| 108501 |
Trừ |
180-42 |
|
| 108502 |
Rút gọn |
(2+x)(3-2x) |
|
| 108503 |
Rút gọn |
(2+6i)-(7+9i) |
|
| 108504 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-4x-10y+29=0 |
|
| 108505 |
Rút gọn |
(2-3i)(1-i) |
|
| 108506 |
Rút gọn/Tối Giản |
2 logarit tự nhiên của 4+3 logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y |
|
| 108507 |
Rút gọn |
(2-3i)(1-i)-(3-i)(3+i) |
|
| 108508 |
Rút gọn |
(24-8i)(3+i) |
|
| 108509 |
Rút gọn |
(-2-6i)(-2+6i) |
|
| 108510 |
Rút gọn |
(2-6i)(2+6i) |
|
| 108511 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
-2 = log base 6 of 1/36 |
|
| 108512 |
Rút gọn |
(2-5i)(3+4i) |
|
| 108513 |
Rút gọn |
(2a-3)(a^2-10a-2) |
|
| 108514 |
Rút gọn |
(2-9i)(2+9i) |
|
| 108515 |
Rút gọn |
(2+5i)(4+3i) |
|
| 108516 |
Rút gọn |
(2+3i)(4+5i) |
|
| 108517 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=5/9(x-32) |
|
| 108518 |
Rút gọn |
(2x^5-5x^3)(x^4+3x^2-4) |
|
| 108519 |
Rút gọn |
(2x^4)(8x^15) |
|
| 108520 |
Rút gọn |
2x^2+3x-6+(x^2-18x+6) |
|
| 108521 |
Rút gọn |
(2x^2y^6z^5)(5x^4y^5z^3) |
|
| 108522 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
-3 = log base 5 of 1/125 |
|
| 108523 |
Rút gọn |
(-2h^5)(4h^-3) |
|
| 108524 |
Rút gọn |
2x^2+(x-5) |
|
| 108525 |
Trừ |
180-131 |
|
| 108526 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)(6 căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 3) |
|
| 108527 |
Rút gọn |
2u^3+6u^2+3+(2u^3-7u+6) |
|
| 108528 |
Trừ |
180-111 |
|
| 108529 |
Rút gọn |
(x^6y^3)(5xy^2)(-7x^5) |
|
| 108530 |
Rút gọn |
(x^5)(x^7) |
|
| 108531 |
Trừ |
(d-9)-(3d-1) |
|
| 108532 |
Rút gọn |
(y^2+8y-6)(4y-3) |
|
| 108533 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|8-8x|<-13 |
|
| 108534 |
Rút gọn |
x^3-x^2-14x+24 |
|
| 108535 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của x-2( logarit của y+3 logarit của z) |
|
| 108536 |
Rút gọn |
-x^4+13x^5+6x^3+(6x^3+5x^5+7x^4) |
|
| 108537 |
Rút gọn |
-1+5i+(-2-3i) |
|
| 108538 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 5 của 1/125=-3 |
|
| 108539 |
Rút gọn |
(1+4i)(1-4i) |
|
| 108540 |
Rút gọn |
(1-r^3)(1-r)^-3 |
|
| 108541 |
Tìm dx/dy |
x^2-6xy+y^2=6 |
|
| 108542 |
Rút gọn |
(2a^2)(8a) |
|
| 108543 |
Rút gọn |
(2a^2+4a+5)(5a-4) |
|
| 108544 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1/40 |
|
| 108545 |
Rút gọn |
(18-9i)(2+i) |
|
| 108546 |
Rút gọn |
(11-4i)(-5-9i) |
|
| 108547 |
Rút gọn |
(10x+10y)(10x+10y) |
|
| 108548 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 5 của 7a^5 |
|
| 108549 |
Rút gọn |
(10+y)(10-y) |
|
| 108550 |
Tìm hàm ngược |
y=12x-3 |
|
| 108551 |
Rút gọn |
12-5i+(-3+4i) |
|
| 108552 |
Rút gọn |
(-12i)-(3+3i) |
|
| 108553 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2-2x-6y-15=0 |
|
| 108554 |
Rút gọn |
(14p^4+11p^2-9p^5)-(-14+5p^5-11p^2) |
|
| 108555 |
Rút gọn |
14+3i+(7+6i) |
|
| 108556 |
Rút gọn |
(12t-5)(12t+5) |
|
| 108557 |
Giải z |
z^2+9=10z |
|
| 108558 |
Rút gọn |
(3-k)/(k-3) |
|
| 108559 |
Giải x |
3(x-2)^(3/4)=24 |
|
| 108560 |
Rút gọn |
(k^2-5k+2)(k-5) |
|
| 108561 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 4 của (y^2)/(16x) |
|
| 108562 |
Rút gọn |
k^4-3-3k^3+(-5k^4+6k^3-8k^5) |
|
| 108563 |
Rút gọn |
(ab^4)(ab^2) |
|
| 108564 |
Cộng |
(-5x^4+6x^3-43)+(6x^5-x^2+12x+12) |
|
| 108565 |
Rút gọn |
(b^2-1)(b^2+3) |
|
| 108566 |
Rút gọn |
(a^3b^3)(ab)^-2 |
|
| 108567 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x+2|>6 |
|
| 108568 |
Rút gọn |
(6/5+3/5*i)(2/3-1/3*i) |
|
| 108569 |
Rút gọn |
(x/4-1/3)*(x/4+1/3) |
|
| 108570 |
Rút gọn |
(x^2+3y)(x^2-3y) |
|
| 108571 |
Rút gọn |
(x^2+2x-5)-(3x^2-4x+7) |
|
| 108572 |
Rút gọn |
(x^2+6x+9)(3x-1) |
|
| 108573 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+(y-10)^2=100 |
|
| 108574 |
Rút gọn |
(x^2+z)(x^3-xz) |
|
| 108575 |
Giải x |
y=2/x |
|
| 108576 |
Tìm Đỉnh |
y=-4x^2-16x-11 |
|
| 108577 |
Giải h |
4h+9=3+(-h+46) |
|
| 108578 |
Giải x |
y=3/4x^2 |
|
| 108579 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 14 của 196=2 |
|
| 108580 |
Giải d |
c=pid |
|
| 108581 |
Giải y |
15y-9<36 |
|
| 108582 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 8 của 4=2/3 |
|
| 108583 |
Nhân |
36*2 |
|
| 108584 |
Giải x |
y=-1/4x^2 |
|
| 108585 |
Giải x |
y=1/4x-2 |
|
| 108586 |
Cộng |
(-8x-12)+(9x+4) |
|
| 108587 |
Giải x |
y=|x| |
|
| 108588 |
Giải x |
y=(1/3)^x |
|
| 108589 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=20/(1+9e^(3x)) |
|
| 108590 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x+2)( căn bậc hai của x-3) |
|
| 108591 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x^2-6x+3 , y=5x-2 |
, |
| 108592 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 7 của x+ logarit cơ số 7 của y- logarit cơ số 7 của z |
|
| 108593 |
Giải x |
y=9x |
|
| 108594 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=1/4*(x+2)^2-9 |
|
| 108595 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+4x-9=x+1 |
|
| 108596 |
Phân Tích Nhân Tử |
25c^2-20c+4 |
|
| 108597 |
Tìm Bậc |
8m^2n^4 |
|
| 108598 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|+5 |
|
| 108599 |
Cộng |
1225+144 |
|
| 108600 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x^2-3x-6 |
|