| 97701 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
3Y-2=3(X-3) |
|
| 97702 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=x/(x^2-49) |
|
| 97703 |
Vẽ Đồ Thị |
((x-3)^2)/10-((y+4)^2)/15=1 |
|
| 97704 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2y=5x+11 |
|
| 97705 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=x^2+6 |
|
| 97706 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x+1)/(2x-1) |
|
| 97707 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2x+5y=16 |
|
| 97708 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2x+7y=8 |
|
| 97709 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-2x+9y=-26 |
|
| 97710 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of x-1 |
|
| 97711 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
12x-10y=18 |
|
| 97712 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
10x-8y=16 |
|
| 97713 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(8x)/(5x-25) |
|
| 97714 |
Chia |
(x^2-8x+16)/(2x-8) |
|
| 97715 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-0.06x+1.58 |
|
| 97716 |
Chia |
(x^2-7x+12)/(x-3) |
|
| 97717 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=0.06x+2.31 |
|
| 97718 |
Chia |
(x^2-7x+12)/(x-4) |
|
| 97719 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=0.08x-3.8 |
|
| 97720 |
Chia |
(x^3)/(x^9) |
|
| 97721 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=|x|+5 |
|
| 97722 |
Chia |
(x^3+4x^2+6x+3)/(x+1) |
|
| 97723 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=0.194x-24.815 |
|
| 97724 |
Chia |
(x^3+4x^2+8x+5)/(x+1) |
|
| 97725 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-0.237x+25.139 |
|
| 97726 |
Chia |
(x^3-216)/(6-x) |
|
| 97727 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1.58x-0.6 |
|
| 97728 |
Chia |
(x^3-1331)/(x-11) |
|
| 97729 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1.32x+0.8 |
|
| 97730 |
Chia |
(x^3-15x^2+68x-96)/(x-3) |
|
| 97731 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=0.96x+3.8 |
|
| 97732 |
Chia |
(x^3-4x^2+x+6)/(x+1) |
|
| 97733 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-0.6x+346 |
|
| 97734 |
Chia |
(x^2)/(x+1) |
|
| 97735 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=5/3x+2 |
|
| 97736 |
Chia |
(x^2+13x+36)/(x+9) |
|
| 97737 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=22.105x-1.560 |
|
| 97738 |
Chia |
(x^2+3x-54)/(x+9) |
|
| 97739 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=12x-7 |
|
| 97740 |
Chia |
(x^2+4x-32)/(x-4) |
|
| 97741 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=10x+4 |
|
| 97742 |
Chia |
(x^2+4x-21)/(x+7) |
|
| 97743 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=10x+5 |
|
| 97744 |
Chia |
(x^2+x-30)/(x-5) |
|
| 97745 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=10x+8 |
|
| 97746 |
Chia |
(x^2-100)/(10-x) |
|
| 97747 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=10x-1 |
|
| 97748 |
Chia |
(x^-5)/(x^-6) |
|
| 97749 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=11x |
|
| 97750 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-13.634x+0.927 |
|
| 97751 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-53.4x+94.2 |
|
| 97752 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=6.2-3(x+5) |
|
| 97753 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=390+11(x) |
|
| 97754 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=340x |
|
| 97755 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3.15+2.75(x-1) |
|
| 97756 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-3x+15 |
|
| 97757 |
Chia |
(y^6)/(y^2) |
|
| 97758 |
Chia |
(16m^4-12m^3+4m^2+8m-9)/(4m^2) |
|
| 97759 |
Chia |
(12a^3-6a^2-2a+13)/(4a+2) |
|
| 97760 |
Chia |
(2x^2+3)/(4x-1) |
|
| 97761 |
Chia |
(24x^3y^5)/(32x^7y^-9) |
|
| 97762 |
Chia |
(((x+3)^2)/(x-3))/((x^2-9)/(3x-9)) |
|
| 97763 |
Chia |
(8x^2+34x-1)/(4x-1) |
|
| 97764 |
Chia |
(a^7)/(a^3) |
|
| 97765 |
Chia |
(a^5)/(a^2) |
|
| 97766 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x=y-4 |
|
| 97767 |
Chia |
( căn bậc hai của -192)/( căn bậc hai của -64) |
|
| 97768 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x=5-y |
|
| 97769 |
Chia |
( căn bậc hai của 175)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 97770 |
Chia |
( căn bậc hai của 245)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 97771 |
Chia |
( căn bậc hai của 28)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 97772 |
Chia |
( căn bậc ba của 250)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 97773 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
Y=6x+6 |
|
| 97774 |
Chia |
(r^2s^4t^6)/(r^3s^4t^-6) |
|
| 97775 |
Chia |
(m^-6n^-3)/(m^-13n^-1) |
|
| 97776 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
Y-2=2(X-3) |
|
| 97777 |
Chia |
((25x^2-y^2)/(xy))/(5/y-1/x) |
|
| 97778 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-x-y=1 |
|
| 97779 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 27m^4n |
|
| 97780 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
xy=-4 |
|
| 97781 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của -343 |
|
| 97782 |
Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử |
x+6 , x^3+10x^2+19x-30 |
, |
| 97783 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 63 |
|
| 97784 |
Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử |
x+3 , x^3+5x^2-9x-45 |
, |
| 97785 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+i)( căn bậc hai của 2-i) |
|
| 97786 |
Rút gọn |
3 căn bậc ba của 56y^6z^3 |
|
| 97787 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 256 |
|
| 97788 |
Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử |
8x^4-4x^3+10x^2 , 2x^2 |
, |
| 97789 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 16 |
|
| 97790 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của -1000 |
|
| 97791 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 3s |
|
| 97792 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 4 |
|
| 97793 |
Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực |
6x^3-47x^2+36x-7=0 |
|
| 97794 |
Rút gọn |
-2 căn bậc hai của 121x^3y |
|
| 97795 |
Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực |
y=x^4-2x^3-11x^2+12x+36 |
|
| 97796 |
Rút gọn |
-2 căn bậc hai của 147a^2b^4 |
|
| 97797 |
Rút gọn |
2mn^2 căn bậc ba của 5mn^2 |
|
| 97798 |
Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực |
y=-x^3-5x^2-3x+9 |
|
| 97799 |
Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực |
y=5x^6-3x^4+2x-9 |
|
| 97800 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(0.8,0.6) |
|