Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 108501 | Rút gọn | (2+5i)(4+3i) | |
| 108502 | Rút gọn | (2+3i)(4+5i) | |
| 108503 | Tìm hàm ngược | f(x)=5/9(x-32) | |
| 108504 | Rút gọn | (2x^5-5x^3)(x^4+3x^2-4) | |
| 108505 | Rút gọn | (2x^4)(8x^15) | |
| 108506 | Rút gọn | 2x^2+3x-6+(x^2-18x+6) | |
| 108507 | Rút gọn | (2x^2y^6z^5)(5x^4y^5z^3) | |
| 108508 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -3 = log base 5 of 1/125 | |
| 108509 | Rút gọn | (-2h^5)(4h^-3) | |
| 108510 | Rút gọn | 2x^2+(x-5) | |
| 108511 | Trừ | 180-131 | |
| 108512 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)(6 căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 3) | |
| 108513 | Rút gọn | 2u^3+6u^2+3+(2u^3-7u+6) | |
| 108514 | Trừ | 180-111 | |
| 108515 | Rút gọn | (x^6y^3)(5xy^2)(-7x^5) | |
| 108516 | Rút gọn | (x^5)(x^7) | |
| 108517 | Trừ | (d-9)-(3d-1) | |
| 108518 | Rút gọn | (y^2+8y-6)(4y-3) | |
| 108519 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |8-8x|<-13 | |
| 108520 | Rút gọn | x^3-x^2-14x+24 | |
| 108521 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của x-2( logarit của y+3 logarit của z) | |
| 108522 | Rút gọn | -x^4+13x^5+6x^3+(6x^3+5x^5+7x^4) | |
| 108523 | Rút gọn | -1+5i+(-2-3i) | |
| 108524 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 5 của 1/125=-3 | |
| 108525 | Rút gọn | (1+4i)(1-4i) | |
| 108526 | Rút gọn | (1-r^3)(1-r)^-3 | |
| 108527 | Tìm dx/dy | x^2-6xy+y^2=6 | |
| 108528 | Rút gọn | (2a^2)(8a) | |
| 108529 | Rút gọn | (2a^2+4a+5)(5a-4) | |
| 108530 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1/40 | |
| 108531 | Rút gọn | (18-9i)(2+i) | |
| 108532 | Rút gọn | (11-4i)(-5-9i) | |
| 108533 | Rút gọn | (10x+10y)(10x+10y) | |
| 108534 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 7a^5 | |
| 108535 | Rút gọn | (10+y)(10-y) | |
| 108536 | Tìm hàm ngược | y=12x-3 | |
| 108537 | Rút gọn | 12-5i+(-3+4i) | |
| 108538 | Rút gọn | (-12i)-(3+3i) | |
| 108539 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-2x-6y-15=0 | |
| 108540 | Rút gọn | (14p^4+11p^2-9p^5)-(-14+5p^5-11p^2) | |
| 108541 | Rút gọn | 14+3i+(7+6i) | |
| 108542 | Rút gọn | (12t-5)(12t+5) | |
| 108543 | Giải z | z^2+9=10z | |
| 108544 | Rút gọn | (3-k)/(k-3) | |
| 108545 | Giải x | 3(x-2)^(3/4)=24 | |
| 108546 | Rút gọn | (k^2-5k+2)(k-5) | |
| 108547 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (y^2)/(16x) | |
| 108548 | Rút gọn | k^4-3-3k^3+(-5k^4+6k^3-8k^5) | |
| 108549 | Rút gọn | (ab^4)(ab^2) | |
| 108550 | Cộng | (-5x^4+6x^3-43)+(6x^5-x^2+12x+12) | |
| 108551 | Rút gọn | (b^2-1)(b^2+3) | |
| 108552 | Rút gọn | (a^3b^3)(ab)^-2 | |
| 108553 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x+2|>6 | |
| 108554 | Rút gọn | (6/5+3/5*i)(2/3-1/3*i) | |
| 108555 | Rút gọn | (x/4-1/3)*(x/4+1/3) | |
| 108556 | Rút gọn | (x^2+3y)(x^2-3y) | |
| 108557 | Rút gọn | (x^2+2x-5)-(3x^2-4x+7) | |
| 108558 | Rút gọn | (x^2+6x+9)(3x-1) | |
| 108559 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-10)^2=100 | |
| 108560 | Rút gọn | (x^2+z)(x^3-xz) | |
| 108561 | Giải x | y=2/x | |
| 108562 | Tìm Đỉnh | y=-4x^2-16x-11 | |
| 108563 | Giải h | 4h+9=3+(-h+46) | |
| 108564 | Giải x | y=3/4x^2 | |
| 108565 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 14 của 196=2 | |
| 108566 | Giải d | c=pid | |
| 108567 | Giải y | 15y-9<36 | |
| 108568 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 8 của 4=2/3 | |
| 108569 | Nhân | 36*2 | |
| 108570 | Giải x | y=-1/4x^2 | |
| 108571 | Giải x | y=1/4x-2 | |
| 108572 | Cộng | (-8x-12)+(9x+4) | |
| 108573 | Giải x | y=|x| | |
| 108574 | Giải x | y=(1/3)^x | |
| 108575 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=20/(1+9e^(3x)) | |
| 108576 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+2)( căn bậc hai của x-3) | |
| 108577 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x^2-6x+3 , y=5x-2 | , |
| 108578 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 7 của x+ logarit cơ số 7 của y- logarit cơ số 7 của z | |
| 108579 | Giải x | y=9x | |
| 108580 | Tìm Đỉnh | f(x)=1/4*(x+2)^2-9 | |
| 108581 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x-9=x+1 | |
| 108582 | Phân Tích Nhân Tử | 25c^2-20c+4 | |
| 108583 | Tìm Bậc | 8m^2n^4 | |
| 108584 | Vẽ Đồ Thị | |x|+5 | |
| 108585 | Cộng | 1225+144 | |
| 108586 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x^2-3x-6 | |
| 108587 | Vẽ Đồ Thị | -2x-3y=-7 | |
| 108588 | Giải y | 2y^2+10y=-7 | |
| 108589 | Trừ | (y^2-3y-5)-(-y^2-7y+4) | |
| 108590 | Giải x | 12^(4x)=7 | |
| 108591 | Giải x | 2(x-5)+4=30 | |
| 108592 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -5x<=15 | |
| 108593 | Rút gọn | 7/( căn bậc hai của 3) | |
| 108594 | Rút gọn | (n+7)(n-2) | |
| 108595 | Rút gọn | - căn bậc hai của -18 | |
| 108596 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 250 | |
| 108597 | Phân Tích Nhân Tử | p^4+p^2+p-k | |
| 108598 | Cộng | (3x^2)/(x-8)+(6x)/(x-8) | |
| 108599 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4 của 1=0 | |
| 108600 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc hai của z |