Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97201 | Rút gọn | căn bậc hai của 125k^7q^8 | |
| 97202 | Vẽ Đồ Thị | |4x-8|>8 | |
| 97203 | Rút gọn | căn bậc hai của 128x^6 | |
| 97204 | Vẽ Đồ Thị | |5x-15|>-5 | |
| 97205 | Rút gọn | căn bậc hai của 1225 | |
| 97206 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | p(x)=14x^2 | |
| 97207 | Rút gọn | căn bậc hai của 12x^9 | |
| 97208 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x^3+4 | |
| 97209 | Rút gọn | căn bậc hai của 12y^6 | |
| 97210 | Rút gọn | căn bậc hai của 108b^4 | |
| 97211 | Rút gọn | căn bậc hai của y^2-2y+1 | |
| 97212 | Rút gọn | căn bậc hai của z^4 | |
| 97213 | Rút gọn | (3a^2-13a+4)/(9a^2-6a+1)*(28+7a)/(a^2-16) | |
| 97214 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x căn bậc hai của 2-x^2 | |
| 97215 | Rút gọn | căn bậc hai của y/(36x) | |
| 97216 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-8x+1 | |
| 97217 | Rút gọn | căn bậc hai của 0.25x^6 | |
| 97218 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^4-15x^2 | |
| 97219 | Rút gọn | căn bậc hai của z^7 | |
| 97220 | Rút gọn | - căn bậc hai của 144m^8n^6 | |
| 97221 | Rút gọn | căn bậc hai của 16a^2 | |
| 97222 | Rút gọn | căn bậc hai của 16t^2 | |
| 97223 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 16- căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 4) | |
| 97224 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=1.3^x | |
| 97225 | Rút gọn | ((m-4)/(m+4))/(m+2) | |
| 97226 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=|x+8| | |
| 97227 | Rút gọn | căn bậc hai của 18u^12 | |
| 97228 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=|x+4|-|x-4| | |
| 97229 | Rút gọn | căn bậc hai của 1-x | |
| 97230 | Rút gọn | căn bậc hai của 21r(5+ căn bậc hai của 7) | |
| 97231 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-13x^2 | |
| 97232 | Rút gọn | căn bậc hai của 224 | |
| 97233 | Rút gọn | căn bậc hai của 200x^2 | |
| 97234 | Rút gọn | căn bậc hai của 24a^3b^8 | |
| 97235 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x^3-5 | |
| 97236 | Rút gọn | căn bậc hai của 24a^4b^2 | |
| 97237 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x^3-9 | |
| 97238 | Rút gọn | căn bậc hai của 24x^5y^6 | |
| 97239 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x^2y | |
| 97240 | Rút gọn | căn bậc hai của 25z^4 | |
| 97241 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2/5x+4 | |
| 97242 | Rút gọn | căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 6 | |
| 97243 | Rút gọn | căn bậc hai của 200k^7q^8 | |
| 97244 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4/5 | |
| 97245 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3/10 | |
| 97246 | Rút gọn | căn bậc hai của 20y^8 | |
| 97247 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x( căn bậc hai của 8x- căn bậc hai của 32) | |
| 97248 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^3 | |
| 97249 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8/(x+4) | |
| 97250 | Rút gọn | căn bậc hai của 27x^2y | |
| 97251 | Rút gọn | căn bậc hai của 27y^5 | |
| 97252 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8/(x+6) | |
| 97253 | Rút gọn | căn bậc hai của 27y^10 | |
| 97254 | Rút gọn | căn bậc hai của 28a^2b^3 | |
| 97255 | Rút gọn | căn bậc hai của 27a^11b^7 | |
| 97256 | Rút gọn | căn bậc hai của 32k^7q^8 | |
| 97257 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=(x+2)/(x-9) | |
| 97258 | Rút gọn | - căn bậc hai của 300 | |
| 97259 | Rút gọn | căn bậc hai của 300x^4 | |
| 97260 | Rút gọn | căn bậc hai của 3(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 97261 | Rút gọn | căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 5 | |
| 97262 | Rút gọn | căn bậc hai của 396 | |
| 97263 | Rút gọn | căn bậc hai của 363 | |
| 97264 | Rút gọn | căn bậc hai của 36q^34 | |
| 97265 | Rút gọn | căn bậc hai của 36x^12 | |
| 97266 | Rút gọn | căn bậc hai của 3600 | |
| 97267 | Rút gọn | căn bậc hai của 320x^2 | |
| 97268 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of x-2+2 | |
| 97269 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=(3x-6)/5 | |
| 97270 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 24)/( căn bậc hai của 48t^4) | |
| 97271 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=1/7x-6 | |
| 97272 | Rút gọn | (2k^3*k^2)/(k^-3) | |
| 97273 | Rút gọn | (2x^2-8)/(4x-8) | |
| 97274 | Trừ các Ma Trận | [[2/3,6],[4,-3/4]]-[[-1,-1],[0,-23/4]] | |
| 97275 | Rút gọn | (2x^2-5x-3)/(x^2+x-12) | |
| 97276 | Rút gọn | 2/(3- căn bậc hai của 5) | |
| 97277 | Rút gọn | 2/(3+i) | |
| 97278 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (2,4) | |
| 97279 | Rút gọn | 2/(3-i) | |
| 97280 | Rút gọn | (-3 căn bậc hai của 14x^3)/(- căn bậc hai của 21x) | |
| 97281 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (10,-2) | |
| 97282 | Rút gọn | (3- căn bậc hai của 2)/(4-2 căn bậc hai của 2) | |
| 97283 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (3,5) | |
| 97284 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (4,-3) | |
| 97285 | Rút gọn | (2x-6)/(x^2-3x) | |
| 97286 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (2,-8) | |
| 97287 | Rút gọn | (2ab-3b^2)/(6b-4a) | |
| 97288 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (8,2) | |
| 97289 | Rút gọn | (3x^2-8x-3)/(9x^3+3x^2+3x+1) | |
| 97290 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,1) , (1,0) | |
| 97291 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7+2) | |
| 97292 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 7-5)/( căn bậc hai của 7-2) | |
| 97293 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1/6,-1/3) , (5/6,1) | , |
| 97294 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1/4,-1/2) , (3/4,4) | , |
| 97295 | Rút gọn | (1+7/x)/(1-49/(x^2)) | |
| 97296 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,5) , (2,1) | |
| 97297 | Rút gọn | 1/(x^-4+y^-3) | |
| 97298 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,5) , (2,3) | |
| 97299 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,5) , (3,320) | |
| 97300 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,4) , (-3,0) |