Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 82801 | Giải Hệ chứa @WORD | y=x+3 , y=5-x | , |
| 82802 | Trừ | (8y)/(y-2)-16/(y-2) | |
| 82803 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of 36x-36 | |
| 82804 | Trừ | 8/(x^2-8x)-x/(8x-64) | |
| 82805 | Trừ | (x+4)/(x^2-4)-15/(x-2) | |
| 82806 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2^x+4 | |
| 82807 | Trừ | (x+5)/(x+2)-x/(x-2) | |
| 82808 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=6x^3 | |
| 82809 | Trừ | (x+2)/(2x^2+13x+20)-(x+3)/(2x^2+13x+20) | |
| 82810 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-1|-7 | |
| 82811 | Trừ | x/(x^2-16)-7/(x^2-8x+16) | |
| 82812 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|x+4|-3 | |
| 82813 | Trừ | căn bậc ba của 135x- căn bậc ba của 40x | |
| 82814 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/3(x)^2 | |
| 82815 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of x-5+4 | |
| 82816 | Trừ | căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 75 | |
| 82817 | Mô Tả Phép Biến Đổi | -|x-3|+2 | |
| 82818 | Rút gọn | (4s+2)(5s^2+10s+3) | |
| 82819 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-(x-7)^2 | |
| 82820 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=|x-4|-3 | |
| 82821 | Giải x | 4(x-8)+10=-10 | |
| 82822 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 36)/( căn bậc hai của 4) | |
| 82823 | Mô Tả Phép Biến Đổi | t(x)=- căn bậc hai của x-5+5 | |
| 82824 | Nhân | (x^2-16)/(x^2-3x-4)*(x+1)/x | |
| 82825 | Nhân | - căn bậc ba của 2x^2y^2*(2 căn bậc ba của 15x^5y) | |
| 82826 | Trừ | 7/(x^2-7x)-x/(7x-49) | |
| 82827 | Trừ | 5/(12x^2y)-11/(6xy) | |
| 82828 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -2x^3=0 | |
| 82829 | Trừ | (4x+3)/(4x)-(2x+3)/(3x) | |
| 82830 | Trừ | (4b+3)/(4b)-(2b+3)/(3b) | |
| 82831 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+14=29 | |
| 82832 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-3x^2-33x+35=0 | |
| 82833 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 5x^3+5x^2-10x=0 | |
| 82834 | Trừ | (3x-4)/(4x+5)-(5x+3)/(4x+5) | |
| 82835 | Trừ | (3x-2)/(2x)-(x+1)/(5x) | |
| 82836 | Trừ | -3/4-1/(2x) | |
| 82837 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^3+3x^3-4x+3=0 | |
| 82838 | Trừ | (x^2-1)/(x^2-x-2)-(x-1)/(x-2) | |
| 82839 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^8-4x^7+3x^6+8x^5-15x^4+4x^3+9x^2-8x+2=0 | |
| 82840 | Trừ | 1/x-2/(x^2+x) | |
| 82841 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x căn bậc hai của 16-x^2 | |
| 82842 | Trừ | 1/(x+1)-1/(x-1) | |
| 82843 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-3)^3 | |
| 82844 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+2)^4 | |
| 82845 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+2)^5 | |
| 82846 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=2x^4-28x^2+29 | |
| 82847 | Tìm Hàm Số Mũ | (3,-2) | |
| 82848 | Tìm Hàm Số Mũ | (1,3) | |
| 82849 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y = cube root of x-1+2 | |
| 82850 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-8)^2-9 | |
| 82851 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-8)^2-5 | |
| 82852 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=(1/2)^2 | |
| 82853 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=1/5(x-3)^2+4 | |
| 82854 | Tìm Hàm Số Mũ | (-4,3) | |
| 82855 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-9)^2-6 | |
| 82856 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=0.25^x | |
| 82857 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=5x^6-3x^4+2x-9 | |
| 82858 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3+2x^2-5x-6 | |
| 82859 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=0.75(1.05)^t | |
| 82860 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3+3x^2-10x-24 | |
| 82861 | Rút gọn | căn bậc hai của 325 | |
| 82862 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^4-12x^2+13 | |
| 82863 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4-5x^3-9x^2+81x-108 | |
| 82864 | Cộng | 5/(a^2+3a+2)+(5a+1)/(a^2+3a+2) | |
| 82865 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (4,6) , (2,5) | |
| 82866 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (2,5) , (5,5) | , |
| 82867 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (8,3) , (-8,7) | |
| 82868 | Cộng | 7/(3a)+2/5 | |
| 82869 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (7,5) , (-5,-11) | |
| 82870 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (5,6) , (-1,8) | , |
| 82871 | Giải x | căn bậc hai của 4-x> = căn bậc hai của 3x+4 | |
| 82872 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-6,-1) , (6,1) | , |
| 82873 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | a(x)=x^3-4x^2-7x+28 | |
| 82874 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=5x^3+5x^2-170x+280 | |
| 82875 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=10x^3-17x^2-97x+20 | |
| 82876 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=-11x^4-3x^3-10x^2+9x+18 | |
| 82877 | Cộng | (-3x)/(x^2-9)+4/(2x-6) | |
| 82878 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=15x^3+361x^2-347x+75 | |
| 82879 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=-25x^5-x^4+x+5 | |
| 82880 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3+7x^2-28x+12 | |
| 82881 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=-2x^3-19x^2-138x+74 | |
| 82882 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+3)(x+4)(x+5) | |
| 82883 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3-4x^2-34x+68 | |
| 82884 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^3-9x^2-6x+40 | |
| 82885 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^4-21x^3+49x^2+9x-63 | |
| 82886 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^3+29x^2+65x-25 | |
| 82887 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^3+7x^2-33x-77 | |
| 82888 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^3-6x^2-15x+30 | |
| 82889 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4 | |
| 82890 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5i | |
| 82891 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2 | |
| 82892 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x-1)^2-9 | |
| 82893 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^4-23x^3+7x^2+47x+14 | |
| 82894 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x-1)^2 | |
| 82895 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+3)^2-1 | |
| 82896 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=3x^5+14x^4+22x^3+12x^2-x-2 | |
| 82897 | Chia | 7÷284 | |
| 82898 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+4x | |
| 82899 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+2x-2 | |
| 82900 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+6x+9 |