| 98001 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 |
, , , , , , , |
| 98002 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 480 |
|
| 98003 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 8 , 9 |
, , , , , , , , , |
| 98004 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 48x^2y |
|
| 98005 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 48k^7q^8 |
|
| 98006 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 450 |
|
| 98007 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^2+4x+1 |
|
| 98008 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^12 |
|
| 98009 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^3+3x^2+8x+12 , k=-2 |
, |
| 98010 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -72x |
|
| 98011 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4 căn bậc hai của 5 |
|
| 98012 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^2-9x+1 ; k=4+i |
; |
| 98013 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^2-9x+4 ; k=4+i |
; |
| 98014 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^2-5x+6 ; k=2 |
; |
| 98015 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 448x^2 |
|
| 98016 |
Nhân |
căn bậc hai của 6/8* căn bậc hai của 6/18 |
|
| 98017 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^2-8x+15 , k=3 |
, |
| 98018 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 50v^12 |
|
| 98019 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 50u^14 |
|
| 98020 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=2x^4-x^3-15x^2+3x ; k=-3 |
; |
| 98021 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 50a^6b^7 |
|
| 98022 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=4x^3+x^2+x-8 , k=-1 |
, |
| 98023 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49z^6 |
|
| 98024 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^2y |
|
| 98025 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=5x^3+x^2+x-4 , k=-1 |
, |
| 98026 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^14 |
|
| 98027 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=5x^3+x^2+x-6 , k=-1 |
, |
| 98028 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72x^4 |
|
| 98029 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=5x^3+x^2+x-8 , k=-1 |
, |
| 98030 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^12 |
|
| 98031 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=-6x^3+2x^2+5x-10 ; k=2 |
; |
| 98032 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9x^14 |
|
| 98033 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=5x^4-3x^3-13x^2-x ; k=4 |
; |
| 98034 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9y^10 |
|
| 98035 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
k=-1 ; f(x)=x^2-4x+2 |
; |
| 98036 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 92 |
|
| 98037 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
p(x)=3x^3-11x^2-8x-17 ; k=5 |
; |
| 98038 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -90 |
|
| 98039 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
k=4 ; f(x)=2x^3-2x^2-3x-5 |
; |
| 98040 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81x^13 |
|
| 98041 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
k=-1 , f(x)=x^2-2x+4 |
, |
| 98042 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81w^6 |
|
| 98043 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
k=-1 ; f(x)=x^2-2x+3 |
; |
| 98044 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81x^16 |
|
| 98045 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
k=-1 ; f(x)=x^2-3x+5 |
; |
| 98046 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81a^2 |
|
| 98047 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81c^2d^4 |
|
| 98048 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81m^3 |
|
| 98049 |
Rút gọn |
căn bậc hai của mn |
|
| 98050 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
P(x)=x^4-9x^3+5x^2-7x+10 ; a=-4 |
; |
| 98051 |
Rút gọn |
căn bậc hai của p |
|
| 98052 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của a( căn bậc hai của a-8 căn bậc hai của b) |
|
| 98053 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=2x^3+5x^2-73x+120 ; k=3 |
; |
| 98054 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98a^19 |
|
| 98055 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
4i ; g(x)=x^3-2x^2+16x-32 |
; |
| 98056 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của -96 |
|
| 98057 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x(x- căn bậc hai của x) |
|
| 98058 |
Rút gọn |
15 căn của x^33 |
|
| 98059 |
Rút gọn |
14 căn của y^14 |
|
| 98060 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(n)=9n^3-38n^2-7n-1 , c=5 |
, |
| 98061 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(8,-3) |
|
| 98062 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(5,-12) |
|
| 98063 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(4,12) |
|
| 98064 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(3,1/64) |
|
| 98065 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(3,15) |
|
| 98066 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(2,25) |
|
| 98067 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc ba của x+5 |
|
| 98068 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(2,64) |
|
| 98069 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(2,80) |
|
| 98070 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(2,16) |
|
| 98071 |
Tìm P(B∩A) cho Các Biến Cố Độc Lập B và A |
P(A)=0.60 , P(B)=0.10 |
, |
| 98072 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của 2x+10 |
|
| 98073 |
Tìm P(A∩B) cho Các Biến Cố Độc Lập A và B |
P(A)=0.60 , P(B)=0.10 |
, |
| 98074 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của x^14 |
|
| 98075 |
Tìm P(B∩A) cho Các Biến Cố Độc Lập B và A |
p(A)=1/4 , P(B)=2/7 |
, |
| 98076 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của x^19 |
|
| 98077 |
Tìm P(A∩B) cho Các Biến Cố Độc Lập A và B |
p(A)=1/4 , P(B)=2/7 |
, |
| 98078 |
Tìm P(a∩b) cho Các Biến Cố Độc Lập a và b |
p(a)=1/6 , p(b)=3/7 |
, |
| 98079 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của x-11 |
|
| 98080 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 |
, , , |
| 98081 |
Tìm Tập Xác Định |
(m^2+2m-24)/(m^2-3m) |
|
| 98082 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 , 1/16 |
, , , , |
| 98083 |
Tìm Tập Xác Định |
1/( căn bậc hai của x+2) |
|
| 98084 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1 , 1/4 , 1/16 , 1/64 |
, , , |
| 98085 |
Tìm Tập Xác Định |
1/( căn bậc hai của x-6) |
|
| 98086 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1/3 , 1/9 , 1/27 , 1/81 |
, , , |
| 98087 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
4 , -12 , 36 , -108 |
, , , |
| 98088 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
25 , 5 , 1 , 1/5 |
, , , |
| 98089 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
3 , 12 , 48 |
, , |
| 98090 |
Tìm Tập Xác Định |
(12x)/(x^2+8x+16) |
|
| 98091 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
2 , 1 , 0.5 , 0.25 |
, , , |
| 98092 |
Tìm Tập Xác Định |
4/(x-7) |
|
| 98093 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
2 , 4/3 , 8/9 , 16/27 |
, , , |
| 98094 |
Tìm Tập Xác Định |
5/x |
|
| 98095 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
24 , 4 , 2/3 , 1/9 |
, , , |
| 98096 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
128 , 320 , 800 , 2000 |
, , , |
| 98097 |
Tìm Tập Xác Định |
(3x)/(x-5) |
|
| 98098 |
Xác định Phương Trình Cực |
r=6 |
|
| 98099 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
h(x)=x^3-4x^2+14x-20 |
|
| 98100 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3+18x^2+101x+180)/(x+4) |
|