Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 98101 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-5=8 | |
| 98102 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-6=0 | |
| 98103 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-11x^3-53x^2-67x-26 | |
| 98104 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+2=5 | |
| 98105 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | g(x)=x^2+10x+22 | |
| 98106 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+2+4=6 | |
| 98107 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | g(x)=x^3+8x^2+11x-20 | |
| 98108 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+13=1+ căn bậc hai của x+1 | |
| 98109 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-11x^3-44x^2-40x-8 | |
| 98110 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-11x^3-47x^2-49x-14 | |
| 98111 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+4=3 căn bậc hai của x | |
| 98112 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-10x^3-60x^2-70x-21 | |
| 98113 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-10x^3-66x^2-94x-39 | |
| 98114 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4+x^3+3x^2+5x-10 | |
| 98115 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+64=x-8 | |
| 98116 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-5=5- căn bậc hai của x | |
| 98117 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4+5x^2+4 | |
| 98118 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-6=5 | |
| 98119 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-10-4=0 | |
| 98120 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-10=5- căn bậc hai của x+5 | |
| 98121 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-1=3 | |
| 98122 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-5x^2+2x+12 | |
| 98123 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-15=5- căn bậc hai của x | |
| 98124 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-2=6 | |
| 98125 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-2=7 | |
| 98126 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-7=5- căn bậc hai của x+8 | |
| 98127 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-9=7 | |
| 98128 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 24x=-3 | |
| 98129 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x^5=32 | |
| 98130 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=2x^4+3x^3+16x^2+27x-18 | |
| 98131 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x^2+12x+5=9 | |
| 98132 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=2x^3+7x^2-28x+12 | |
| 98133 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 4x+5=4 | |
| 98134 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=5x^3-x^2-65x+13 | |
| 98135 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 3x+7=3 | |
| 98136 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 3x+1=3 | |
| 98137 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^2-6x+25 | |
| 98138 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+28=x | |
| 98139 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+11x^2+23x-35 | |
| 98140 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+28=x+8 | |
| 98141 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x+1+2=0 | |
| 98142 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3m+1=m-3 | |
| 98143 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3n = căn bậc hai của 4n-1 | |
| 98144 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-1 , x=5 | , |
| 98145 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3n+12 = căn bậc hai của n+8 | |
| 98146 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x = căn bậc hai của 4x-1 | |
| 98147 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 3x-3-6=0 | |
| 98148 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-3 , x=10 | , |
| 98149 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-2 , x=7 | , |
| 98150 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-4 , x=7 | , |
| 98151 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 4x+5=5 | |
| 98152 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3 , -1 | , |
| 98153 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -1 | , |
| 98154 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-1=8 | |
| 98155 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x-2-1=3 | |
| 98156 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x=-3 | |
| 98157 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 5x+1-1=3x | |
| 98158 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 6x+55=x | |
| 98159 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 9x-8=8 | |
| 98160 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 4+i | , |
| 98161 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 7x-3=5 | |
| 98162 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 7x-6=8 | |
| 98163 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-5)+1/(x+5)=50/(x^2-25) | |
| 98164 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 3i | , |
| 98165 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-8)+6/(x-2)=(x^2)/(x^2-10x+16) | |
| 98166 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 7i | , |
| 98167 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-3)=3/(x-3)+3 | |
| 98168 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -9 | , |
| 98169 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-3)=3/(x-3)+4 | |
| 98170 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x-2)+2/(x+3)=10/(x^2+x-6) | |
| 98171 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 6 | , |
| 98172 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x+1)+x/(x-2)=2 | |
| 98173 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 3i , -3i | , , |
| 98174 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -4i , 7 | , |
| 98175 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -8 | , |
| 98176 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(5/3)=243 | |
| 98177 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -8i | , |
| 98178 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(1/4)=4 | |
| 98179 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(2/3)-1/4=0 | |
| 98180 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(1/2)-5x^(1/4)+6=0 | |
| 98181 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(1/2)-8x^(1/4)+15=0 | |
| 98182 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(2/3)+15=24 | |
| 98183 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(2/3)+3x^(1/3)-4=0 | |
| 98184 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(-2/3)=9 | |
| 98185 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^(-2/3)=49 | |
| 98186 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/(x^2-4)+1/(x+2)=3 | |
| 98187 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/3-88/(3x)=-1 | |
| 98188 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/3=-2/(x+7) | |
| 98189 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -4i | , |
| 98190 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/4-117/(4x)=-1 | |
| 98191 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/4-4/x=0 | |
| 98192 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x/4-3/x=1/4 | |
| 98193 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của 5x-1+6=10 | |
| 98194 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -10i | , |
| 98195 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x=3 | |
| 98196 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x=6 | |
| 98197 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 2 | , |
| 98198 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x-16=2 | |
| 98199 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc ba của x+4=6 | |
| 98200 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -4 , 1 , 5 | , , |