| 5801 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
6x^3+25x^2+18x+14 divided by 2x+7 |
divided by |
| 5802 |
Rút gọn |
Simplify: (8^(2/3))^4 |
Simplify: |
| 5803 |
Tìm Tập Xác Định |
b/(2a^2-ab)-(4a)/(2ab-b^2) |
|
| 5804 |
Giải c |
(1/27)^(c+4)=3^4*3^(c-9) |
|
| 5805 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên trái của x^3-2x^2-3 |
|
| 5806 |
Rút gọn |
2x(x+3(x+1)) |
|
| 5807 |
Rút gọn |
3/4x+5(1/4x+3) |
|
| 5808 |
Xác Định Dãy |
-1/8 , -1/4 , -1/2 , -1 |
, , , |
| 5809 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6) |
|
| 5810 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=4+x y=-5x+16 |
|
| 5811 |
Rút gọn |
((4x^-2y^5)/(8x^6y^-2))^-2 |
|
| 5812 |
Ước Tính |
(3 1/3÷10+0.175÷0.35)/(1.75-1 11/17*51/56)-((11/18-1/15)÷1.4)/((0.5-1/9)*3) |
|
| 5813 |
Rút gọn |
((-3/4)^5)^2 |
|
| 5814 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
m(t)=(4/5)^t |
|
| 5815 |
Giải x |
1/x+6=5/( căn bậc hai của x) |
|
| 5816 |
Rút gọn |
((4x^2y^3)^0)/(8x^3) |
|
| 5817 |
Rút gọn |
(4a-3b+2c)-(-6a+4b-2c-2) |
|
| 5818 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x+3y=54 2x+y=18 |
|
| 5819 |
Tìm dx/dy |
y = square root of x+x^(3/2)-8x |
|
| 5820 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-3=2x y^2=x^2+9 |
|
| 5821 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của y^(7/3)y^(1/3) |
|
| 5822 |
Rút gọn |
(5a+3b)(4a^-1-2b^-1) |
|
| 5823 |
Rút gọn |
-1/5(10x+y) |
|
| 5824 |
Giải n |
(n-27)^(3/2)=64 |
|
| 5825 |
Giải V |
V^2=-144 |
|
| 5826 |
Giải x |
2x-(3x)/2=4 |
|
| 5827 |
Rút gọn |
(n^-6*n^5)^(1/4) |
|
| 5828 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc ba của -9*7 căn bậc ba của 48 |
|
| 5829 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r-6>-11 |
|
| 5830 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 48x^7y^5)/( căn bậc hai của x^2) |
|
| 5831 |
Giải x |
-4=6^(4x-3) |
|
| 5832 |
Giải k |
20/8=(4k)/32 |
|
| 5833 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Các Phân Thức Hữu Tỷ |
tích phân của (3x^3-3x+4)/(4x^2-4) đối với x |
|
| 5834 |
Ước Tính |
((2^5)^-3)/((2^-2)^2) |
|
| 5835 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của (24x^6y)/(128x^4y^5) |
|
| 5836 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 2 của (x^3cos(x/2)+1/2) căn bậc hai của 4-x^2dx đối với x |
|
| 5837 |
Tìm Nguyên Hàm |
x* logarit tự nhiên của x |
|
| 5838 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của (6a)^4 |
|
| 5839 |
Rút gọn Ma Trận |
x/a+x/b=c , a!=0 , b!=0 , a!=-b |
, , , |
| 5840 |
Nhân |
(2x^2-y)(x^2+y) |
|
| 5841 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
7* logarit cơ số 5 của x+3* logarit cơ số 5 của y^4 |
|
| 5842 |
Vẽ Đồ Thị |
8x<24 and -8<=2x-4 |
and |
| 5843 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/2* logarit cơ số 3 của 9x+3/2* logarit cơ số 3 của 4x^3 |
|
| 5844 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=-6+(x+10)^2 |
|
| 5845 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của z* căn bậc hai của 30z^2* căn bậc hai của 35z^3 |
|
| 5846 |
Giải b |
(b^2)^0=b^8 |
|
| 5847 |
Giải Hệ chứa Equations |
7y+13=-5x 5x=8y-28 |
|
| 5848 |
Ước Tính |
2(3a^2)^3 |
|
| 5849 |
Giải p |
1+8p-4p+5=2(p-3)-2(p-2) |
|
| 5850 |
Tìm Thương Số |
(x^2-5x+2)÷(x-3) |
|
| 5851 |
Giải m |
căn bậc hai của m-4=3 |
|
