Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 108301 | Giải z | 8z-7=3z-7+5z | |
| 108302 | Rút gọn | 20/( căn bậc hai của 5) | |
| 108303 | Trừ | 180-69 | |
| 108304 | Giải c | 24^2+7^2=c^2 | |
| 108305 | Giải d | 2(6-4d)=7-2k | |
| 108306 | Rút gọn | ((y^(1/4))/(y^(3/2)))^2 | |
| 108307 | Rút gọn | 10(2x+3)-20 | |
| 108308 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số u của 15/16=v | |
| 108309 | Rút gọn | căn bậc hai của 3/8 | |
| 108310 | Giải m | m^2-5m-14=0 | |
| 108311 | Rút gọn | 8w-(4w+2x) | |
| 108312 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-14x-32=0 | |
| 108313 | Giải m | 2m^2-m-15=0 | |
| 108314 | Giải x | -3/4x>-12 | |
| 108315 | Giải w | 12+10w>=8(w+12) | |
| 108316 | Giải x | x/2+1/4=3/4 | |
| 108317 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+8x-4y-16=0 | |
| 108318 | Giải k | 11k=13t-(7k)/(2t) | |
| 108319 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-2x-6y-15=0 | |
| 108320 | Giải a | căn bậc hai của 7a-10- căn bậc hai của 2a+5=0 | |
| 108321 | Giải x | (x+8)(x-1)=(x+2)^2 | |
| 108322 | Giải x | x-4 = square root of x-4 | |
| 108323 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+4x-2y-31=0 | |
| 108324 | Giải x | 50/x=2/100 | |
| 108325 | Giải y | 1/3*(y-2)-5/6*(y+1)=3/4*(y-3)-2 | |
| 108326 | Giải x | 50/x-50/(x-5)=-1/2 | |
| 108327 | Ước Tính | 2 logarit của 4 | |
| 108328 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 2 = log base 8 of 64 | |
| 108329 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -4x+y=-9 , 5x+2y=3 | , |
| 108330 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-4>=1 | |
| 108331 | Giải x | căn bậc hai của 13-x=x-1 | |
| 108332 | Giải x | 9^(2x)*27^(3-x)=1/9 | |
| 108333 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.49 | |
| 108334 | Giải x | căn bậc hai của 5x+29-3=x | |
| 108335 | Vẽ Đồ Thị | 4x-3y>6 | |
| 108336 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -2 = log base 4 of 1/16 | |
| 108337 | Giải x | căn bậc hai của 4x+2 = căn bậc hai của 3x+4 | |
| 108338 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -3 = log base 9 of 1/729 | |
| 108339 | Giải x | căn bậc hai của 2x=4 | |
| 108340 | Ước tính Hàm Số | f(3x)=x/(x^2+1) | |
| 108341 | Giải x | căn bậc hai của 2x-3=3 | |
| 108342 | Rút gọn | (3x+2)(4x-5) | |
| 108343 | Rút gọn | (3x+1)(x+1) | |
| 108344 | Rút gọn | (3x+2)(x-7) | |
| 108345 | Rút gọn | (3x+3)(3x-3) | |
| 108346 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9.26 | |
| 108347 | Rút gọn | (3x+5)(2x-3) | |
| 108348 | Rút gọn | (3x-2)(2x+5) | |
| 108349 | Viết ở Dạng y=mx+b | y+5=-1/5(x+1) | |
| 108350 | Rút gọn | (3x-2)(x-4) | |
| 108351 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-3=-1/3(x-1) | |
| 108352 | Rút gọn | (3x-2)(x+1) | |
| 108353 | Rút gọn | (3x-1)(2x+1) | |
| 108354 | Rút gọn | (3x+8)(3x-1) | |
| 108355 | Trừ | 180-117 | |
| 108356 | Rút gọn | (3p-1)(9p^2+3p+1) | |
| 108357 | Trừ | 180-74 | |
| 108358 | Rút gọn | (3d+3)(2d^2+5d-2) | |
| 108359 | Trừ | 144-25 | |
| 108360 | Rút gọn | (3h-5)(5h+4) | |
| 108361 | Rút gọn | -(3k-12) | |
| 108362 | Rút gọn | (3m+4)(m^2-3m+5) | |
| 108363 | Rút gọn | (3m)(4m)^2 | |
| 108364 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -3 = log base 4 of 1/64 | |
| 108365 | Rút gọn | (3A+4B)(3A-4B) | |
| 108366 | Rút gọn | (3-9i)(3+9i) | |
| 108367 | Rút gọn | (3a-8b)(2a-b) | |
| 108368 | Rút gọn | (3b+3)(3b-2) | |
| 108369 | Rút gọn | (3b+7)(3b-7) | |
| 108370 | Rút gọn | (3-5i)(4+6i) | |
| 108371 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+13x+42>=0 | |
| 108372 | Rút gọn | (3-5i)(2+9i)+(7+2i)(7-2i) | |
| 108373 | Rút gọn | (3-5i)(8-2i) | |
| 108374 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-6x+y^2-7=0 | |
| 108375 | Rút gọn | (3-4i)-(-3-4i) | |
| 108376 | Rút gọn | (3x-y)(x+6y) | |
| 108377 | Trừ | (y^2-4y+9)-(3y^2-6y-9) | |
| 108378 | Rút gọn | (3x-8)(2x^2+4x-9) | |
| 108379 | Rút gọn | 4n^2+3n+(2n^3-4)+(3n^2-2n) | |
| 108380 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 3x | |
| 108381 | Rút gọn | (3+2i)(4-3i) | |
| 108382 | Rút gọn | (3+2i)-(6+13i) | |
| 108383 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số a của M^r | |
| 108384 | Rút gọn | (3-3i)-(4+7i) | |
| 108385 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 48 | |
| 108386 | Rút gọn | 3+4i+(2-3i)-(5-6i) | |
| 108387 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của ((x+4)^5)/(x^3) | |
| 108388 | Rút gọn | (3x^4+4x^2)(x^3-2x^2-1) | |
| 108389 | Rút gọn | (2x-1)(x+7) | |
| 108390 | Rút gọn | (2x-2)(2x-2) | |
| 108391 | Rút gọn | (2x+4)(3x-5) | |
| 108392 | Rút gọn | (x^5)/(x^9) | |
| 108393 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-3/4x+5/2 | |
| 108394 | Rút gọn | (2x+5)(x-1) | |
| 108395 | Rút gọn | (2x+6y)(2x-6y) | |
| 108396 | Rút gọn | (2x-3)-((x+2)(x-3))+x^2-3 | |
| 108397 | Rút gọn | (2x-3)(3x+1) | |
| 108398 | Viết ở Dạng y=mx+b | 7x+9y-63=0 | |
| 108399 | Rút gọn | (2x-3)(4x+5) | |
| 108400 | Rút gọn | (2x-5)(x^2-4x+3) |