Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 109101 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.84% | |
| 109102 | Rút gọn | e^0 | |
| 109103 | Rút gọn | c^(3/5)*c^(8/5) | |
| 109104 | Rút gọn | c^(6/7) | |
| 109105 | Rút gọn | c^0 | |
| 109106 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 8x+9 | |
| 109107 | Rút gọn | b^-7 | |
| 109108 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 20-5x | |
| 109109 | Rút gọn | g^-1(3) | |
| 109110 | Rút gọn | g^-1(x) | |
| 109111 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+12x-72 | |
| 109112 | Rút gọn | f^-1(7) | |
| 109113 | Rút gọn | i^160 | |
| 109114 | Rút gọn | (5x-8)/( căn bậc hai của -8x+5) | |
| 109115 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=2(x-3)^2-8 | |
| 109116 | Rút gọn | i^125 | |
| 109117 | Rút gọn | i^-37 | |
| 109118 | Rút gọn | i^-41 | |
| 109119 | Rút gọn | i^-4 | |
| 109120 | Rút gọn | (32x)^(1/5) | |
| 109121 | Tìm Đỉnh | y=x^2+8x-21 | |
| 109122 | Rút gọn | (-3+7i)^2 | |
| 109123 | Rút gọn | (3y^3)^2 | |
| 109124 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3x^2+25<10x | |
| 109125 | Rút gọn | (3y^4)^3 | |
| 109126 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |10-4x|<=7 | |
| 109127 | Rút gọn | (-3xy^4z^2)^3 | |
| 109128 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x-5|>=3 | |
| 109129 | Rút gọn | (3xy)^0z | |
| 109130 | Rút gọn | (3x+7y)^2 | |
| 109131 | Rút gọn | (3x)^5 | |
| 109132 | Rút gọn | (3x)^3(6x^7)^2 | |
| 109133 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8d-2-4d^3 | |
| 109134 | Rút gọn | (3ab)^3 | |
| 109135 | Rút gọn | (3c)^2 | |
| 109136 | Rút gọn | (-3m)^-4 | |
| 109137 | Rút gọn | (4x^5)^2 | |
| 109138 | Rút gọn | (4x^4y^-3)^-3 | |
| 109139 | Rút gọn | (-4+5i)^2 | |
| 109140 | Rút gọn | (4y^2)^3 | |
| 109141 | Rút gọn | (4x^2y^3)^2 | |
| 109142 | Rút gọn | (4x^3y^2)^3 | |
| 109143 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4x-4y-28=0 | |
| 109144 | Rút gọn | (4x^4)^3 | |
| 109145 | Rút gọn | (4x^4)^(3/2) | |
| 109146 | Rút gọn | (4h^7k^2)^4 | |
| 109147 | Rút gọn | (4e^(2x))^3 | |
| 109148 | Rút gọn | (-4p^2s^4)^3 | |
| 109149 | Cộng | 24+7 | |
| 109150 | Rút gọn | (3z)^4 | |
| 109151 | Rút gọn | (4a^2b^7)^3 | |
| 109152 | Rút gọn | (4a^2b)^3 | |
| 109153 | Rút gọn | (4a^3c^2)^3(-3ac^4)^2 | |
| 109154 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (6(x+5)^2)/( căn bậc ba của x^4) | |
| 109155 | Rút gọn | (4a^2b^(-3/2))^(1/2) | |
| 109156 | Rút gọn | (4a^2)^2(b^3) | |
| 109157 | Rút gọn | (-2x)^-3 | |
| 109158 | Rút gọn | (2x)^4(3x^3)^2 | |
| 109159 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 21-3x | |
| 109160 | Rút gọn | (-2xy)^3(-x^2) | |
| 109161 | Tìm Biệt Thức | a^2-2a+5=0 | |
| 109162 | Rút gọn | (2a-5b)^2 | |
| 109163 | Rút gọn | (2a-3b)^2 | |
| 109164 | Rút gọn | (2m)^(5/3) | |
| 109165 | Rút gọn | (2m)^3 | |
| 109166 | Rút gọn | (-2i)^4 | |
| 109167 | Rút gọn | (-2i)^7 | |
| 109168 | Rút gọn | (2a)^2 | |
| 109169 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2=22x+10 | |
| 109170 | Rút gọn | (27a^-9)^(-2/3) | |
| 109171 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2=12x+10 | |
| 109172 | Rút gọn | (27x^3)^(2/3) | |
| 109173 | Rút gọn | (3x^2)^-3 | |
| 109174 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -6x-1+5x^2=8x^2 | |
| 109175 | Rút gọn | (3x^2)^3(2x)^-1 | |
| 109176 | Rút gọn | (3x^2)^5 | |
| 109177 | Rút gọn | (3x^-4)^-4 | |
| 109178 | Rút gọn | (-3a^2b^3)^2 | |
| 109179 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x-9y=18 | |
| 109180 | Rút gọn | (-3)^-3 | |
| 109181 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/(6+5i) | |
| 109182 | Rút gọn | (3n^6)^4 | |
| 109183 | Rút gọn | (3u^2)^3(2u^3)^2 | |
| 109184 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-4)(x-5)(x-6)>=0 | |
| 109185 | Rút gọn | (-3h^9)^3 | |
| 109186 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x-2|>=2 | |
| 109187 | Rút gọn | (-3g^-4h^3)^-3 | |
| 109188 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<=12 | |
| 109189 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (2x-1)/x>0 | |
| 109190 | Rút gọn | (8v)^2 | |
| 109191 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | ((x+5)(x-7))/(x+3)<=0 | |
| 109192 | Rút gọn | (8x^3y^2)^-3 | |
| 109193 | Rút gọn | (81x^4)^(1/4) | |
| 109194 | Rút gọn | (-7a^5b^3c)^2 | |
| 109195 | Rút gọn | (-7x^-3y^5)^-2 | |
| 109196 | Rút gọn | (7x+5)^2 | |
| 109197 | Rút gọn | (9x^10)^(1/2) | |
| 109198 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit của m- logarit của n | |
| 109199 | Rút gọn | (9xy)^2 | |
| 109200 | Rút gọn | (9z)^(1/2) |