| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97101 | Giải x | 3x+2=8 | |
| 97102 | Vẽ Đồ Thị | 3x^2-3x-18<=0 | |
| 97103 | Giải x | 3x+17=5 | |
| 97104 | Giải x | 3x+10=4 | |
| 97105 | Rút gọn | 9/(x+8)-(8x)/(x^2-64) | |
| 97106 | Vẽ Đồ Thị | -2(x-2)<6 | |
| 97107 | Vẽ Đồ Thị | 200<=x<=300 | |
| 97108 | Vẽ Đồ Thị | 22<|-2x+2| | |
| 97109 | Vẽ Đồ Thị | (x+7)(x-2)>=0 | |
| 97110 | Giải x | 9x=-27 | |
| 97111 | Vẽ Đồ Thị | (x+5)(x-6)<0 | |
| 97112 | Giải x | 8x(x-9)<2(4x-1)(x-10) | |
| 97113 | Giải x | 8x+2<5x-7 | |
| 97114 | Vẽ Đồ Thị | (6x)/(x+3) | |
| 97115 | Giải x | 5x-8x=x+3 | |
| 97116 | Vẽ Đồ Thị | -9/2<x<15/2 | |
| 97117 | Giải x | 5x-3=12x+11 | |
| 97118 | Vẽ Đồ Thị | 2/5x-1/5y>0 | |
| 97119 | Giải x | 5x-3>7+3x | |
| 97120 | Giải x | -5x>25 | |
| 97121 | Vẽ Đồ Thị | -3/6y<-6 | |
| 97122 | Giải x | 5x>-20 | |
| 97123 | Vẽ Đồ Thị | 3/4u>-6 | |
| 97124 | Giải x | 5x+9=6x+17 | |
| 97125 | Vẽ Đồ Thị | (4pi)/3 | |
| 97126 | Giải x | -5x+3x>22 | |
| 97127 | Giải x | 5x+2<17 | |
| 97128 | Vẽ Đồ Thị | -5/2x<=-10 | |
| 97129 | Giải x | -5x+12<-18 | |
| 97130 | Vẽ Đồ Thị | (1/7)^x | |
| 97131 | Giải x | 5x+1>8x-8 | |
| 97132 | Vẽ Đồ Thị | ((x+4)^2)/(9^2)+((y+1)^2)/(6^2)>1 | |
| 97133 | Giải x | 6=3/4*(x-4) | |
| 97134 | Vẽ Đồ Thị | -18<=-2c-2<-6 | |
| 97135 | Giải x | -6x<36 | |
| 97136 | Giải x | -6x<24 | |
| 97137 | Vẽ Đồ Thị | 12b-15>21 | |
| 97138 | Giải x | -6x<30 | |
| 97139 | Vẽ Đồ Thị | -13>-5x+2>-28 | |
| 97140 | Giải x | 6x+5>12x-13 | |
| 97141 | Giải x | -7x=35 | |
| 97142 | Giải x | 7x=6-3x^2 | |
| 97143 | Giải x | -7x=14 | |
| 97144 | Giải x | 7x-2<10 | |
| 97145 | Giải x | -7x+4=32 | |
| 97146 | Giải x | -7x+6=-6(x-1) | |
| 97147 | Vẽ Đồ Thị | 0.4x+3.6>=2 | |
| 97148 | Rút gọn | căn bậc hai của x/12 | |
| 97149 | Vẽ Đồ Thị | -1<=x<=1 | |
| 97150 | Vẽ Đồ Thị | -1 1/4 | |
| 97151 | Rút gọn | căn bậc hai của x^10y^23 | |
| 97152 | Rút gọn | căn bậc hai của t^15 | |
| 97153 | Rút gọn | căn bậc hai của u^7 | |
| 97154 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2y^5 | |
| 97155 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2y^6 | |
| 97156 | Vẽ Đồ Thị | |x|<20 | |
| 97157 | Rút gọn | căn bậc hai của x^3y^4 | |
| 97158 | Rút gọn | căn bậc hai của x^46 | |
| 97159 | Vẽ Đồ Thị | |x+2|<4 | |
| 97160 | Rút gọn | căn bậc hai của a^10 | |
| 97161 | Rút gọn | căn bậc hai của m^7 | |
| 97162 | Rút gọn | căn bậc hai của a^8b^18 | |
| 97163 | Rút gọn | căn bậc hai của a^5b^4 | |
| 97164 | Rút gọn | căn bậc hai của 9/2 | |
| 97165 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x)/16 | |
| 97166 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x)/12 | |
| 97167 | Rút gọn | căn bậc hai của (7x)/8 | |
| 97168 | Vẽ Đồ Thị | |y|<=2 | |
| 97169 | Rút gọn | căn bậc hai của 25/(y^2) | |
| 97170 | Vẽ Đồ Thị | |y|<=3 | |
| 97171 | Vẽ Đồ Thị | |y+5|<4 | |
| 97172 | Vẽ Đồ Thị | |y+6|<3 | |
| 97173 | Rút gọn | - căn bậc hai của 36/49 | |
| 97174 | Vẽ Đồ Thị | |x-20|<=9 | |
| 97175 | Rút gọn | căn bậc hai của (5n^2)/(4m^2) | |
| 97176 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|>7 | |
| 97177 | Rút gọn | căn bậc hai của 5/(7x) | |
| 97178 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|<=3 | |
| 97179 | Rút gọn | căn bậc hai của 49/(y^2) | |
| 97180 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|<=4 | |
| 97181 | Rút gọn | căn bậc hai của (48x^2y)/49 | |
| 97182 | Rút gọn | căn bậc hai của 7/(2x) | |
| 97183 | Rút gọn | căn bậc hai của 7/81 | |
| 97184 | Vẽ Đồ Thị | |-9x+18|>-18 | |
| 97185 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^6)/(9y^2) | |
| 97186 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^4)/(9y^2) | |
| 97187 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2)/12 | |
| 97188 | Vẽ Đồ Thị | |7x+21|<-7 | |
| 97189 | Rút gọn | căn bậc hai của 121/(x^2) | |
| 97190 | Vẽ Đồ Thị | |-7x-5y|>39 | |
| 97191 | Rút gọn | căn bậc hai của 11/6 | |
| 97192 | Rút gọn | căn bậc hai của 11/9 | |
| 97193 | Rút gọn | căn bậc hai của 2/81 | |
| 97194 | Rút gọn | căn bậc hai của 2/11 | |
| 97195 | Vẽ Đồ Thị | |w|>=8 | |
| 97196 | Rút gọn | căn bậc hai của 19/x | |
| 97197 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x>=-6 | |
| 97198 | Rút gọn | căn bậc hai của (2g^3)/(5z) | |
| 97199 | Rút gọn | căn bậc hai của 22/x | |
| 97200 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x>=0 |