Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97301 | Rút gọn | (y^2-5y-14)/(y^2+y-2) | |
| 97302 | Rút gọn | (y^2-3y-18)/(y^2-5y-24) | |
| 97303 | Rút gọn | (y^3-64)/(y-4) | |
| 97304 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,4) , (1,5) | |
| 97305 | Rút gọn | (z^(5/2)z^(-1/2))/(z^(1/3)) | |
| 97306 | Rút gọn | (1-x^2)/(x^3-1) | |
| 97307 | Rút gọn | 10/( căn bậc hai của 5) | |
| 97308 | Rút gọn | (10x^2+5x)/(5x) | |
| 97309 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,-3) , (5,7) | |
| 97310 | Rút gọn | 10/( căn bậc hai của 10) | |
| 97311 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,2) , (5,-2) | |
| 97312 | Rút gọn | 121/( căn bậc hai của 11y) | |
| 97313 | Rút gọn | 169/( căn bậc hai của 13y) | |
| 97314 | Rút gọn | (6x-18)/(x^2-3x) | |
| 97315 | Rút gọn | 7/(x-3) | |
| 97316 | Rút gọn | (8 căn bậc ba của 54m^7)/( căn bậc ba của 2m) | |
| 97317 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 6) | |
| 97318 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,6) , (1,3) | |
| 97319 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,6) , (2,0) | |
| 97320 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) | |
| 97321 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,6) , (3,0) | |
| 97322 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,7) , (5,5) | |
| 97323 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 3x) | |
| 97324 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,7) , (5,50) | |
| 97325 | Rút gọn | (8+5d)/(2d^2+9d-5) | |
| 97326 | Rút gọn | 9/( căn bậc ba của 2) | |
| 97327 | Rút gọn | 9/( căn bậc ba của y) | |
| 97328 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,-1) , (2,-2) | |
| 97329 | Rút gọn | (9z^2+24z+16)/(6z^2+5z-4) | |
| 97330 | Rút gọn | (c+8/(c^2))/(1+2/c) | |
| 97331 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 27a) | |
| 97332 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 5x) | |
| 97333 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-10,-20) , (1,-9) | |
| 97334 | Rút gọn | (5x^2y+15x^2y^2-xy^2)/(5xy) | |
| 97335 | Rút gọn | (5t-25)/(t^2-25) | |
| 97336 | Rút gọn | (4t-4)/(t^2-1) | |
| 97337 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 2)/(3 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3) | |
| 97338 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,5) , (3,-7) | |
| 97339 | Rút gọn | (4x^6y^4 căn bậc hai của 5xy)/(4x^4y^2 căn bậc hai của 5) | |
| 97340 | Rút gọn | (3a)/( căn bậc năm của 8a^8b^12) | |
| 97341 | Rút gọn | (36x^2-12x)/(4x) | |
| 97342 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,4) , (3,8) | |
| 97343 | Rút gọn | (3n+5)/7 | |
| 97344 | Rút gọn | ((x^2-y^2)/(x-y))/(x/(x^2-yx)) | |
| 97345 | Rút gọn | (1/5+1/x)/(1/25-1/(x^2)) | |
| 97346 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,4) , (2,5) | , |
| 97347 | Rút gọn | (9 căn bậc hai của x)^2 | |
| 97348 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,2) , (2,3) | |
| 97349 | Rút gọn | ((x^3)^(1/2))/(x^(7/2)) | |
| 97350 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,-2) , (-2,-4) | |
| 97351 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,2) , (5,2) | |
| 97352 | Rút gọn | ((8x-56)/(x^2-49))/((x-6)/(x^2+11x+28)) | |
| 97353 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,2) , (6,3) | |
| 97354 | Rút gọn | (a^3-b^3)/(a^2-b^2) | |
| 97355 | Rút gọn | (d^3-a^3)/(d^2-a^2) | |
| 97356 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,-3) , (-2,4) | |
| 97357 | Rút gọn | (2/x+5)/(4/(x^2)-25) | |
| 97358 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,3) , (4,10) | |
| 97359 | Rút gọn | (1/(x-2))/(1-1/(x-2)) | |
| 97360 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,32) , (2,64) | |
| 97361 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 14)/( căn bậc ba của 7x^2y) | |
| 97362 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,4) , (2,-2) | |
| 97363 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2a)/( căn bậc ba của 3c) | |
| 97364 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2a)/( căn bậc ba của 5c) | |
| 97365 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 2x) | |
| 97366 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^3y^2z^7)/( căn bậc ba của xy^4) | |
| 97367 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2x+1)^3 | |
| 97368 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,10) , (3,40) | , |
| 97369 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8x^3)/( căn bậc hai của 2x) | |
| 97370 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,1) , (4,1) | |
| 97371 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,1) , (8,-3/4) | |
| 97372 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-5,5) , (-5,5) | , |
| 97373 | Rút gọn | ( căn bậc hai của r)/( căn bậc hai của r+ căn bậc hai của s) | |
| 97374 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 32x^2)/( căn bậc hai của 2x) | |
| 97375 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -48)/( căn bậc hai của 3) | |
| 97376 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,5) , (12,8) | |
| 97377 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4x)/7 | |
| 97378 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 40xy^3)/( căn bậc hai của 8x) | |
| 97379 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,4) , (6,-4) | |
| 97380 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -40)/( căn bậc hai của -8) | |
| 97381 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3k)/( căn bậc hai của 8) | |
| 97382 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,-4) , (-8,-5) | |
| 97383 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10x) | |
| 97384 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 28x^5)/( căn bậc hai của 63x) | |
| 97385 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,-4) , (-8,-3) | , |
| 97386 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 250x^16)/( căn bậc hai của 2x) | |
| 97387 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 250y^3)/( căn bậc hai của 10y) | |
| 97388 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 25x)/2 | |
| 97389 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,-2) , (-6,-1) | |
| 97390 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 27)/( căn bậc hai của 3) | |
| 97391 | Rút gọn | (t^2-1)/(t^2-2t+1) | |
| 97392 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,-23) , (-1,7) | |
| 97393 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 13) | |
| 97394 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,3) , (12,10) | |
| 97395 | Rút gọn | (x^(4 căn bậc hai của 3))/(2x^(2 căn bậc hai của 3)) | |
| 97396 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,3) , (1,2) | |
| 97397 | Rút gọn | (x^3-1)/(1-x) | |
| 97398 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,32) , (7,-45) | |
| 97399 | Rút gọn | (y^(1/3))/(y^(1/6)) | |
| 97400 | Rút gọn | (y^(-1/4)y^(5/4))/(y^(1/3)) |