| 97801 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 125 |
|
| 97802 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(8,-5) |
|
| 97803 |
Rút gọn |
(x-11)/(11-x) |
|
| 97804 |
Rút gọn |
(x+8)/(x^2-2x-80) |
|
| 97805 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(x,( căn bậc hai của 7)/3) |
|
| 97806 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(12/13,-5/13) |
|
| 97807 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 10xy^6 |
|
| 97808 |
Rút gọn |
căn bậc tám của x^7y^9 căn bậc hai của xy |
|
| 97809 |
Rút gọn |
căn bậc tám của x^7 |
|
| 97810 |
Rút gọn |
căn bậc bảy của z^7 |
|
| 97811 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(-11,-28) |
|
| 97812 |
Rút gọn |
x/( căn bậc hai của 6x^3) |
|
| 97813 |
Rút gọn |
(x-x^-1)/(x+x^-1) |
|
| 97814 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(7,-9) |
|
| 97815 |
Rút gọn |
x/(x^2-16) |
|
| 97816 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(8,3) |
|
| 97817 |
Rút gọn |
(x+5)/(x^2-x-30) |
|
| 97818 |
Rút gọn |
(x+3)/(x-3) |
|
| 97819 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 64x^8 |
|
| 97820 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 6 |
|
| 97821 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 625x^8y^12 |
|
| 97822 |
Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B |
A=(1,2,3) , B=(3,4,5) |
, |
| 97823 |
Rút gọn |
- căn bậc bốn của 625y^8 |
|
| 97824 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 576 |
|
| 97825 |
Tìm Các Tính Chất |
6a^2+2a=2a(3a+1) |
|
| 97826 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 32x^16y^5 |
|
| 97827 |
Tìm Các Tính Chất |
h=-16t^2+32t+6 |
|
| 97828 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 243/(y^20) |
|
| 97829 |
Rút gọn |
căn bậc năm của x^12 |
|
| 97830 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=1/2x-8 |
|
| 97831 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y-2x=-5 |
|
| 97832 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của t |
|
| 97833 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của v |
|
| 97834 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-9x+8 |
|
| 97835 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của a |
|
| 97836 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-7x+9 |
|
| 97837 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 80x^10 |
|
| 97838 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-8x+9 |
|
| 97839 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=8x-1 |
|
| 97840 |
Rút gọn |
căn bậc năm của -243x^20y^3 |
|
| 97841 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-7x+7 |
|
| 97842 |
Rút gọn |
căn bậc năm của -243x^5y^3 |
|
| 97843 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=6x-8 |
|
| 97844 |
Rút gọn |
- căn bậc năm của 243y^10 |
|
| 97845 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y-4x=-4 |
|
| 97846 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 25x^22 |
|
| 97847 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y-4x=9 |
|
| 97848 |
Rút gọn |
căn bậc năm của -32x^10y^3 |
|
| 97849 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=9x-8 |
|
| 97850 |
Rút gọn |
căn bậc năm của -32x^30y |
|
| 97851 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y-3=5(x-9) |
|
| 97852 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y-5=-2(x+4) |
|
| 97853 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của w^6 |
|
| 97854 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-7/2x-5 |
|
| 97855 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của x^17 |
|
| 97856 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-1/9x+8 |
|
| 97857 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của x^4y^2 |
|
| 97858 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2/3x-17 |
|
| 97859 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 7n |
|
| 97860 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-3/2x-0 |
|
| 97861 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54x^9 |
|
| 97862 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3/4x-1/2 |
|
| 97863 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3/4x-6 |
|
| 97864 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54a^4 |
|
| 97865 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3/4x-9 |
|
| 97866 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -3125xy^3 |
|
| 97867 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=5/2x+7 |
|
| 97868 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 32x^12y^23 |
|
| 97869 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-5/3x-12 2/3 |
|
| 97870 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 343y^3 |
|
| 97871 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-5/6x+3 |
|
| 97872 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
12x-5y=2 |
|
| 97873 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 7x |
|
| 97874 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
16x-2y=1 |
|
| 97875 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -8d^2f^5 |
|
| 97876 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64y^3 |
|
| 97877 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y/2+x=6 |
|
| 97878 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64a^16 |
|
| 97879 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
2y=5x-4 |
|
| 97880 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 5x |
|
| 97881 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
2y=6x+8 |
|
| 97882 |
Rút gọn |
căn bậc ba của m căn bậc hai của m |
|
| 97883 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
7x+y=-5 |
|
| 97884 |
Rút gọn |
căn bậc ba của k căn bậc hai của k |
|
| 97885 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
9x+3y=-22 |
|
| 97886 |
Rút gọn |
căn bậc ba của a( căn bậc ba của 3a^2+ căn bậc ba của 81a^2) |
|
| 97887 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
7x-y=-7 |
|
| 97888 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -81x^8 |
|
| 97889 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
4x+5y=7 |
|
| 97890 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 81x^5y^3 |
|
| 97891 |
Rút gọn |
32 căn của x*x^2*x^5 |
|
| 97892 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
82 , 44 , 67 , 52 , 120 |
, , , , |
| 97893 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x-3 |
|
| 97894 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
87 , 21 , 90 , 43 , 54 , 23 , 123 , 110 , 90 , 44 , 50 |
, , , , , , , , , , |
| 97895 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
75 90 75 80 90 80 100 85 80 85 |
|
| 97896 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
75 , 82 , 100 , 120 , 140 |
, , , , |
| 97897 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^4)/16 |
|
| 97898 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
74 , 70 , 70 , 66 , 68 , 69 , 69 |
, , , , , , |
| 97899 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^8)/16 |
|
| 97900 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16x^8y^12 |
|