| 15001 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 8x^6* căn bậc bốn của 81x^12 |
|
| 15002 |
Ước Tính |
((x^(n+5))/y)^2 |
|
| 15003 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 5 |
|
| 15004 |
Vẽ Đồ Thị |
-4y<=2/3x-2 |
|
| 15005 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=8x^3 and g(x)=3x^2 ; find (f*g)(x) |
Given and ; find |
| 15006 |
Rút gọn |
((6x^2y^3)^2)/(108x^6y) |
|
| 15007 |
Rút gọn |
15 căn bậc hai của 11+3 căn bậc hai của 11+5 căn bậc hai của 11+6 căn bậc hai của 11 |
|
| 15008 |
Giải b |
căn bậc hai của 2b-15 = căn bậc hai của b/8 |
|
| 15009 |
Rút gọn |
(5x^3)(2x)(3x^2) |
|
| 15010 |
Rút gọn |
(1+i căn bậc hai của 2)-(1-i căn bậc hai của 2) |
|
| 15011 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 180x^4yz^3 |
|
| 15012 |
Rút gọn |
(3k^2+5)+(16x^2+7) |
|
| 15013 |
Tìm Tích Số |
-7(8+k) |
|
| 15014 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( căn bậc hai của x)/(1+x+x^3) |
|
| 15015 |
Tìm Tiêu Điểm |
((y-1)^2)/9-x^2=1 |
|
| 15016 |
Rút gọn |
9(3s-3t)-2t-10(8t+s)*9(3s-3t)-2t-10(8t+s) |
|
| 15017 |
Rút gọn |
(x^-6y^-4z^-5)/(x^4y^-3z^8) |
|
| 15018 |
Rút gọn |
(8e^-4f^-2)/(18ef^-5) |
|
| 15019 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2^x+3^x) đối với x |
|
| 15020 |
Giải x |
x/(x+6)+(2x+7)/(6-x)=1/(x-6) |
|
| 15021 |
Nhân |
căn bậc hai của 30*6 căn bậc hai của 10 |
|
| 15022 |
Giải w |
A=lw+wh+lh |
|
| 15023 |
Phân Tích Nhân Tử |
5(4x+3)^2(7x-2)-(4x+3)(7x-2)^2 |
|
| 15024 |
Ước Tính |
5/9(32-32) |
|
| 15025 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x-1)/4-(x-5)/5>-2 |
|
| 15026 |
Giải x |
x^2(x^2+31)=180 |
|
| 15027 |
Rút Gọn Căn Thức |
10 căn bậc hai của 20-12 căn bậc hai của 45+9 căn bậc hai của 24-15 căn bậc hai của 54 |
|
| 15028 |
Giải m |
3|m+7|+9<30 |
|
| 15029 |
Rút gọn |
1/(x^2y^3)+1/(x^2y) |
|
| 15030 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+4+2 căn bậc hai của x-7=0 |
|
| 15031 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a/5<=5 |
|
| 15032 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-9x-x+3+5 |
|
| 15033 |
Giải F |
r=1/(2A) căn bậc hai của B^2+C^2-4AF |
|
| 15034 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x căn bậc hai của ( căn bậc hai của x)/z |
|
| 15035 |
Giải x |
( căn bậc năm của 3)^(5x-10)=( căn bậc tám của 3)^(4x) |
|
| 15036 |
Ước Tính |
12% of 72 is what number? |
of is what number? |
| 15037 |
Giải x |
3+(2x+7)/x=9/2 |
|
| 15038 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-7cos((2x)/3-4)+3 |
|
| 15039 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của x* căn bậc hai của x^3)/( căn bậc hai của 25x) |
|
| 15040 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 27a^9)^2 |
|
| 15041 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-16x^2=x^2+18 |
|
| 15042 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (3- căn bậc hai của 15)^2- căn bậc hai của (3+ căn bậc hai của 15)^2 |
|
| 15043 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/( căn bậc hai của x) tích phân từ 1 đến x của 1/( căn bậc hai của t) đối với t |
|
| 15044 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/(e^(2x)) |
|
| 15045 |
Giải t |
5-4t=6 |
|
| 15046 |
Rút gọn |
3x^2y căn bậc ba của 8x^10y^8 |
|
| 15047 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6/(2x+3x^2) đối với x |
|
| 15048 |
Ước Tính |
(-1/8)/(-1/8+1)-1 |
|
| 15049 |
Giải x |
1/2x-1/3=4-x |
|
| 15050 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(|x+8|)/7>=1 |
