Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 108201 | Giải y | 1/12+1/y=2/(y+2) | |
| 108202 | Giải x | 3(x-1)-2(2x+1)=8(x-1) | |
| 108203 | Giải y | 4(-5)-5y=20 | |
| 108204 | Giải y | 4(2y-1)-2(2y)=2 | |
| 108205 | Giải y | 4(0)-3y=12 | |
| 108206 | Giải x | 27=7+5 căn bậc hai của x | |
| 108207 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-8x+y^2-9=0 | |
| 108208 | Nhân | 1/2*1 | |
| 108209 | Ước Tính | (13-i)/(3-i) | |
| 108210 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-10/9) | |
| 108211 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=2(x+3)^2+8 | |
| 108212 | Viết ở Dạng y=mx+b | y-5=-1/5(x-1) | |
| 108213 | Chia | (x^4-2)/(x+1) | |
| 108214 | Phân Tích Nhân Tử | -3x^2-27 | |
| 108215 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của e=1 | |
| 108216 | Giải y | 3x+4y=10 | |
| 108217 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2 của 64=6 | |
| 108218 | Giải Y | 3X+2y=18 | |
| 108219 | Tìm hàm ngược | y=e^(3x) | |
| 108220 | Giải y | 6x+y=12 | |
| 108221 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | s^(6/5) | |
| 108222 | Phân Tích Nhân Tử | 49b^2+42b+9 | |
| 108223 | Nhân | -2x(6x^4-7x^2+x-5) | |
| 108224 | Ước Tính | căn bậc hai của (-13)^2 | |
| 108225 | Giải y | 6y=2(y+2) | |
| 108226 | Giải y | 6(2y-1)-2(2y)=14 | |
| 108227 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-9x+20 | |
| 108228 | Vẽ Đồ Thị | x+y-2=0 | |
| 108229 | Giải y | 5(y-4)=7(2y+1) | |
| 108230 | Giải y | 4y-2(1-y)=-44 | |
| 108231 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -2 = log base 5 of 1/25 | |
| 108232 | Giải y | 4y-9=15 | |
| 108233 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 4 = log base 5 of 625 | |
| 108234 | Giải y | 5(2y-1)-2(2y)=4 | |
| 108235 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 5 của 1/5=-1 | |
| 108236 | Giải y | 5(y+1)+2=4(y+2)-6 | |
| 108237 | Giải y | 5(y+1)-y=3(y-1)+7 | |
| 108238 | Giải x | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-8=2 | |
| 108239 | Giải x | 8x=120 | |
| 108240 | Rút gọn | căn bậc hai của 86 | |
| 108241 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |6-8x|<-13 | |
| 108242 | Rút gọn | 9/5c+32 | |
| 108243 | Nhân | 10*20 | |
| 108244 | Rút gọn | 6x+7+x^2+(2x^2-3) | |
| 108245 | Nhân | 40*12 | |
| 108246 | Giải x | (x-3)^2=12 | |
| 108247 | Nhân | 4*1.5 | |
| 108248 | Giải x | (x+3)(x+5)=3 | |
| 108249 | Giải x | (x+4)(x-15)=6x | |
| 108250 | Rút gọn | 7x^3-4x^2+(2x^3-4x^2) | |
| 108251 | Giải x | (2x+5)^2=81 | |
| 108252 | Viết ở Dạng y=mx+b | x+2y-2=0 | |
| 108253 | Rút gọn | 12 căn bậc hai của 60x^2 | |
| 108254 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-5)/(x^2-7x-8) | |
| 108255 | Phân Tích Nhân Tử | 100n^2-1 | |
| 108256 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x^2=56x | |
| 108257 | Giải x | 4/x=9/5-(7x-4)/(5x) | |
| 108258 | Giải x | 4/(x+2)=6/x | |
| 108259 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(-3x^5+5x+4)/(6x^5+2x+5) | |
| 108260 | Giải x | 1/x=4/(3x)+1 | |
| 108261 | Giải x | 2/(x+2)+1/(x-2)=13/21 | |
| 108262 | Vẽ Đồ Thị | y=4^x-1 | |
| 108263 | Trừ | a/(a^2-4)-2/(a^2-4) | |
| 108264 | Giải t | 10-1/t-9/(t^2)=0 | |
| 108265 | Cộng | 16+4 | |
| 108266 | Trừ | 1-1/2 | |
| 108267 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+7y-42=0 | |
| 108268 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=8(y-1)^2-15 | |
| 108269 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=tan(x) | |
| 108270 | Giải t | t(5t+1)=0 | |
| 108271 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2^(x-1)+2 | |
| 108272 | Giải t | 4t+14=(6t)/5+7 | |
| 108273 | Giải v | v^2-22v+21=0 | |
| 108274 | Giải w | 3w^2+14w+8=0 | |
| 108275 | Giải z | 2/x=3/y+1/z | |
| 108276 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-4x-60 | |
| 108277 | Giải z | x^5(x^3)^4=x^z | |
| 108278 | Giải z | z/2=-10 | |
| 108279 | Giải z | z/3=z-2 | |
| 108280 | Giải y | y-6=0 | |
| 108281 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 11 của 121=2 | |
| 108282 | Giải y | y-24=-7 | |
| 108283 | Giải y | z=yp | |
| 108284 | Giải y | z=yq | |
| 108285 | Giải z | 1/4z=2/5 | |
| 108286 | Trừ | (5x^2-3x-2)-(-2x^2-x+10) | |
| 108287 | Nhân | 40*8 | |
| 108288 | Nhân | 360*2 | |
| 108289 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4x+4y+7=0 | |
| 108290 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | -3 = log base 2 of 1/8 | |
| 108291 | Giải y | y=2x+b | |
| 108292 | Giải y | y=-3-1 | |
| 108293 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-8x+y^2-20=0 | |
| 108294 | Giải y | y=-3x-3 | |
| 108295 | Giải y | y=-3x-4 | |
| 108296 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -3<=4x+9<=17 | |
| 108297 | Trừ | 180-133 | |
| 108298 | Giải z | z+81=9z-7 | |
| 108299 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(-7/6) | |
| 108300 | Giải z | 6+17z=13z+18 |