| 69301 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 9x^4+1)/(x^2-3x+5) |
|
| 69302 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
f(x)^2 |
|
| 69303 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
tích phân của ((3x^2-2x^3)/(6x)) đối với x |
|
| 69304 |
Ước tính Tổng |
sum from n=4 to infinity of 1/( square root of n)-1/( square root of n+1) |
|
| 69305 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=pix^2 |
|
| 69306 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=(x^2-8)/(x-3) |
|
| 69307 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-x-1)/(x^2) |
|
| 69308 |
Tìm dx/dt |
x = square root of t |
|
| 69309 |
Solve the Differential Equation |
(dy)/(dx)=y |
|
| 69310 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-1)/(x^2) đối với x |
|
| 69311 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x))/(xsin(x)) |
|
| 69312 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x*sin(x) |
|
| 69313 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ ( căn bậc hai của 2)/3 đến 2/3 của 1/(x^5 căn bậc hai của 9x^2-1) đối với x |
|
| 69314 |
Tìm dy/dx |
x+sin(y)=xy |
|
| 69315 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của x^2+5-3)/(x^2-2x) |
|
| 69316 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x-e^x |
|
| 69317 |
Ước Tính Đạo Hàm tại a=9 |
h(x)=x^( căn bậc hai của x) , a=9 |
, |
| 69318 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/2 căn bậc ba của x^2+( căn bậc bốn của x^5)/3 |
|
| 69319 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,1) |
y=sin(x)+cos(x) , (0,1) |
, |
| 69320 |
Tìm dy/dx |
cos(3y)+sin(2x)=2x+3y |
|
| 69321 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=9x , y=x^3 , x=0 , x=3 |
, , , |
| 69322 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (y^4+2y^2-1)/( căn bậc hai của y) đối với y |
|
| 69323 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/((x/5+1)^6) |
|
| 69324 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(x+6)/(x^3) |
|
| 69325 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)sin(2x) |
|
| 69326 |
Tìm dx/dy |
y=3e^x |
|
| 69327 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2+3x-1)e^(2x) đối với x |
|
| 69328 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+1/x)^(3x) |
|
| 69329 |
Tìm dy/dx |
y=x^2sin(6x) |
|
| 69330 |
Tìm dy/dx |
y = căn bậc năm của 6x |
|
| 69331 |
Tìm dy/dx |
x=y^4 |
|
| 69332 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y=2t^4-10t^2+13t |
|
| 69333 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của 1/x đối với x |
|
| 69334 |
Tìm dy/dx |
y=cos(3x)^2 |
|
| 69335 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/( căn bậc hai của x)+ căn bậc năm của x |
|
| 69336 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=3-2sin(2x-pi/4) |
|
| 69337 |
Tìm Độ Dốc |
f(x)=4 |
|
| 69338 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1-2x+2x^3)/(x^3+x+1) |
|
| 69339 |
Tìm Đạo Hàm Second |
1/( căn bậc hai của x) |
|
| 69340 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)arctan(x) |
|
| 69341 |
Tìm dy/dx |
8x^2+y^2=10 |
|
| 69342 |
Tìm dy/dx |
y = log base 2 of x |
|
| 69343 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 2 của (f(x)+6x) đối với x=15 |
|
| 69344 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
4 căn bậc hai của y^2+7x^2 |
|
| 69345 |
Tìm dy/dx |
x+4y=1 |
|
| 69346 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến infinity của 4(0.2)^(n-1) |
|
| 69347 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^( căn bậc hai của 2x) |
|
| 69348 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 từ phía bên trái của (-3(x+2))/(x^2+4x+4) |
|
| 69349 |
Tìm dy/dx |
y=e^(x^4) |
|
| 69350 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(x)x^3 |
|
| 69351 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=cos(x) |
|
| 69352 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ a đến a của f(x) đối với x |
|
| 69353 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=(x^2)/(x^2-36) |
|
| 69354 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=4 đến 16 của 9i |
|
| 69355 |
Ước Tính Đạo Hàm tại a=4 |
h(x)=x^( căn bậc hai của x) , a=4 |
, |
| 69356 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến n của (3i-1)^2 |
|
| 69357 |
Tìm Chiều Dài Cung |
y=1+6x^(3/2) , 0<=x<=1 |
, |
| 69358 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2Ax+B |
|
| 69359 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2e^x-6^x) đối với x |
|
| 69360 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(3x^2+1)/(x+2) |
|
| 69361 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến infinity của 1/( căn bậc hai của e^x) đối với x |
|
| 69362 |
Tìm dr/dθ |
r=tan(theta)sec(theta) |
|
| 69363 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = cube root of (2x-3)^2 |
|
| 69364 |
Tìm dy/dx |
y=sin(x^2) |
|
| 69365 |
Tìm dx/dy |
x^3+y^3-6xy=0 |
|
| 69366 |
Tìm dy/dx |
y=x^2+1 |
|
| 69367 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^4+3x^3+6) đối với x |
|
| 69368 |
Tìm dy/dx |
y^3-2xy^2=x^3y+5x^2y^2-y |
|
| 69369 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2-3x)/(4x^2+5) |
|
| 69370 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/2 của tan(theta)^2 đối với theta |
|
| 69371 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến căn bậc hai của 2 của (x^2-2)/(x- căn bậc hai của 2) |
|
| 69372 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 4 của x^(1/3)(1-2x) đối với x |
|
| 69373 |
Tìm dy/dx |
cos(x^2y^2)=3x |
|
| 69374 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(e^x-1)/x |
|
| 69375 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của n căn của |a_n| |
|
| 69376 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x^2+2x-7)/(x^3-x) đối với x |
|
| 69377 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1,1) |
y=x^3 , (1,1) |
, |
| 69378 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(x+1)^3 đối với x |
|
| 69379 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên trái của (x^2+x-6)/(|x-2|) |
|
| 69380 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xe^(ax) |
|
| 69381 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của e^x đối với x |
|
| 69382 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2+x)/(x^2+8x) |
|
| 69383 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 69384 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 69385 |
Tìm dy/dx |
y^3=x^5 |
|
| 69386 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
(-te^(-t)+e^(-t))/(e^t) |
|
| 69387 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(2sin( căn bậc hai của x)^2) |
|
| 69388 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2+1 , x<=0 |
, |
| 69389 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
y logarit tự nhiên của x |
|
| 69390 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(at+b) đối với t |
|
| 69391 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (-6x^2+x-1)/(x^2+3) |
|
| 69392 |
Tìm dx/dy |
x^4y^2-x^3y+2xy^3=0 |
|
| 69393 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit của 1+x |
|
| 69394 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (1-x)/(-1+x) |
|
| 69395 |
Tìm dx/dy |
y = square root of 2x+1 |
|
| 69396 |
Tìm dy/dx |
y=x^3cos(x) |
|
| 69397 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=0 |
f(x) = square root of 1-x at a=0 |
at |
| 69398 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
A=1200(0.85)^6 |
|
| 69399 |
Tìm dx/dy |
x^4+y^4=16 |
|
| 69400 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (-3x^4+4x^3+8x^2-8x)/(4x^3-7x^2+4x-3) |
|