| 97501 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6x^10y^3)^5 |
|
| 97502 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,5) , (4,6) |
|
| 97503 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9xy^2)^4 |
|
| 97504 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 3y)^2 |
|
| 97505 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,4) , (2,5) |
, |
| 97506 |
Giải k |
5<k-2<11 |
|
| 97507 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,4) , (3,2) |
|
| 97508 |
Nhân |
( căn bậc hai của -25)( căn bậc hai của -36) |
|
| 97509 |
Nhân |
( căn bậc hai của -25)( căn bậc hai của -4) |
|
| 97510 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,4) , (6,6) |
|
| 97511 |
Nhân |
( căn bậc hai của 2+8)( căn bậc hai của 2-8) |
|
| 97512 |
Nhân |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 97513 |
Nhân |
( căn bậc hai của -18)( căn bậc hai của -2) |
|
| 97514 |
Nhân |
( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 7) |
|
| 97515 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,4) , (-1,7) |
|
| 97516 |
Nhân |
( căn bậc hai của 13+3)( căn bậc hai của 13-3) |
|
| 97517 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,-3) , (6,5) |
|
| 97518 |
Nhân |
( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6) |
|
| 97519 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,3) , (7,4) |
|
| 97520 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,2) , (0,-2) |
|
| 97521 |
Nhân |
( căn bậc hai của 6+9i)( căn bậc hai của 6-9i) |
|
| 97522 |
Nhân |
( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 7)( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 7) |
|
| 97523 |
Nhân |
( căn bậc hai của -9)( căn bậc hai của -25) |
|
| 97524 |
Nhân |
( căn bậc hai của 7+5i)( căn bậc hai của 7-5i) |
|
| 97525 |
Nhân |
(3x-2)(2x^2+3x-1) |
|
| 97526 |
Nhân |
(3x+9)(3x-9) |
|
| 97527 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,3) , (5,7) |
|
| 97528 |
Nhân |
(3x-5)(3x-5) |
|
| 97529 |
Nhân |
(3- căn bậc hai của 7)(5+ căn bậc hai của 7) |
|
| 97530 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,3) , (0,10) |
|
| 97531 |
Nhân |
(3 căn bậc hai của -7)(2 căn bậc hai của -8) |
|
| 97532 |
Nhân |
(2+7 căn bậc hai của 14)(2-7 căn bậc hai của 14) |
|
| 97533 |
Nhân |
(2x+5)(x+3) |
|
| 97534 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,20) , (0,-12) |
|
| 97535 |
Nhân |
(2x-1)(x^2-4x+3) |
|
| 97536 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(5,-1) , (3,-1) |
|
| 97537 |
Nhân |
(2x-7)(2x+7) |
|
| 97538 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(5,-6) , (-1,2) |
, |
| 97539 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-5,6) , (-5,4) |
|
| 97540 |
Nhân |
(3- căn bậc hai của 6)(2- căn bậc hai của 6) |
|
| 97541 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,-1) , (4,-7) |
|
| 97542 |
Nhân |
(2 căn bậc hai của 7+3 căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 5) |
|
| 97543 |
Nhân |
(2 căn bậc hai của u+ căn bậc hai của v)(2 căn bậc hai của u- căn bậc hai của v) |
|
| 97544 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,1) , (3,2) |
|
| 97545 |
Nhân |
( căn bậc hai của y- căn bậc hai của z)( căn bậc hai của y- căn bậc hai của z) |
|
| 97546 |
Nhân |
(x^2+x+4)(x-4) |
|
| 97547 |
Nhân |
(5x+2y)^2 |
|
| 97548 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,12) , (1,6) |
|
| 97549 |
Nhân |
(4x-2)^2 |
|
| 97550 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,0) , (0,2) |
|
| 97551 |
Nhân |
(2x-1)^3 |
|
| 97552 |
Nhân |
(2x+7)^2 |
|
| 97553 |
Nhân |
(2y-7)^2 |
|
| 97554 |
Nhân |
(x-3)(x-2) |
|
| 97555 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,0) , (3,0) |
, |
| 97556 |
Nhân |
(x-4)(x^2-5x+3) |
|
| 97557 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,6) , (8,4) |
|
| 97558 |
Nhân |
(x+8)(x-4) |
|
| 97559 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,5) , (9,7) |
|
| 97560 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,5) , (9,8) |
|
| 97561 |
Nhân |
(x+1)(x-2) |
|
| 97562 |
Nhân |
(a-b)(a^2+ab+b^2) |
|
| 97563 |
Nhân |
(a+5)(a^2-7a+7) |
|
| 97564 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
3x-5y=15 (7,7) |
|
| 97565 |
Nhân |
(9x+y)(9x-y) |
|
| 97566 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
2x-5y=8 (-5,-3) |
|
| 97567 |
Nhân |
(5- căn bậc hai của 6)(5+ căn bậc hai của 6) |
|
| 97568 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
2x+5y=4 (5,-4) |
|
| 97569 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
3x+4y=7 (3,-2) |
|
| 97570 |
Nhân |
(4x+5)(4x-5) |
|
| 97571 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
7x+2y=8 (10,-13) |
|
| 97572 |
Nhân |
(4- căn bậc hai của 7)(4+ căn bậc hai của 7) |
|
| 97573 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
7x+6y=20 , (14,-14) |
, |
| 97574 |
Nhân |
(7k-3)(k^2-2k+7) |
|
| 97575 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
5x-7y=2 (3,4) |
|
| 97576 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
5x+6y=7 (5,-4) |
|
| 97577 |
Nhân |
(8n+1)(6n-3) |
|
| 97578 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
8x+3y=20 (5,-10) |
|
| 97579 |
Nhân |
(8x+7)(8x-7) |
|
| 97580 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
8x+6y=24 (10,7) |
|
| 97581 |
Nhân |
(9- căn bậc hai của 7)(9+ căn bậc hai của 7) |
|
| 97582 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
9x-y=-9 ; (0,0) |
; |
| 97583 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(5,-3) , 5x+7y=9 |
, |
| 97584 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-9,2) , y=3x-12 |
, |
| 97585 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(9,-5) 5x+7y=9 |
|
| 97586 |
Giải x |
17^x=89 |
|
| 97587 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-3,-6) 5x+3y=8 |
|
| 97588 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-3,-9) 5x+3y=8 |
|
| 97589 |
Chia |
(2x)/(1-2x) |
|
| 97590 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(4,0) 4x-2y=8 |
|
| 97591 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(3,3) y=2/3x-1 |
|
| 97592 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 8x-4+8=11 |
|
| 97593 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(3,3) , 9x+2y=2 |
, |
| 97594 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-9x+2=-1 |
|
| 97595 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(3,-4) , y=2 |
, |
| 97596 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
81-m^2=0 |
|
| 97597 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(4,-2) 4x+7y=8 |
|
| 97598 |
Giải y |
y<8 |
|
| 97599 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(4,-3) 4x+5y=7 |
|
| 97600 |
Giải y |
y+6x>0 |
|