|
| 15051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<=2/3x-5<-1 |
|
| 15052 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-8/(4+ căn bậc hai của 13) |
|
| 15053 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x-2 x=4 |
|
| 15054 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
y=10(1+0.4)^t |
|
| 15055 |
Rút gọn |
(5m^(4/3)*5n^(1/4))(m^(1/3)*2n^(1/8)) |
|
| 15056 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(arctan( căn bậc hai của 3)) |
|
| 15057 |
Rút gọn |
(x^2+1)/(x^2-1)+1/(x+1)+1/(x-1) |
|
| 15058 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của [3x^3(x^5+4/(x^4))] đối với x |
|
| 15059 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x+3>4 |
|
| 15060 |
Ước Tính |
5* logarit cơ số 7 của 7 |
|
| 15061 |
Giải x |
14+5/7x-20=4(1/7x-1) |
|
| 15062 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/(x+2) |
|
| 15063 |
Rút gọn |
(-1)^4*(-3)^-3*9^2 |
|
| 15064 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y=-4 |
Graph |
| 15065 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (81a^2)/(100b^2) |
|
| 15066 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+1/(x^2))^x |
|
| 15067 |
Ước Tính |
13(8^(3/4))-4*8^(3/4) |
|
| 15068 |
Ước Tính |
((3^3)^2+(3^2)^3+3^2*3^4)/9 |
|
| 15069 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line with the equation y=-x-2 |
Graph the line with the equation |
| 15070 |
Ước Tính |
((1.7*10^6)÷(2.63*10^5))+7.33 |
|
| 15071 |
Chia |
((x^2-9)/(x+1))÷((x^2-6x+9)/(7x+7)) |
|
| 15072 |
Tìm Tích Phân |
x/(1+x) |
|
| 15073 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của logarit của 5^(1/x) |
|
| 15074 |
Giải x |
3x+1>(-7x-14)/-4 |
|
| 15075 |
Giải h |
s=hp+2b |
|
| 15076 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(1+ căn bậc hai của x) |
|
| 15077 |
Giải x |
x^2-1/x=0 |
|
| 15078 |
Rút gọn |
((9xy)^2)/((3x)^3) |
|
| 15079 |
Rút gọn |
x/7+(4x)/7 |
|
| 15080 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của cos(8x) đối với x , u=8x |
, |
| 15081 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2-4)/4 |
|
| 15082 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x(3x)+2x(5) |
|
| 15083 |
Giải x |
(3x-4)(x-2)-5=0 |
|
| 15084 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 2x+2+1>=5 |
|
| 15085 |
Rút gọn |
-2(3m^3+6)+3m(2m^2+3m+1) |
|
| 15086 |
Phân Tích Nhân Tử |
21xy-12b^2+14xb-18 by |
by |
| 15087 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2(7a-1)-11a>=3(a-4) |
|
| 15088 |
Nhân |
12*(9-7i) |
|
| 15089 |
Chia |
(x^4-3x^3+5x-6)(x+2)^-1 |
|
| 15090 |
Vẽ Đồ Thị |
{(x,y)|x>=2} |
|
| 15091 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x+1- logarit cơ số 4 của x-2=2 logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 15092 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-10(2x+1)^2-1 |
|
| 15093 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-2,5) and (-4,-5) |
and |
| 15094 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-3,1) and has a slope of -2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 15095 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan(120 độ ) |
|
| 15096 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2x^2y^3 |
|
| 15097 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2-pi^2 |
|
| 15098 |
Nhân |
(2a^2b+2b^3)(3a^2b+3b+5b^3) |
|
| 15099 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=(2x+3)(x-1)(x-4) |
|
| 15100 |
Giải x |
(12+6x)/3=(5-9)/2 |
|