| 97401 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,-2) , (-6,-1) |
|
| 97402 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 27)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 97403 |
Rút gọn |
(t^2-1)/(t^2-2t+1) |
|
| 97404 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,-23) , (-1,7) |
|
| 97405 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 13)/( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 13) |
|
| 97406 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,3) , (12,10) |
|
| 97407 |
Rút gọn |
(x^(4 căn bậc hai của 3))/(2x^(2 căn bậc hai của 3)) |
|
| 97408 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,3) , (1,2) |
|
| 97409 |
Rút gọn |
(x^3-1)/(1-x) |
|
| 97410 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,32) , (7,-45) |
|
| 97411 |
Rút gọn |
(y^(1/3))/(y^(1/6)) |
|
| 97412 |
Rút gọn |
(y^(-1/4)y^(5/4))/(y^(1/3)) |
|
| 97413 |
Rút gọn |
(y^(1/8))/(y^(1/16)) |
|
| 97414 |
Rút gọn |
((x+5)/7)/((4x+20)/9) |
|
| 97415 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-5,0) , (0,2) |
|
| 97416 |
Rút gọn |
(x^2-4)/(x+2) |
|
| 97417 |
Rút gọn |
(x^2-4x+3)/(x^2+x-12) |
|
| 97418 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,-7) , (-8,-8) |
, |
| 97419 |
Rút gọn |
(x^2-2x-3)/(x^2+5x+4) |
|
| 97420 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,7.5) , (0,7.5) |
|
| 97421 |
Rút gọn |
(x^2-2x)/(x^2+2x-8) |
|
| 97422 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,8) , (0,0) |
|
| 97423 |
Rút gọn |
(x^2-16)/(x^2+x-12) |
|
| 97424 |
Rút gọn |
(x^2-1)/(1-x) |
|
| 97425 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,0) , (0,1) |
, |
| 97426 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,0) , (0,4) |
, |
| 97427 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(x^2+x-6) |
|
| 97428 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,10) , (-5,3) |
|
| 97429 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,14) , (-2,-22) |
|
| 97430 |
Rút gọn |
(x^2-7x+12)/(x^2+2x-15) |
|
| 97431 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,1) , (4,-15) |
|
| 97432 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-3,3) , (4,-1) |
|
| 97433 |
Rút gọn |
(x^(1/3))/(x^(1/4)x^(-3/4)) |
|
| 97434 |
Rút gọn |
(x^(1/3))/(x^(1/4)x^(-1/2)) |
|
| 97435 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,3) , (-5,5) |
|
| 97436 |
Rút gọn |
(x^(1/3))/(x^(1/2)x^(-3/2)) |
|
| 97437 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,4) , (9,6) |
|
| 97438 |
Rút gọn |
(x^2+7x+12)/(x^2-x-12) |
|
| 97439 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^2)/( căn bậc năm của x) |
|
| 97440 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^6)/( căn bậc bảy của x^5) |
|
| 97441 |
Rút gọn |
(x/4-1/x)/(1+2/x) |
|
| 97442 |
Rút gọn |
(w^2+7w)/(w^2-49) |
|
| 97443 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-3,2) , (1,10) |
|
| 97444 |
Rút gọn |
( căn bậc bảy của 14x^6)/( căn bậc bảy của 2x^5) |
|
| 97445 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của 15x^4)/( căn bậc năm của 3x^3) |
|
| 97446 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,2) , (9,7) |
|
| 97447 |
Nhân |
6i(4-6i) |
|
| 97448 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,-14) , (-1,6) |
|
| 97449 |
Nhân |
-6x^6(4x^3+7x-5) |
|
| 97450 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 392 |
|
| 97451 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,1) , (0,10) |
|
| 97452 |
Rút gọn |
x^3*x^3 |
|
| 97453 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 2 |
|
| 97454 |
Nhân |
-2 1/5*(-1 3/4) |
|
| 97455 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,0) , (0,-3) |
|
| 97456 |
Nhân |
-3a^2(2a^2-3a+2) |
|
| 97457 |
Nhân |
15*6 |
|
| 97458 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-9,0) , (0,7) |
|
| 97459 |
Nhân |
căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 15 |
|
| 97460 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(9,-10) , (9,-4) |
|
| 97461 |
Nhân |
căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -21 |
|
| 97462 |
Nhân |
24*24 |
|
| 97463 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-8,22) , (3,0) |
|
| 97464 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(8,6) , (8,1) |
|
| 97465 |
Giải x |
x = square root of x^2+7x-3 |
|
| 97466 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-8,0) , (0,3) |
|
| 97467 |
Giải r |
( căn bậc hai của 2)/3r+1=23 |
|
| 97468 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-7,7) , (4,1) |
|
| 97469 |
Nhân |
(4a^5)/(7b^4)*(2b^2)/(2a^4) |
|
| 97470 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-7,-5) , (-5,4) |
|
| 97471 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 10x^2)( căn bậc ba của 25x^4) |
|
| 97472 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+2i)( căn bậc hai của 3-2i) |
|
| 97473 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(6,3) , (-4,3) |
|
| 97474 |
Nhân |
y*y |
|
| 97475 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-6,4) , (2,0) |
|
| 97476 |
Rút gọn |
(7+6 căn bậc bốn của 4x^3y^2)(7-6 căn bậc bốn của 4x^3y^2) |
|
| 97477 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-6,4) , (3,1) |
|
| 97478 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-6,-5) , (-4,-4) |
|
| 97479 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -72x^5 |
|
| 97480 |
Rút gọn |
(5- căn bậc hai của 11)(5+ căn bậc hai của 11) |
|
| 97481 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-6,2) , (-1,-4) |
|
| 97482 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 97483 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(7,0) , (-1,6) |
|
| 97484 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-7,0) , (0,1) |
|
| 97485 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,6) , (3,-6) |
|
| 97486 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,6) , (4,3) |
|
| 97487 |
Rút gọn |
(3- căn bậc hai của 7)^2 |
|
| 97488 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,6) , (4,12) |
, |
| 97489 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,8) , (2,-4) |
|
| 97490 |
Rút gọn |
(2x^2+x-3)/(x-1) |
|
| 97491 |
Rút gọn |
(x^2-x-6)/(x-3) |
|
| 97492 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của m)^3 |
|
| 97493 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của x)^3 |
|
| 97494 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của ab)^15 |
|
| 97495 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,-5) , (2,5) |
|
| 97496 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x-2)^2 |
|
| 97497 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x-6)^2 |
|
| 97498 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,5) , (6,8) |
|
| 97499 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 11+k)^2 |
|
| 97500 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,6) , (1,0) |
|