Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97401 | Rút gọn | (y^(1/8))/(y^(1/16)) | |
| 97402 | Rút gọn | ((x+5)/7)/((4x+20)/9) | |
| 97403 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-5,0) , (0,2) | |
| 97404 | Rút gọn | (x^2-4)/(x+2) | |
| 97405 | Rút gọn | (x^2-4x+3)/(x^2+x-12) | |
| 97406 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,-7) , (-8,-8) | , |
| 97407 | Rút gọn | (x^2-2x-3)/(x^2+5x+4) | |
| 97408 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,7.5) , (0,7.5) | |
| 97409 | Rút gọn | (x^2-2x)/(x^2+2x-8) | |
| 97410 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,8) , (0,0) | |
| 97411 | Rút gọn | (x^2-16)/(x^2+x-12) | |
| 97412 | Rút gọn | (x^2-1)/(1-x) | |
| 97413 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,0) , (0,1) | , |
| 97414 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,0) , (0,4) | , |
| 97415 | Rút gọn | (x^2-9)/(x^2+x-6) | |
| 97416 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,10) , (-5,3) | |
| 97417 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,14) , (-2,-22) | |
| 97418 | Rút gọn | (x^2-7x+12)/(x^2+2x-15) | |
| 97419 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,1) , (4,-15) | |
| 97420 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-3,3) , (4,-1) | |
| 97421 | Rút gọn | (x^(1/3))/(x^(1/4)x^(-3/4)) | |
| 97422 | Rút gọn | (x^(1/3))/(x^(1/4)x^(-1/2)) | |
| 97423 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,3) , (-5,5) | |
| 97424 | Rút gọn | (x^(1/3))/(x^(1/2)x^(-3/2)) | |
| 97425 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,4) , (9,6) | |
| 97426 | Rút gọn | (x^2+7x+12)/(x^2-x-12) | |
| 97427 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của x^2)/( căn bậc năm của x) | |
| 97428 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của x^6)/( căn bậc bảy của x^5) | |
| 97429 | Rút gọn | (x/4-1/x)/(1+2/x) | |
| 97430 | Rút gọn | (w^2+7w)/(w^2-49) | |
| 97431 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-3,2) , (1,10) | |
| 97432 | Rút gọn | ( căn bậc bảy của 14x^6)/( căn bậc bảy của 2x^5) | |
| 97433 | Rút gọn | ( căn bậc năm của 15x^4)/( căn bậc năm của 3x^3) | |
| 97434 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,2) , (9,7) | |
| 97435 | Nhân | 6i(4-6i) | |
| 97436 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,-14) , (-1,6) | |
| 97437 | Nhân | -6x^6(4x^3+7x-5) | |
| 97438 | Rút gọn | căn bậc hai của 392 | |
| 97439 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,1) , (0,10) | |
| 97440 | Rút gọn | x^3*x^3 | |
| 97441 | Rút gọn | căn bậc ba của căn bậc hai của 2 | |
| 97442 | Nhân | -2 1/5*(-1 3/4) | |
| 97443 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,0) , (0,-3) | |
| 97444 | Nhân | -3a^2(2a^2-3a+2) | |
| 97445 | Nhân | 15*6 | |
| 97446 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-9,0) , (0,7) | |
| 97447 | Nhân | căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 15 | |
| 97448 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (9,-10) , (9,-4) | |
| 97449 | Nhân | căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -21 | |
| 97450 | Nhân | 24*24 | |
| 97451 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-8,22) , (3,0) | |
| 97452 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (8,6) , (8,1) | |
| 97453 | Giải x | x = square root of x^2+7x-3 | |
| 97454 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-8,0) , (0,3) | |
| 97455 | Giải r | ( căn bậc hai của 2)/3r+1=23 | |
| 97456 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-7,7) , (4,1) | |
| 97457 | Nhân | (4a^5)/(7b^4)*(2b^2)/(2a^4) | |
| 97458 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-7,-5) , (-5,4) | |
| 97459 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 10x^2)( căn bậc ba của 25x^4) | |
| 97460 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+2i)( căn bậc hai của 3-2i) | |
| 97461 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (6,3) , (-4,3) | |
| 97462 | Nhân | y*y | |
| 97463 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-6,4) , (2,0) | |
| 97464 | Rút gọn | (7+6 căn bậc bốn của 4x^3y^2)(7-6 căn bậc bốn của 4x^3y^2) | |
| 97465 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-6,4) , (3,1) | |
| 97466 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-6,-5) , (-4,-4) | |
| 97467 | Rút gọn | căn bậc hai của -72x^5 | |
| 97468 | Rút gọn | (5- căn bậc hai của 11)(5+ căn bậc hai của 11) | |
| 97469 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-6,2) , (-1,-4) | |
| 97470 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 3)^2 | |
| 97471 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (7,0) , (-1,6) | |
| 97472 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-7,0) , (0,1) | |
| 97473 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,6) , (3,-6) | |
| 97474 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,6) , (4,3) | |
| 97475 | Rút gọn | (3- căn bậc hai của 7)^2 | |
| 97476 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,6) , (4,12) | , |
| 97477 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,8) , (2,-4) | |
| 97478 | Rút gọn | (2x^2+x-3)/(x-1) | |
| 97479 | Rút gọn | (x^2-x-6)/(x-3) | |
| 97480 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của m)^3 | |
| 97481 | Rút gọn | ( căn bậc năm của x)^3 | |
| 97482 | Rút gọn | ( căn bậc ba của ab)^15 | |
| 97483 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,-5) , (2,5) | |
| 97484 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x-2)^2 | |
| 97485 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x-6)^2 | |
| 97486 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,5) , (6,8) | |
| 97487 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 11+k)^2 | |
| 97488 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,6) , (1,0) | |
| 97489 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6x^10y^3)^5 | |
| 97490 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,5) , (4,6) | |
| 97491 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9xy^2)^4 | |
| 97492 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 3y)^2 | |
| 97493 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,4) , (2,5) | , |
| 97494 | Giải k | 5<k-2<11 | |
| 97495 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,4) , (3,2) | |
| 97496 | Nhân | ( căn bậc hai của -25)( căn bậc hai của -36) | |
| 97497 | Nhân | ( căn bậc hai của -25)( căn bậc hai của -4) | |
| 97498 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,4) , (6,6) | |
| 97499 | Nhân | ( căn bậc hai của 2+8)( căn bậc hai của 2-8) | |
| 97500 | Nhân | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 5) |