Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97601 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-8/9x-4 (-9,3) | |
| 97602 | Giải x | 6(x+3)+1=31 | |
| 97603 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=5/(2x)-10 ; (-6,-29) | ; |
| 97604 | Rút gọn | ((x-7)(x+1))/((x+1)(x-5)) | |
| 97605 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3/4x-7 ; (-10,-12) | ; |
| 97606 | Rút gọn | căn bậc hai của 59 | |
| 97607 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=x+8 ; (2,16) | ; |
| 97608 | Rút gọn | ((5x^3)/y)^-2 | |
| 97609 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=x-4 (1,2) | |
| 97610 | Rút gọn | 3x^2+16x^2+x+7-10x^2+22+15x-6x | |
| 97611 | Rút gọn | 3i(4-i)+i(6+2i) | |
| 97612 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=5.2x+6.5 ; (6.8,8.3) | ; |
| 97613 | Nhân | 3*-2 | |
| 97614 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=4x-9 (-5,3) | |
| 97615 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=4x (4,3) | |
| 97616 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=2x-9 ; (2,-11) | ; |
| 97617 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-3x-6 (-1,5) | |
| 97618 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3x+4 ; (6,8) | ; |
| 97619 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=2x-7 , (-3,6) | , |
| 97620 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,5) x+2y=5 | |
| 97621 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,3) ; y=2x-8 | ; |
| 97622 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x-1)/(x^2) | |
| 97623 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x+10)/(x^2+9x+20) | |
| 97624 | Chia | 9/(-i) | |
| 97625 | Chia | (x-4)/(3x^2-12x) | |
| 97626 | Chia | (x-2)/(x+2) | |
| 97627 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(3x^2+15x)/(x^2+7x+10) | |
| 97628 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=5/(x^2-9) | |
| 97629 | Chia | x/(x+8) | |
| 97630 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=4/(x^2-16) | |
| 97631 | Chia | (x+4)/(x-1) | |
| 97632 | Chia | (2x)/-6 | |
| 97633 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-1 | |
| 97634 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-36)/(x^3-36x) | |
| 97635 | Chia | (3x-6)/(2-x) | |
| 97636 | Chia | (3x-6)/(5x-10) | |
| 97637 | Chia | (4x^2y+8x^2y^2-xy^2)/(4xy) | |
| 97638 | Chia | (4x^2y+12x^2y^2-xy^2)/(4xy) | |
| 97639 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+3x-28)/(x+7) | |
| 97640 | Chia | (3x^3-3x^2-4x+3)/(x+3) | |
| 97641 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+6x+9)/(x^2-9) | |
| 97642 | Chia | (2x-8)/(2x+2) | |
| 97643 | Chia | (2x+6)/(4x-12) | |
| 97644 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-2x-99)/(x-11) | |
| 97645 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-3x-10)/(x^2-4) | |
| 97646 | Chia | (8x^3-22x^2-4)/(4x-3) | |
| 97647 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-2x-24)/(x^2+10x+24) | |
| 97648 | Chia | (8x^3-27)/(2x-3) | |
| 97649 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-5x+14)/(x^2-3x-28) | |
| 97650 | Chia | (7x^2y+14x^2y^2-xy^2)/(7xy) | |
| 97651 | Chia | 6/(-6/x) | |
| 97652 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^3-5x^2-16x+80)/(x^2+x-30) | |
| 97653 | Chia | (4n-4)/(6n-20) | |
| 97654 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-4x+4)/(x-2) | |
| 97655 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-7)/(x^2-12x+35) | |
| 97656 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-1)/(x^2-4x+3) | |
| 97657 | Ước Tính | 3/(8- căn bậc hai của 2) | |
| 97658 | Ước Tính | (3+ căn bậc hai của 2)/(4-2 căn bậc hai của 2) | |
| 97659 | Ước Tính | 2/(8- căn bậc hai của 3) | |
| 97660 | Ước Tính | 9/(1+ căn bậc hai của 5) | |
| 97661 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 8) | |
| 97662 | Chia | (x^2+5x+3)÷(x+6) | |
| 97663 | Phân Tích Nhân Tử | 6a^2-23a-4 | |
| 97664 | Chia | (-20x^6-24x^4-12x^2)/(-4x^4) | |
| 97665 | Xác định đường Cônic | 4x^2-25y^2=100 | |
| 97666 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x+14 | |
| 97667 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x-15 | |
| 97668 | Chia | (x^3-2x-3)/(x+3) | |
| 97669 | Chia | (x^4+15x^3-77x^2+13x-36)/(x-4) | |
| 97670 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-6x-14 | |
| 97671 | Chia | (4x^3-3x^2+1)/(x-2) | |
| 97672 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=7.1x+82.1 | |
| 97673 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=94.2x-53.4 | |
| 97674 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 5y=2x-10 | |
| 97675 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 5y=4x-20 | |
| 97676 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -4x-y=24 | |
| 97677 | Tìm Tập Xác Định | 4x-3 | |
| 97678 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=3/(x-4) | |
| 97679 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=1/x | |
| 97680 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 7x+8y=56 | |
| 97681 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -7x+y=-8 | |
| 97682 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 6x-2y=16 | |
| 97683 | Tìm Tập Xác Định | y=-3/4x+4 | |
| 97684 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 9x-6y=18 | |
| 97685 | Tìm Tập Xác Định | (x^2+6x+9)/(x^2-9) | |
| 97686 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 3x+8y=96 | |
| 97687 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 5x-40 | |
| 97688 | Ước Tính | 4pi | |
| 97689 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 3Y-2=3(X-3) | |
| 97690 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x/(x^2-49) | |
| 97691 | Vẽ Đồ Thị | ((x-3)^2)/10-((y+4)^2)/15=1 | |
| 97692 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2y=5x+11 | |
| 97693 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x^2+6 | |
| 97694 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x+1)/(2x-1) | |
| 97695 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x+5y=16 | |
| 97696 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2x+7y=8 | |
| 97697 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -2x+9y=-26 | |
| 97698 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x-1 | |
| 97699 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 12x-10y=18 | |
| 97700 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 10x-8y=16 |