| 97201 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của (245x^3)/(y^5) |
|
| 97202 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,f(x)],[3,64],[4,256],[5,1024]] |
|
| 97203 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (13n^2)/(9m^2) |
|
| 97204 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-2)(x-7)>0 |
|
| 97205 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 13/2 |
|
| 97206 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18/49 |
|
| 97207 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 11t căn bậc hai của 11t |
|
| 97208 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1156 |
|
| 97209 |
Vẽ Đồ Thị |
|11x-22|>22 |
|
| 97210 |
Vẽ Đồ Thị |
|-2x|=4 |
|
| 97211 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 125x^3 |
|
| 97212 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 124 |
|
| 97213 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 125k^7q^8 |
|
| 97214 |
Vẽ Đồ Thị |
|4x-8|>8 |
|
| 97215 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 128x^6 |
|
| 97216 |
Vẽ Đồ Thị |
|5x-15|>-5 |
|
| 97217 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1225 |
|
| 97218 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
p(x)=14x^2 |
|
| 97219 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12x^9 |
|
| 97220 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=6x^3+4 |
|
| 97221 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12y^6 |
|
| 97222 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 108b^4 |
|
| 97223 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y^2-2y+1 |
|
| 97224 |
Rút gọn |
căn bậc hai của z^4 |
|
| 97225 |
Rút gọn |
(3a^2-13a+4)/(9a^2-6a+1)*(28+7a)/(a^2-16) |
|
| 97226 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x căn bậc hai của 2-x^2 |
|
| 97227 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y/(36x) |
|
| 97228 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=-8x+1 |
|
| 97229 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 0.25x^6 |
|
| 97230 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x^4-15x^2 |
|
| 97231 |
Rút gọn |
căn bậc hai của z^7 |
|
| 97232 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 144m^8n^6 |
|
| 97233 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16a^2 |
|
| 97234 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16t^2 |
|
| 97235 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 16- căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 4) |
|
| 97236 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=1.3^x |
|
| 97237 |
Rút gọn |
((m-4)/(m+4))/(m+2) |
|
| 97238 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=|x+8| |
|
| 97239 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18u^12 |
|
| 97240 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=|x+4|-|x-4| |
|
| 97241 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1-x |
|
| 97242 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 21r(5+ căn bậc hai của 7) |
|
| 97243 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=-13x^2 |
|
| 97244 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 224 |
|
| 97245 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 200x^2 |
|
| 97246 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 24a^3b^8 |
|
| 97247 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=3x^3-5 |
|
| 97248 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 24a^4b^2 |
|
| 97249 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=3x^3-9 |
|
| 97250 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 24x^5y^6 |
|
| 97251 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25x^2y |
|
| 97252 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25z^4 |
|
| 97253 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2/5x+4 |
|
| 97254 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 6 |
|
| 97255 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 200k^7q^8 |
|
| 97256 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=4/5 |
|
| 97257 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=3/10 |
|
| 97258 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 20y^8 |
|
| 97259 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x( căn bậc hai của 8x- căn bậc hai của 32) |
|
| 97260 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 28x^3 |
|
| 97261 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=8/(x+4) |
|
| 97262 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27x^2y |
|
| 97263 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27y^5 |
|
| 97264 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=8/(x+6) |
|
| 97265 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27y^10 |
|
| 97266 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 28a^2b^3 |
|
| 97267 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27a^11b^7 |
|
| 97268 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 32k^7q^8 |
|
| 97269 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=(x+2)/(x-9) |
|
| 97270 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 300 |
|
| 97271 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 300x^4 |
|
| 97272 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3(5+ căn bậc hai của 3) |
|
| 97273 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 5 |
|
| 97274 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 396 |
|
| 97275 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 363 |
|
| 97276 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36q^34 |
|
| 97277 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36x^12 |
|
| 97278 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3600 |
|
| 97279 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 320x^2 |
|
| 97280 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = square root of x-2+2 |
|
| 97281 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=(3x-6)/5 |
|
| 97282 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 24)/( căn bậc hai của 48t^4) |
|
| 97283 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=1/7x-6 |
|
| 97284 |
Rút gọn |
(2k^3*k^2)/(k^-3) |
|
| 97285 |
Rút gọn |
(2x^2-8)/(4x-8) |
|
| 97286 |
Trừ các Ma Trận |
[[2/3,6],[4,-3/4]]-[[-1,-1],[0,-23/4]] |
|
| 97287 |
Rút gọn |
(2x^2-5x-3)/(x^2+x-12) |
|
| 97288 |
Rút gọn |
2/(3- căn bậc hai của 5) |
|
| 97289 |
Rút gọn |
2/(3+i) |
|
| 97290 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (2,4) |
|
| 97291 |
Rút gọn |
2/(3-i) |
|
| 97292 |
Rút gọn |
(-3 căn bậc hai của 14x^3)/(- căn bậc hai của 21x) |
|
| 97293 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (10,-2) |
|
| 97294 |
Rút gọn |
(3- căn bậc hai của 2)/(4-2 căn bậc hai của 2) |
|
| 97295 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (3,5) |
|
| 97296 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (4,-3) |
|
| 97297 |
Rút gọn |
(2x-6)/(x^2-3x) |
|
| 97298 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (2,-8) |
|
| 97299 |
Rút gọn |
(2ab-3b^2)/(6b-4a) |
|
| 97300 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (8,2) |
|