| 28101 |
Rút gọn |
11k+2j+5h-10k-j |
|
| 28102 |
Rút gọn |
căn bậc ba của w* căn bậc hai của w^5 |
|
| 28103 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x-x^2=1-6x^2 |
|
| 28104 |
Rút gọn |
(1-sec(theta)^2)/(sec(theta)^2) |
|
| 28105 |
Giải S |
B=F/(S-V) |
|
| 28106 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
pi/1 |
|
| 28107 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^3+x^2-5x-3)^3 |
|
| 28108 |
Giải x |
3x-17+x+40+2x-5=180 |
|
| 28109 |
Tìm dy/dx |
3x-2y^3+2x^2=0 |
|
| 28110 |
Giải x |
-3/x=-6 |
|
| 28111 |
Ước Tính |
17|-4|+6|-3| |
|
| 28112 |
Ước Tính |
-1 1/5+(-3/5) |
|
| 28113 |
Giải x |
5x-4=1/5(5+20x) |
|
| 28114 |
Rút gọn |
3x^3 căn bậc hai của x^8y+x^2 căn bậc ba của x^5y |
|
| 28115 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
-1/(y^2) |
|
| 28116 |
Trừ |
(3x^3-4x^2)-(-7x^2-6) |
|
| 28117 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/7x-6 y<=9/7x+2 |
|
| 28118 |
Rút gọn |
(1/(9x^2))÷(3/(2x)) |
|
| 28119 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+6x-40 and g(x)=x+10 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 28120 |
Rút gọn |
y^4z^3*2y^3z^2*3x^2y^-4z^-3 |
|
| 28121 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của 9x^2) |
|
| 28122 |
Rút gọn |
((y^4)/y)^-2 |
|
| 28123 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2+4x+4)-196y^2 |
|
| 28124 |
Giải n |
2/5(8n-5)=-9/5n |
|
| 28125 |
Phân Tích Nhân Tử |
factor x^2-25 |
factor |
| 28126 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (3cos(x))/(2x-pi) |
|
| 28127 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
4b^5+b^6-b^2-12 |
|
| 28128 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến x của (1+2t+3t^2+4t^3) đối với t |
|
| 28129 |
Cộng |
6/(x^2+4x)+3/(2x+8) |
|
| 28130 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của (1+ căn bậc hai của 1-x^2) đối với x |
|
| 28131 |
Tìm dy/dx |
y=arcsec( căn bậc hai của 3x^3) |
|
| 28132 |
Vẽ Đồ Thị |
y-2x<=-3 y-4<=-2x y>-1/4x |
|
| 28133 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
690deg |
degrees |
| 28134 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/2sin(2x) |
|
| 28135 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x+2 |
|
| 28136 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
c+6<-20 |
|
| 28137 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
(sin(t))/(sec(t)-cos(t)) |
|
| 28138 |
Tìm Bậc |
5t-u^2 |
|
| 28139 |
Giải z |
2z^2+z-7=0 |
|
| 28140 |
Rút gọn |
((a^2+b)^(3/2))/(a^2+b) |
|
| 28141 |
Phân Tích Nhân Tử |
2cos(x)^2+cos(x)-1=0 |
|
| 28142 |
Giải x |
(4x)/(5x)=(4x+8)/(6x-20) |
|
| 28143 |
Ước Tính |
-4-2 1/2 |
|
| 28144 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2-8x+7<=-3x+4 |
|
| 28145 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
18/( căn bậc ba của x-2) |
|
| 28146 |
Rút gọn |
(4^(1/4))^2 |
|
| 28147 |
Rút gọn |
e^(- logarit tự nhiên của cos(x)) |
|
| 28148 |
Tìm Tập Xác Định |
(a^2-b^2)/(a^2-3a)*(2a-6)/((a+b)^2) |
|
| 28149 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/5 căn bậc hai của x-3 |
|
| 28150 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
18=-2(x-1)^2 |
|
| 28151 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2=9x-14 |
|
| 28152 |
Chia |
(3 căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 28153 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x+2y=4 -x-y=2 |
|
| 28154 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=- căn bậc hai của x+1+4 |
|
| 28155 |
Giải x |
(2x-6)^(2/3)=x^(1/3) |
|
| 28156 |
Giải b |
37=7+6b^3 |
|
| 28157 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x-y=-5 and 5x+6y=-19 |
and |
| 28158 |
Rút gọn |
5v căn bậc tám của 225v^2 |
|
| 28159 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 3 của -3/32x^2+3/16x+9/32 đối với x |
|
| 28160 |
Ước Tính |
(b^2)=b^8 |
|
| 28161 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-28x+89>-7 |
|
| 28162 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-2/(x^2))^9 |
|
| 28163 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
m(x)=(x^2+16)/(2x) |
|
| 28164 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(0,1) and (5,3) |
and |
| 28165 |
Giải x |
1/2x-3=3/2-3x |
|
| 28166 |
Rút gọn |
(x^2+9)^4(-1/3)(x+6)^(-4/3)+(x+6)^(-1/3)(4)(x^2+9)^3(2x) |
|
| 28167 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5b^-10v^-10)/((3bv^-1)^-4) |
|
| 28168 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(3^-2a^0)/(b^-2) |
|
| 28169 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sec(x)=- căn bậc hai của 2 |
|
| 28170 |
Giải t |
20/45+20/t=1 |
|
| 28171 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của (2x)/(x-2) |
|
| 28172 |
Rút Gọn Căn Thức |
((x^(1/2)*x^(5/12))^4)÷(x^(2/3)) |
|
| 28173 |
Tìm MCNN |
2/(x-6) and 7/(x+6) |
and |
| 28174 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-2 1/3-(-5) |
|
| 28175 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(240)^2 |
|
| 28176 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của (9x)/(x-9) |
|
| 28177 |
Rút gọn |
4x^3y^3(3x^3-7xy^2+2xy-y) |
|
| 28178 |
Nhân |
9m^2n*-3mn^2 |
|
| 28179 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=-(x^2)/4+7 |
|
| 28180 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 3^3* căn bậc hai của 3^5 |
|
| 28181 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (6/(x^2)-5e^x+sec(x)tan(x)) đối với x |
|
| 28182 |
Cộng |
2 căn bậc hai của 5+5 căn bậc hai của 2-4 căn bậc hai của 5 |
|
| 28183 |
Tìm Tập Xác Định |
-(10a^2x)/(9by) |
|
| 28184 |
Tìm Độ Dốc |
(5,-5) and (11,7) |
and |
| 28185 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) |
|
| 28186 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-2)^4(-2)^-1 |
|
| 28187 |
Giải x |
32/(2x)=8 |
|
| 28188 |
Rút gọn |
18-(-6x)-3+8x |
|
| 28189 |
Giải x |
x-3(2-3x)=2(5x+3) |
|
| 28190 |
Rút gọn |
(6x^(5/4)y^(-5/4))/( căn bậc bốn của 81x^2y) |
|
| 28191 |
Ước Tính |
x+x-(-3)=12 |
|
| 28192 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của ( căn bậc hai của x^2+3-2)/(x^2+1) |
|
| 28193 |
Rút gọn |
3/( căn bậc hai của 18xy^2) |
|
| 28194 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(10x)/((x+3)^2) |
|
| 28195 |
Giải x |
logarit cơ số x của 243/32=5 |
|
| 28196 |
Rút gọn |
5/6(-2y+3) |
|
| 28197 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(240 độ ) |
|
| 28198 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+y>=4 3x-2y>14 |
|
| 28199 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (-5x^2+21x-4)/(24-6x) |
|
| 28200 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3-2x|>=1 |
|