Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97801 | Rút gọn | (x-x^-1)/(x+x^-1) | |
| 97802 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (7,-9) | |
| 97803 | Rút gọn | x/(x^2-16) | |
| 97804 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (8,3) | |
| 97805 | Rút gọn | (x+5)/(x^2-x-30) | |
| 97806 | Rút gọn | (x+3)/(x-3) | |
| 97807 | Rút gọn | căn bậc bốn của 64x^8 | |
| 97808 | Rút gọn | căn bậc bốn của 6 | |
| 97809 | Rút gọn | căn bậc bốn của 625x^8y^12 | |
| 97810 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B | A=(1,2,3) , B=(3,4,5) | , |
| 97811 | Rút gọn | - căn bậc bốn của 625y^8 | |
| 97812 | Rút gọn | căn bậc bốn của 576 | |
| 97813 | Tìm Các Tính Chất | 6a^2+2a=2a(3a+1) | |
| 97814 | Rút gọn | căn bậc bốn của 32x^16y^5 | |
| 97815 | Tìm Các Tính Chất | h=-16t^2+32t+6 | |
| 97816 | Rút gọn | căn bậc năm của 243/(y^20) | |
| 97817 | Rút gọn | căn bậc năm của x^12 | |
| 97818 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x-8 | |
| 97819 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-2x=-5 | |
| 97820 | Rút gọn | căn bậc bốn của t | |
| 97821 | Rút gọn | căn bậc bốn của v | |
| 97822 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-9x+8 | |
| 97823 | Rút gọn | căn bậc bốn của a | |
| 97824 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-7x+9 | |
| 97825 | Rút gọn | căn bậc bốn của 80x^10 | |
| 97826 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-8x+9 | |
| 97827 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=8x-1 | |
| 97828 | Rút gọn | căn bậc năm của -243x^20y^3 | |
| 97829 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-7x+7 | |
| 97830 | Rút gọn | căn bậc năm của -243x^5y^3 | |
| 97831 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=6x-8 | |
| 97832 | Rút gọn | - căn bậc năm của 243y^10 | |
| 97833 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-4x=-4 | |
| 97834 | Rút gọn | căn bậc năm của 25x^22 | |
| 97835 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-4x=9 | |
| 97836 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^10y^3 | |
| 97837 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-8 | |
| 97838 | Rút gọn | căn bậc năm của -32x^30y | |
| 97839 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-3=5(x-9) | |
| 97840 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-5=-2(x+4) | |
| 97841 | Rút gọn | căn bậc sáu của w^6 | |
| 97842 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-7/2x-5 | |
| 97843 | Rút gọn | căn bậc sáu của x^17 | |
| 97844 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/9x+8 | |
| 97845 | Rút gọn | căn bậc sáu của x^4y^2 | |
| 97846 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/3x-17 | |
| 97847 | Rút gọn | căn bậc năm của 7n | |
| 97848 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3/2x-0 | |
| 97849 | Rút gọn | căn bậc ba của 54x^9 | |
| 97850 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/4x-1/2 | |
| 97851 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/4x-6 | |
| 97852 | Rút gọn | căn bậc ba của 54a^4 | |
| 97853 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/4x-9 | |
| 97854 | Rút gọn | căn bậc ba của -3125xy^3 | |
| 97855 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5/2x+7 | |
| 97856 | Rút gọn | căn bậc ba của 32x^12y^23 | |
| 97857 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-5/3x-12 2/3 | |
| 97858 | Rút gọn | căn bậc ba của 343y^3 | |
| 97859 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-5/6x+3 | |
| 97860 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 12x-5y=2 | |
| 97861 | Rút gọn | căn bậc ba của 7x | |
| 97862 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 16x-2y=1 | |
| 97863 | Rút gọn | căn bậc ba của -8d^2f^5 | |
| 97864 | Rút gọn | căn bậc ba của 64y^3 | |
| 97865 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y/2+x=6 | |
| 97866 | Rút gọn | căn bậc ba của 64a^16 | |
| 97867 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2y=5x-4 | |
| 97868 | Rút gọn | căn bậc ba của 5x | |
| 97869 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2y=6x+8 | |
| 97870 | Rút gọn | căn bậc ba của m căn bậc hai của m | |
| 97871 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 7x+y=-5 | |
| 97872 | Rút gọn | căn bậc ba của k căn bậc hai của k | |
| 97873 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 9x+3y=-22 | |
| 97874 | Rút gọn | căn bậc ba của a( căn bậc ba của 3a^2+ căn bậc ba của 81a^2) | |
| 97875 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 7x-y=-7 | |
| 97876 | Rút gọn | căn bậc ba của -81x^8 | |
| 97877 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x+5y=7 | |
| 97878 | Rút gọn | căn bậc ba của 81x^5y^3 | |
| 97879 | Rút gọn | 32 căn của x*x^2*x^5 | |
| 97880 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 82 , 44 , 67 , 52 , 120 | , , , , |
| 97881 | Rút gọn | căn bậc ba của x-3 | |
| 97882 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 87 , 21 , 90 , 43 , 54 , 23 , 123 , 110 , 90 , 44 , 50 | , , , , , , , , , , |
| 97883 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 75 90 75 80 90 80 100 85 80 85 | |
| 97884 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 75 , 82 , 100 , 120 , 140 | , , , , |
| 97885 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^4)/16 | |
| 97886 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 74 , 70 , 70 , 66 , 68 , 69 , 69 | , , , , , , |
| 97887 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^8)/16 | |
| 97888 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16x^8y^12 | |
| 97889 | Rút gọn | căn bậc bốn của 2401x^12y^16 | |
| 97890 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 5 , 5 , 9 , 13 , 13 , 13 | , , , , , , |
| 97891 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^24y^16 | |
| 97892 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 6 , 7 , 10 , 12 | , , , , |
| 97893 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^14 | |
| 97894 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^13 | |
| 97895 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 7 9 11 13 | |
| 97896 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^8y^16 | |
| 97897 | Rút gọn | căn bậc bốn của y^5 | |
| 97898 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 10 , 8 , 6 , 11 | , , , , |
| 97899 | Rút gọn | căn bậc bốn của y^11 | |
| 97900 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 40 39 38 32 23 20 19 16 15.7 14.5 |