| 97301 |
Rút gọn |
(3x^2-8x-3)/(9x^3+3x^2+3x+1) |
|
| 97302 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,1) , (1,0) |
|
| 97303 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7+2) |
|
| 97304 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7-2) |
|
| 97305 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1/6,-1/3) , (5/6,1) |
, |
| 97306 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1/4,-1/2) , (3/4,4) |
, |
| 97307 |
Rút gọn |
(1+7/x)/(1-49/(x^2)) |
|
| 97308 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,5) , (2,1) |
|
| 97309 |
Rút gọn |
1/(x^-4+y^-3) |
|
| 97310 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,5) , (2,3) |
|
| 97311 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,5) , (3,320) |
|
| 97312 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,4) , (-3,0) |
|
| 97313 |
Rút gọn |
(y^2-5y-14)/(y^2+y-2) |
|
| 97314 |
Rút gọn |
(y^2-3y-18)/(y^2-5y-24) |
|
| 97315 |
Rút gọn |
(y^3-64)/(y-4) |
|
| 97316 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,4) , (1,5) |
|
| 97317 |
Rút gọn |
(z^(5/2)z^(-1/2))/(z^(1/3)) |
|
| 97318 |
Rút gọn |
(1-x^2)/(x^3-1) |
|
| 97319 |
Rút gọn |
10/( căn bậc hai của 5) |
|
| 97320 |
Rút gọn |
(10x^2+5x)/(5x) |
|
| 97321 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,-3) , (5,7) |
|
| 97322 |
Rút gọn |
10/( căn bậc hai của 10) |
|
| 97323 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,2) , (5,-2) |
|
| 97324 |
Rút gọn |
121/( căn bậc hai của 11y) |
|
| 97325 |
Rút gọn |
169/( căn bậc hai của 13y) |
|
| 97326 |
Rút gọn |
(6x-18)/(x^2-3x) |
|
| 97327 |
Rút gọn |
7/(x-3) |
|
| 97328 |
Rút gọn |
(8 căn bậc ba của 54m^7)/( căn bậc ba của 2m) |
|
| 97329 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 6) |
|
| 97330 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,6) , (1,3) |
|
| 97331 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,6) , (2,0) |
|
| 97332 |
Rút gọn |
8/( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) |
|
| 97333 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,6) , (3,0) |
|
| 97334 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,7) , (5,5) |
|
| 97335 |
Rút gọn |
8/( căn bậc hai của 3x) |
|
| 97336 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,7) , (5,50) |
|
| 97337 |
Rút gọn |
(8+5d)/(2d^2+9d-5) |
|
| 97338 |
Rút gọn |
9/( căn bậc ba của 2) |
|
| 97339 |
Rút gọn |
9/( căn bậc ba của y) |
|
| 97340 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,-1) , (2,-2) |
|
| 97341 |
Rút gọn |
(9z^2+24z+16)/(6z^2+5z-4) |
|
| 97342 |
Rút gọn |
(c+8/(c^2))/(1+2/c) |
|
| 97343 |
Rút gọn |
5/( căn bậc hai của 27a) |
|
| 97344 |
Rút gọn |
5/( căn bậc hai của 5x) |
|
| 97345 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-10,-20) , (1,-9) |
|
| 97346 |
Rút gọn |
(5x^2y+15x^2y^2-xy^2)/(5xy) |
|
| 97347 |
Rút gọn |
(5t-25)/(t^2-25) |
|
| 97348 |
Rút gọn |
(4t-4)/(t^2-1) |
|
| 97349 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 2)/(3 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 97350 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,5) , (3,-7) |
|
| 97351 |
Rút gọn |
(4x^6y^4 căn bậc hai của 5xy)/(4x^4y^2 căn bậc hai của 5) |
|
| 97352 |
Rút gọn |
(3a)/( căn bậc năm của 8a^8b^12) |
|
| 97353 |
Rút gọn |
(36x^2-12x)/(4x) |
|
| 97354 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,4) , (3,8) |
|
| 97355 |
Rút gọn |
(3n+5)/7 |
|
| 97356 |
Rút gọn |
((x^2-y^2)/(x-y))/(x/(x^2-yx)) |
|
| 97357 |
Rút gọn |
(1/5+1/x)/(1/25-1/(x^2)) |
|
| 97358 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,4) , (2,5) |
, |
| 97359 |
Rút gọn |
(9 căn bậc hai của x)^2 |
|
| 97360 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,2) , (2,3) |
|
| 97361 |
Rút gọn |
((x^3)^(1/2))/(x^(7/2)) |
|
| 97362 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,-2) , (-2,-4) |
|
| 97363 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,2) , (5,2) |
|
| 97364 |
Rút gọn |
((8x-56)/(x^2-49))/((x-6)/(x^2+11x+28)) |
|
| 97365 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,2) , (6,3) |
|
| 97366 |
Rút gọn |
(a^3-b^3)/(a^2-b^2) |
|
| 97367 |
Rút gọn |
(d^3-a^3)/(d^2-a^2) |
|
| 97368 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,-3) , (-2,4) |
|
| 97369 |
Rút gọn |
(2/x+5)/(4/(x^2)-25) |
|
| 97370 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,3) , (4,10) |
|
| 97371 |
Rút gọn |
(1/(x-2))/(1-1/(x-2)) |
|
| 97372 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,32) , (2,64) |
|
| 97373 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 14)/( căn bậc ba của 7x^2y) |
|
| 97374 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,4) , (2,-2) |
|
| 97375 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 2a)/( căn bậc ba của 3c) |
|
| 97376 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 2a)/( căn bậc ba của 5c) |
|
| 97377 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 2x) |
|
| 97378 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^3y^2z^7)/( căn bậc ba của xy^4) |
|
| 97379 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 2x+1)^3 |
|
| 97380 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,10) , (3,40) |
, |
| 97381 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8x^3)/( căn bậc hai của 2x) |
|
| 97382 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,1) , (4,1) |
|
| 97383 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,1) , (8,-3/4) |
|
| 97384 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-5,5) , (-5,5) |
, |
| 97385 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của r)/( căn bậc hai của r+ căn bậc hai của s) |
|
| 97386 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 32x^2)/( căn bậc hai của 2x) |
|
| 97387 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -48)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 97388 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,5) , (12,8) |
|
| 97389 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4x)/7 |
|
| 97390 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 40xy^3)/( căn bậc hai của 8x) |
|
| 97391 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,4) , (6,-4) |
|
| 97392 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -40)/( căn bậc hai của -8) |
|
| 97393 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3k)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 97394 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,-4) , (-8,-5) |
|
| 97395 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10x) |
|
| 97396 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 28x^5)/( căn bậc hai của 63x) |
|
| 97397 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,-4) , (-8,-3) |
, |
| 97398 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 250x^16)/( căn bậc hai của 2x) |
|
| 97399 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 250y^3)/( căn bậc hai của 10y) |
|
| 97400 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25x)/2 |
|