Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 97701 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(8x)/(5x-25) | |
| 97702 | Chia | (x^2-8x+16)/(2x-8) | |
| 97703 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-0.06x+1.58 | |
| 97704 | Chia | (x^2-7x+12)/(x-3) | |
| 97705 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.06x+2.31 | |
| 97706 | Chia | (x^2-7x+12)/(x-4) | |
| 97707 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.08x-3.8 | |
| 97708 | Chia | (x^3)/(x^9) | |
| 97709 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x|+5 | |
| 97710 | Chia | (x^3+4x^2+6x+3)/(x+1) | |
| 97711 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.194x-24.815 | |
| 97712 | Chia | (x^3+4x^2+8x+5)/(x+1) | |
| 97713 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-0.237x+25.139 | |
| 97714 | Chia | (x^3-216)/(6-x) | |
| 97715 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1.58x-0.6 | |
| 97716 | Chia | (x^3-1331)/(x-11) | |
| 97717 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1.32x+0.8 | |
| 97718 | Chia | (x^3-15x^2+68x-96)/(x-3) | |
| 97719 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=0.96x+3.8 | |
| 97720 | Chia | (x^3-4x^2+x+6)/(x+1) | |
| 97721 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-0.6x+346 | |
| 97722 | Chia | (x^2)/(x+1) | |
| 97723 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5/3x+2 | |
| 97724 | Chia | (x^2+13x+36)/(x+9) | |
| 97725 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=22.105x-1.560 | |
| 97726 | Chia | (x^2+3x-54)/(x+9) | |
| 97727 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=12x-7 | |
| 97728 | Chia | (x^2+4x-32)/(x-4) | |
| 97729 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x+4 | |
| 97730 | Chia | (x^2+4x-21)/(x+7) | |
| 97731 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x+5 | |
| 97732 | Chia | (x^2+x-30)/(x-5) | |
| 97733 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x+8 | |
| 97734 | Chia | (x^2-100)/(10-x) | |
| 97735 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=10x-1 | |
| 97736 | Chia | (x^-5)/(x^-6) | |
| 97737 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=11x | |
| 97738 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-13.634x+0.927 | |
| 97739 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-53.4x+94.2 | |
| 97740 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6.2-3(x+5) | |
| 97741 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=390+11(x) | |
| 97742 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=340x | |
| 97743 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3.15+2.75(x-1) | |
| 97744 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x+15 | |
| 97745 | Chia | (y^6)/(y^2) | |
| 97746 | Chia | (16m^4-12m^3+4m^2+8m-9)/(4m^2) | |
| 97747 | Chia | (12a^3-6a^2-2a+13)/(4a+2) | |
| 97748 | Chia | (2x^2+3)/(4x-1) | |
| 97749 | Chia | (24x^3y^5)/(32x^7y^-9) | |
| 97750 | Chia | (((x+3)^2)/(x-3))/((x^2-9)/(3x-9)) | |
| 97751 | Chia | (8x^2+34x-1)/(4x-1) | |
| 97752 | Chia | (a^7)/(a^3) | |
| 97753 | Chia | (a^5)/(a^2) | |
| 97754 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=y-4 | |
| 97755 | Chia | ( căn bậc hai của -192)/( căn bậc hai của -64) | |
| 97756 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=5-y | |
| 97757 | Chia | ( căn bậc hai của 175)/( căn bậc hai của 7) | |
| 97758 | Chia | ( căn bậc hai của 245)/( căn bậc hai của 5) | |
| 97759 | Chia | ( căn bậc hai của 28)/( căn bậc hai của 7) | |
| 97760 | Chia | ( căn bậc ba của 250)/( căn bậc ba của 2) | |
| 97761 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | Y=6x+6 | |
| 97762 | Chia | (r^2s^4t^6)/(r^3s^4t^-6) | |
| 97763 | Chia | (m^-6n^-3)/(m^-13n^-1) | |
| 97764 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | Y-2=2(X-3) | |
| 97765 | Chia | ((25x^2-y^2)/(xy))/(5/y-1/x) | |
| 97766 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | -x-y=1 | |
| 97767 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 27m^4n | |
| 97768 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | xy=-4 | |
| 97769 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của -343 | |
| 97770 | Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử | x+6 , x^3+10x^2+19x-30 | , |
| 97771 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 63 | |
| 97772 | Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử | x+3 , x^3+5x^2-9x-45 | , |
| 97773 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+i)( căn bậc hai của 2-i) | |
| 97774 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 56y^6z^3 | |
| 97775 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 256 | |
| 97776 | Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử | 8x^4-4x^3+10x^2 , 2x^2 | , |
| 97777 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 16 | |
| 97778 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của -1000 | |
| 97779 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3s | |
| 97780 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 4 | |
| 97781 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | 6x^3-47x^2+36x-7=0 | |
| 97782 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 121x^3y | |
| 97783 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | y=x^4-2x^3-11x^2+12x+36 | |
| 97784 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 147a^2b^4 | |
| 97785 | Rút gọn | 2mn^2 căn bậc ba của 5mn^2 | |
| 97786 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | y=-x^3-5x^2-3x+9 | |
| 97787 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | y=5x^6-3x^4+2x-9 | |
| 97788 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (0.8,0.6) | |
| 97789 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 125 | |
| 97790 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (8,-5) | |
| 97791 | Rút gọn | (x-11)/(11-x) | |
| 97792 | Rút gọn | (x+8)/(x^2-2x-80) | |
| 97793 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (x,( căn bậc hai của 7)/3) | |
| 97794 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (12/13,-5/13) | |
| 97795 | Rút gọn | căn bậc hai của 10xy^6 | |
| 97796 | Rút gọn | căn bậc tám của x^7y^9 căn bậc hai của xy | |
| 97797 | Rút gọn | căn bậc tám của x^7 | |
| 97798 | Rút gọn | căn bậc bảy của z^7 | |
| 97799 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-11,-28) | |
| 97800 | Rút gọn | x/( căn bậc hai của 6x^3) |