| 98101 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2-3x+1)/(x-4) |
|
| 98102 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
p(x)=3x^4-x^3-6x^2+14x-4 |
|
| 98103 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
p(x)=x^3+x^2+9x+9 |
|
| 98104 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x- căn bậc hai của x-32=2 |
|
| 98105 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
P(x)=2x^4-x^3-4x^2+10x-4 |
|
| 98106 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
P(x)=x^4+3x^3+49x^2+147x |
|
| 98107 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x=x-20 |
|
| 98108 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
w(x)=x^4+5x^3+6x^2-3x-9 |
|
| 98109 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
h(x)=x^3+7x^2+10x+4 |
|
| 98110 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-16=8 |
|
| 98111 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
g(x)=x^4-6x^3+18x^2-54x+81 |
|
| 98112 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-4=-2 |
|
| 98113 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-5=8 |
|
| 98114 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-6=0 |
|
| 98115 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-11x^3-53x^2-67x-26 |
|
| 98116 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+2=5 |
|
| 98117 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
g(x)=x^2+10x+22 |
|
| 98118 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+2+4=6 |
|
| 98119 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
g(x)=x^3+8x^2+11x-20 |
|
| 98120 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+13=1+ căn bậc hai của x+1 |
|
| 98121 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-11x^3-44x^2-40x-8 |
|
| 98122 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-11x^3-47x^2-49x-14 |
|
| 98123 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+4=3 căn bậc hai của x |
|
| 98124 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-10x^3-60x^2-70x-21 |
|
| 98125 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-10x^3-66x^2-94x-39 |
|
| 98126 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4+x^3+3x^2+5x-10 |
|
| 98127 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+64=x-8 |
|
| 98128 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-5=5- căn bậc hai của x |
|
| 98129 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4+5x^2+4 |
|
| 98130 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-6=5 |
|
| 98131 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-10-4=0 |
|
| 98132 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-10=5- căn bậc hai của x+5 |
|
| 98133 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-1=3 |
|
| 98134 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3-5x^2+2x+12 |
|
| 98135 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-15=5- căn bậc hai của x |
|
| 98136 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-2=6 |
|
| 98137 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-2=7 |
|
| 98138 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-7=5- căn bậc hai của x+8 |
|
| 98139 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-9=7 |
|
| 98140 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 24x=-3 |
|
| 98141 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của x^5=32 |
|
| 98142 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=2x^4+3x^3+16x^2+27x-18 |
|
| 98143 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của x^2+12x+5=9 |
|
| 98144 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=2x^3+7x^2-28x+12 |
|
| 98145 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 4x+5=4 |
|
| 98146 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=5x^3-x^2-65x+13 |
|
| 98147 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 3x+7=3 |
|
| 98148 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 3x+1=3 |
|
| 98149 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^2-6x+25 |
|
| 98150 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+28=x |
|
| 98151 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3+11x^2+23x-35 |
|
| 98152 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+28=x+8 |
|
| 98153 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+1+2=0 |
|
| 98154 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3m+1=m-3 |
|
| 98155 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3n = căn bậc hai của 4n-1 |
|
| 98156 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
x=-1 , x=5 |
, |
| 98157 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3n+12 = căn bậc hai của n+8 |
|
| 98158 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x = căn bậc hai của 4x-1 |
|
| 98159 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x-3-6=0 |
|
| 98160 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
x=-3 , x=10 |
, |
| 98161 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
x=-2 , x=7 |
, |
| 98162 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
x=-4 , x=7 |
, |
| 98163 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 4x+5=5 |
|
| 98164 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-3 , -1 |
, |
| 98165 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , -1 |
, |
| 98166 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x-1=8 |
|
| 98167 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x-2-1=3 |
|
| 98168 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x=-3 |
|
| 98169 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x+1-1=3x |
|
| 98170 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 6x+55=x |
|
| 98171 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 9x-8=8 |
|
| 98172 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , 4+i |
, |
| 98173 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 7x-3=5 |
|
| 98174 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 7x-6=8 |
|
| 98175 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-5)+1/(x+5)=50/(x^2-25) |
|
| 98176 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , 3i |
, |
| 98177 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-8)+6/(x-2)=(x^2)/(x^2-10x+16) |
|
| 98178 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , 7i |
, |
| 98179 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-3)=3/(x-3)+3 |
|
| 98180 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , -9 |
, |
| 98181 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-3)=3/(x-3)+4 |
|
| 98182 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x-2)+2/(x+3)=10/(x^2+x-6) |
|
| 98183 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , 6 |
, |
| 98184 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x+1)+x/(x-2)=2 |
|
| 98185 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3 , 3i , -3i |
, , |
| 98186 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-4i , 7 |
, |
| 98187 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
4 , -8 |
, |
| 98188 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(5/3)=243 |
|
| 98189 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
4 , -8i |
, |
| 98190 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(1/4)=4 |
|
| 98191 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(2/3)-1/4=0 |
|
| 98192 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(1/2)-5x^(1/4)+6=0 |
|
| 98193 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(1/2)-8x^(1/4)+15=0 |
|
| 98194 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(2/3)+15=24 |
|
| 98195 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(2/3)+3x^(1/3)-4=0 |
|
| 98196 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(-2/3)=9 |
|
| 98197 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(-2/3)=49 |
|
| 98198 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/(x^2-4)+1/(x+2)=3 |
|
| 98199 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/3-88/(3x)=-1 |
|
| 98200 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x/3=-2/(x+7) |
|