Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
83001 Giải w -(w+5)=-14
83002 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ s(w)=w^4-w^3-19w^2-w-20
83003 Giải w 0.4(8-0.2w)=-4
83004 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (125-19x)/(x^3-10x^2+25x)
83005 Giải w 3|4w-1|-5=10
83006 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x+3)/(x^2-4)
83007 Giải w 4(w+3)=w-15
83008 Giải w 4(w-6)=3(w+1)
83009 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (7x+71)/((x-2)^2(x+3))
83010 Giải x ( căn bậc bốn của 5)^x=125
83011 Giải x (3/5)^x=(27/125)
83012 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 1/(x(5x+3)(2x^2+3))
83013 Giải x (5/4)^x=(125/64)
83014 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 1/(x(x+1)(x+2))
83015 Giải x -(4-x)=3/4*(x-6)
83016 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ -1/(x^3-1)
83017 Vẽ Đồ Thị f(x) = square root of x^2-8
83018 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (13x+11)/(x^4-1)
83019 Giải w w-2=-3
83020 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ -16/(x^3-4x^2+4x)
83021 Giải x (x+3)^2=25
83022 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 20/(3x^2+2x-8)
83023 Giải x (x+4)/2=7
83024 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (22x)/(6x^2+5x-4)
83025 Giải x (x+16)/3=3x
83026 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x^2-x-7)/((x+1)(x^2+3))
83027 Giải x (5^(x^2))/(25^x)=125
83028 Giải x (x^2)/(x+5)=25/(x+5)
83029 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x+1)/(x^2+x-2)
83030 Giải x (x^2)/(a^2)+(y^2)/(b^2)=1
83031 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (2x+172)/((x-4)^2(x+5))
83032 Giải x |4x-7|=13
83033 Giải x |3x+2|=|x-5|
83034 Giải x -|3x+5|=4
83035 Giải x |2x-7|=11
83036 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (3x^2-5x-2)/(x^3-x)
83037 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (-3x^2-5x-35)/((x-3)(x^2+2))
83038 Giải x |x^2-2x|=3
83039 Giải x |x/2-3|=1
83040 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 4/(2x^2+5x+2)
83041 Giải x |x/4-3|=1
83042 Giải x |2x-3|=17
83043 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (4x^3+8x^2-6x+2)/(2x^2-x-1)
83044 Giải x 1/2x+1/3=5/6
83045 Giải x 1/2x+3/5=1/10
83046 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 5/(x(x-5))
83047 Giải x 1/(2x-1)-1/(2x+1)=1/24
83048 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 5/(x^2-9)
83049 Giải x 1.3^(2x)=78
83050 Giải x 1/16=2^(5x)
83051 Giải x 1/16=2^(6x)
83052 Giải x |x+1|=|2-x|
83053 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (5x-78)/((x-3)^2(x+4))
83054 Giải x |x+9|=11
83055 Giải x |x+3|=7
83056 Giải x |x-1|=8
83057 Giải x |x-1|=9
83058 Giải x |x-2|=0
83059 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (6x-74)/((x-3)^2(x+4))
83060 Giải x |x-9|=7
83061 Giải x |x-8|=3
83062 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 7/(x(x^2+7))
83063 Giải x |x-8|=4
83064 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (7x^2-21x+72)/(x(x-9)(x-8))
83065 Giải x |x-7|=4
83066 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (7x-127)/((x-4)^2(x+5))
83067 Giải x |x-4|=9
83068 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (8x+81)/((x-3)^2(x+4))
83069 Giải x 10^(x+2)-12=22
83070 Giải x 10^(x-3)=100^(4x-5)
83071 Giải x 10/(x+3)+10/3=6
83072 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ x/((6x-7)(5x+1))
83073 Giải x 10^(-3x)*10^x=1/10
83074 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ x/(x^2-9x+20)
83075 Giải x 1/8=2^(5x)
83076 Giải x 1/8=2^(6x)
83077 Giải x 1/(x-3)+(x+3)/(x^2-9)=2/(x-3)
83078 Giải x 1/(x+3)+6/(x^2-9)=1
83079 Giải x 1/x=6/(5x)+1
83080 Giải x 1/3x=1/2
83081 Giải x 1/4*(2x-14)=4
83082 Giải x 1/3x+3/5=14/15
83083 Giải x 1/6x=1/3
83084 Rút gọn ( căn bậc sáu của x^7z^-2)^5
83085 Giải x 2^(11-4x)=8^(4x+1)
83086 Giải x 2/(x-3)=12/(x^2-9)
83087 Giải x 2^(4x-2)=64
83088 Giải x 2^(3x-4)=8^(x-1)
83089 Giải x 2^(3x)=91
83090 Giải x 2^x=21
83091 Giải x 2^x=26
83092 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(300)+isin(300))
83093 Giải x 2^x=19
83094 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6))
83095 Giải x 25^x=1/5
83096 Tìm Các Vectơ Riêng/Không Gian Riêng [[-13,-8,-4],[12,7,4],[24,16,7]]
83097 Giải x 25^x+5^(x+1)-66=0
83098 Giải x 25^(2x)=125
83099 Tìm Tất Cả Các Số Nguyên k Để Cho Tam Thức Có Thể Được Phân Tích Thành Nhân Tử 100x^2+kx+64
83100 Giải x 25^(x^2)*5^(3x)=25
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.