Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 108601 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x) = square root of 2x+8 , f(x)=x | , |
| 108602 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+12x-36 | |
| 108603 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=0.5(4)^x | |
| 108604 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y>=5 | |
| 108605 | Vẽ đồ thị Khoảng | [2,infinity) | |
| 108606 | Trừ | 15-(-11) | |
| 108607 | Rút gọn | (x căn bậc hai của y+z)(x căn bậc hai của y-z) | |
| 108608 | Giải x | 6x^2+13x-5=0 | |
| 108609 | Giải x | 64x^3-1=0 | |
| 108610 | Trừ | 180-85 | |
| 108611 | Trừ | 180-61 | |
| 108612 | Giải x | 3x = square root of 26x+3 | |
| 108613 | Giải x | x/3=24 | |
| 108614 | Giải x | 4x^2=52 | |
| 108615 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 6-3x | |
| 108616 | Rút gọn | (4y-3)(2y^2+3y-5) | |
| 108617 | Rút gọn | w^5(w^2)^-4 | |
| 108618 | Giải x | 4x^2-16=0 | |
| 108619 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-2x-8y+17=0 | |
| 108620 | Giải x | 4-(8x)/(x+1)=8/(x+1) | |
| 108621 | Rút gọn | (x(4-x^2))/(x^2(2+x)) | |
| 108622 | Giải x | 4x^2-x-3=0 | |
| 108623 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3 của 729=6 | |
| 108624 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 9 của 27=3/2 | |
| 108625 | Giải x | 5x^2-5x-1=0 | |
| 108626 | Giải x | 5x^2-9x-2=0 | |
| 108627 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 140^(1/8) | |
| 108628 | Giải x | x^2+4x>=5 | |
| 108629 | Giải x | 2x^2+9x-1=0 | |
| 108630 | Giải x | 2x^2=14 | |
| 108631 | Giải x | 2x^2-10x=0 | |
| 108632 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2+35x^2y+40x | |
| 108633 | Phân Tích Nhân Tử | 27a^6+8g^12 | |
| 108634 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5z+2z^3+3z^4 | |
| 108635 | Giải x | 2x^2+3x=0 | |
| 108636 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+2y=3 | |
| 108637 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | y^3-9y^2+y-9 | |
| 108638 | Giải x | 2 căn bậc hai của x=8 | |
| 108639 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 25r^3+15r^2-15r-9 | |
| 108640 | Giải x | 2 căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-16 = căn bậc hai của 2x-1 | |
| 108641 | Giải x | 2x^2-6x=0 | |
| 108642 | Tìm Đạo Hàm - d/dL | logarit tự nhiên của 4X | |
| 108643 | Giải x | 2x^2-4x-3=0 | |
| 108644 | Tìm Đạo Hàm - d/dN | logarit tự nhiên của 4X | |
| 108645 | Tìm Số Hạng Second | y_n=-5n-5 | |
| 108646 | Giải x | 2x^2-3=0 | |
| 108647 | Giải x | 2x^2-x-10=0 | |
| 108648 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x+5 | |
| 108649 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (4(x+6)^5)/( căn bậc hai của x^3) | |
| 108650 | Ước Tính | (3-23i)/(16-13i) | |
| 108651 | Ước Tính | 4/(5-2i) | |
| 108652 | Cộng | (n+4)/(n-5)+(-3n-5)/(n-5) | |
| 108653 | Tìm Đỉnh | y=x^2+10x-26 | |
| 108654 | Giải x | x=3+ căn bậc hai của x^2-9 | |
| 108655 | Giải x | 25x^2-16=0 | |
| 108656 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3/(5x^3) | |
| 108657 | Giải x | 2x = square root of 2+7x | |
| 108658 | Giải x | -2x-3>=21 | |
| 108659 | Trừ | 24-16 | |
| 108660 | Giải x | -4+x<=2(x-5) | |
| 108661 | Rút gọn | mn^0 | |
| 108662 | Rút gọn | (3x)/(x+2)*x/(x-1) | |
| 108663 | Giải x | 3x^2-48=0 | |
| 108664 | Tìm Bậc | -3q^4rs^6 | |
| 108665 | Giải x | 3x^2-2x-5=0 | |
| 108666 | Giải x | 3x^2-2=0 | |
| 108667 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 16^-1=1/16 | |
| 108668 | Giải x | 3x^2+11x-4=0 | |
| 108669 | Tìm hàm ngược | h(x)=2x^3+3 | |
| 108670 | Giải x | 3x^2+27=0 | |
| 108671 | Giải x | 3x^2+5x=2 | |
| 108672 | Giải x | x^3-1000=0 | |
| 108673 | Giải x | x^3-11x^2+10x=0 | |
| 108674 | Rút gọn | (1+a/b)/(1-(a^2)/(b^2)) | |
| 108675 | Giải x | x^4-8x^2+16=0 | |
| 108676 | Giải x | x^4-30x^2+125=0 | |
| 108677 | Rút gọn | 1/3* căn bậc hai của 45-1/2* căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 20+2/3* căn bậc hai của 27 | |
| 108678 | Giải x | x^4-50x^2+49=0 | |
| 108679 | Trừ | 144-81 | |
| 108680 | Rút gọn | (9+7i)(6+3i) | |
| 108681 | Giải x | 2(x-4)-(x+2)=(x+2)(x-4) | |
| 108682 | Rút gọn | (x/(x-3))/((x^2)/(x^2-9)) | |
| 108683 | Giải x | 10x^2-11x-6=0 | |
| 108684 | Giải x | 12x^2+17x-5=0 | |
| 108685 | Giải x | x^2+4x=32 | |
| 108686 | Rút gọn | căn bậc bốn của 256x^8y^16 | |
| 108687 | Giải x | x^2+4x+29=0 | |
| 108688 | Giải x | x^2+5x=6 | |
| 108689 | Giải x | x^2+7x-3=0 | |
| 108690 | Giải x | x^2+7x-8=0 | |
| 108691 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccos(1/2) | |
| 108692 | Giải x | x^2+8x-20=0 | |
| 108693 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-16x-11 | |
| 108694 | Giải x | x^2+10x=-25 | |
| 108695 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 16 của 256=2 | |
| 108696 | Giải x | x^2+10x-3=0 | |
| 108697 | Giải x | x^2+11x+10=0 | |
| 108698 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8+ căn bậc hai của -12)-(4+2 căn bậc hai của 3i) | |
| 108699 | Giải x | x^2+12x+27=0 | |
| 108700 | Giải x | x^2+12x+34=0 |