| 5852 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=((n+2)!)/((n+3)!) |
|
| 5853 |
Rút gọn |
4m^-4np^-9 |
|
| 5854 |
Rút gọn |
5(7x-8(1+x)) |
|
| 5855 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-7-i)/(-8+i) |
|
| 5856 |
Giải x |
căn bậc hai của 6-2x+x=2(x+15)-9 |
|
| 5857 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x+1 = căn bậc hai của 10x+9 |
|
| 5858 |
Rút gọn |
(a^-1+b^-1)/(a^-2b^-2) |
|
| 5859 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 63)÷6 căn bậc hai của 7 |
|
| 5860 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y = logarit của 3x+4+2 |
|
| 5861 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 5 đến căn bậc hai của x của f(t) đối với t=x^2 |
|
| 5862 |
Giải x |
12^(2x-1)=( căn bậc bốn của 12)^x |
|
| 5863 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2^3 |
|
| 5864 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x+2y>=-2 x+2y<=2 |
|
| 5865 |
Trừ |
2/(x+3)-3/(x^2-9) |
|
| 5866 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/(( căn bậc bốn của 5x)^5) |
|
| 5867 |
Giải x |
(b-a)/(a-c)=x/(c-a) |
|
| 5868 |
Tìm Tập Xác Định |
(m+1-1/(1-m))÷(m-(m^2)/(m-1)) |
|
| 5869 |
Rút gọn |
((x^2+2x+1)/(x+1))÷((x-1)/(x^2-1)) |
|
| 5870 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-3/5x^5+9x^4-32x^3+49 |
|
| 5871 |
Giải x |
-4(2-x)=4x-8 |
|
| 5872 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x)/( căn bậc sáu của x^5) |
|
| 5873 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
16x^2+16=0 |
|
| 5874 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của -16)^3 |
|
| 5875 |
Tìm Tích Số |
(3m-2n^2)^2 |
|
| 5876 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x! |
|
| 5877 |
Rút gọn |
(24a^3b^2-16a^2b^3)/(8ab) |
|
| 5878 |
Giải x |
125^(2x)=(1/5)^(-2x^2-4) |
|
| 5879 |
Giải x |
|2x|=|x+3| |
|
| 5880 |
Cộng |
5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 12 |
|
| 5881 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/2x+1 y=x-1 |
|
| 5882 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 35x^4)/( căn bậc hai của 7x^4) |
|
| 5883 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (x^2-1)e^x đối với x |
|
| 5884 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Find (f-g)(x) if f(x)=x^3+9x-2 and g(x)=3x^3+4x^2+1 |
Find if and |
| 5885 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/(|x|-3) |
|
| 5886 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+2)/( căn bậc hai của 3x^2+6x) đối với x |
|
| 5887 |
Giải y |
(2y)/3-1/6=7/2 |
|
| 5888 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2(a^4)^2)/(6a) |
|
| 5889 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (-6|x|+12)/(3x+6) |
|
| 5890 |
Ước Tính |
((3^9)/(3^-5)) |
|
| 5891 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4x y<x+2 |
|
| 5892 |
Rút gọn |
(2t(t+1))/(t-1)-(3+t)/(t-1) |
|
| 5893 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=cos(1/2)(x-pi/2)-1 |
|
| 5894 |
Giải y |
y=(7/8)^3 |
|
| 5895 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 3)÷3 căn bậc hai của 3 |
|
| 5896 |
Rút gọn |
-4d(5d^2-12)+7(d+5) |
|
| 5897 |
Giải x |
2^(x^2)*1/2-3^(x^2)=3^(x^2)*1/3-2^(x^2)*4 |
|
| 5898 |
Ước Tính |
(2x^2+7x)+(-x^2+10x+3) |
|
| 5899 |
Ước Tính |
(11(-8)^(2/3))/7 |
|
| 5900 |
Rút gọn |
căn bậc bảy của a-3 căn bậc bảy của a+5 căn bậc bảy của a |
|