 108820 | Rút gọn | ((x^3)/4)^2 | |
| 108821 | Rút gọn | ((x^2y^3)/(xy))^3 | |
| 108822 | Rút gọn | ((x^(-5/4)y^(1/3))/(x^(-3/4)))^-6 | |
| 108823 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^5>=x^3 | |
| 108824 | Rút gọn | (1/4)^(-5/2) | |
| 108825 | Rút gọn | (1/81)^(-3/4) | |
| 108826 | Rút gọn | (1/8)^(4/3) | |
| 108827 | Trừ | 180-82 | |
| 108828 | Rút gọn | ((10p^4q^3r^9)/(15pq^6r^3))^3 | |
| 108829 | Trừ | 180-139 | |
| 108830 | Rút gọn | ((2c^6)/(3j^-3k^-3))^2 | |
| 108831 | Trừ | 180-77 | |
| 108832 | Rút gọn | ((2ab^-3)/(3b))^4 | |
| 108833 | Rút gọn | ((m^2n^2)/(mn))^3 | |
| 108834 | Rút gọn | ((m^4)/(5n^9))^3 | |
| 108835 | Rút gọn | ((a^2)/(b^3))^4 | |
| 108836 | Rút gọn | ((a^2)/(b^3))^5 | |
| 108837 | Rút gọn | (x-11)(x+5) | |
| 108838 | Rút gọn | (x-10)(x+8) | |
| 108839 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=arcsin(x) | |
| 108840 | Rút gọn | (x-4)(x^2-5x+3) | |
| 108841 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x/(x^2+81) | |
| 108842 | Rút gọn | (x-4)(x^2+3x+5) | |
| 108843 | Rút gọn | (x-3)(x-5i)(x+5i) | |
| 108844 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.58% | |
| 108845 | Rút gọn | (x-3)(x-3)(x-3) | |
| 108846 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 162x+731=-y-9x^2 | |
| 108847 | Rút gọn | (x-5)(2x+3) | |
| 108848 | Rút gọn | (x-7)(2x+3) | |
| 108849 | Rút gọn | (x-7)(y-9) | |
| 108850 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (7(x+6)^3)/( căn bậc hai của x^5) | |
| 108851 | Rút gọn | (x-8)(x-7) | |
| 108852 | Rút gọn | (x-9)(x+1) | |
| 108853 | Rút gọn | (y+11)(y-11) | |
| 108854 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-2x-6=0 | |
| 108855 | Rút gọn | (y+7)(y-8) | |
| 108856 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-6x+82=0 | |
| 108857 | Rút gọn | (y+6)(y+4) | |
| 108858 | Rút gọn | (y+6)(y-2) | |
| 108859 | Rút gọn | (y+6)(y-4) | |
| 108860 | Rút gọn | (y+3)(y-6) | |
| 108861 | Rút gọn | (y+5)(y+2) | |
| 108862 | Rút gọn | (y-7)(y-7) | |
| 108863 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 7 của 1/7=-1 | |
| 108864 | Rút gọn | (y-8)(y+8) | |
| 108865 | Rút gọn | (y-2)(y+2) | |
| 108866 | Rút gọn | (y-3)(y^2+3y+9) | |
| 108867 | Rút gọn | (y-7)(y+2) | |
| 108868 | Rút gọn | (y-5)(2y+3) | |
| 108869 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2=9x+10 | |
| 108870 | Rút gọn | (x+7)(x-9) | |
| 108871 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4x^2+5>x^2+16x | |
| 108872 | Rút gọn | (x+3)(4x-5) | |
| 108873 | Rút gọn | -(x+3y-3) | |
| 108874 | Trừ | 625-576 | |
| 108875 | Rút gọn | (w-4)(w+4) | |
| 108876 | Rút gọn | (w+6)(w-4) | |
| 108877 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4 của 2=1/2 | |
| 108878 | Rút gọn | -(-x) | |
| 108879 | Rút gọn | (x+2/5)(x-1/5) | |
| 108880 | Rút gọn | (x+1)(x-1)(x+2) | |
| 108881 | Cộng | (-3y^2-5y-2)+(-7y^2+5y+2) | |
| 108882 | Rút gọn | (r+7)(r-7) | |
| 108883 | Rút gọn | (r+1)(r-2) | |
| 108884 | Rút gọn | (r-7)(r-6) | |
| 108885 | Rút gọn | (v+5)(v-3) | |
| 108886 | Rút gọn | (v+7)(v-5) | |
| 108887 | Rút gọn | (v+9)(v-7) | |
| 108888 | Rút gọn | (w+10)(w-8) | |
| 108889 | Vẽ Đồ Thị | y<=4 | |
| 108890 | Rút gọn | (m-n)(m+n) | |
| 108891 | Rút gọn | (n+1)(n^2+4n+5) | |
| 108892 | Rút gọn | (k-2)(k-3) | |
| 108893 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4+72x^2-729 | |
| 108894 | Rút gọn | (k+4)(5k-1) | |
| 108895 | Rút gọn | (m+4)(m+1) | |
| 108896 | Rút gọn | (-m+5n)(-m-5n) | |
| 108897 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -6x^2-2-3x=-8 | |
| 108898 | Rút gọn | (f-g)(-2) | |
| 108899 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10a(-6a^2+2a-7) | |
| 108900 | Rút gọn | (fg)(0) |