Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
82901 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=4x^3+5x^2-4x-5
82902 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+5
82903 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=4x^3+7x^2-62x+15
82904 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2-2x+3
82905 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=4x^3-13x^2-37x+10
82906 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-5
82907 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-2x-8
82908 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=54x^3-27x^2-69x-18
82909 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=6x^3-13x^2-41x-12
82910 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=6x^3-53x^2-11x+18
82911 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=2x^2+4x+2
82912 Hoàn thành Bình Phương x^2+14x+c
82913 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+11x^2-5x-55
82914 Hoàn thành Bình Phương x^2+6x-4
82915 Hoàn thành Bình Phương x^2-10x+25
82916 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+3x^2+16x+48
82917 Hoàn thành Bình Phương x^2-6x+c
82918 Hoàn thành Bình Phương x^2-8x+13
82919 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-6x+9
82920 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-8x+12
82921 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+4x^2-35x-38
82922 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-8x+16
82923 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+4x^2-5x-20
82924 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-x-6
82925 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+5x^2-11x-15
82926 Tìm Trục Đối Xứng y=-2x^2
82927 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+5x^2-11x-55
82928 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2+24x-16
82929 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+5x^2-61x-65
82930 Hoàn thành Bình Phương k^2-9k
82931 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+5x^2-7x-35
82932 Tìm Trục Đối Xứng y=-4x^2+8x-12
82933 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+6x^2+11x+6
82934 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+6x^2-17x-22
82935 Tìm hàm ngược f(x) = square root of x-5
82936 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+6x^2-5x-30
82937 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-33x-39
82938 Tìm hàm ngược f(x)=3^x
82939 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+7x^2-9x-15
82940 Xác định Loại của Số 1/3
82941 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 14
82942 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+8x^2+25x+26
82943 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 15
82944 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+8x^2-26x-33
82945 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 20
82946 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+8x^2-78x-85
82947 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+x^2-21x-45
82948 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=(x-4)^2
82949 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-12x^2+49x-58
82950 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-15x^2+79x-145
82951 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-19x+30
82952 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-61x^2+623x-1715
82953 Tìm hàm ngược y=x^3
82954 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-6x^2+21x-26
82955 Tìm hàm ngược y=-x^2-3
82956 Tìm hàm ngược y=x^2-3
82957 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-7x^2+9x-63
82958 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4+ căn bậc hai của 6x+4=8
82959 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-8x^2+19x-14
82960 Tìm hàm ngược f(x)=5x
82961 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3-x^2+x-1
82962 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+10x^3-15x^2-40x+44
82963 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+10x^3-20x^2-90x+99
82964 Tìm hàm ngược f(x)=x^3-2
82965 Tìm hàm ngược y=6x-3
82966 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+2x^3-10x^2-18x+9
82967 Chia (4x^2-10x-24)÷(2x+3)
82968 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+2x^3-3x^2-6x
82969 Rút gọn căn bậc hai của 12
82970 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+7x^3-22x^2+56x-240
82971 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+8x^3-25x^2+64x-264
82972 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4-2x^3-28x^2-46x-21
82973 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 32 của 8=3/5
82974 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4-6x^3-44x^2-58x-21
82975 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4-8x^3+x^2+128x-272
82976 Giải r v = square root of (gm)/r
82977 Giải r i=(ne)/(nr+r)
82978 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^5+2x^4-13x^3-26x^2+36x+72
82979 Giải r K=9r-s
82980 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/(x-6)
82981 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ g(x)=2x^3+23x^2+58x-35
82982 Giải r 8=4(r+4)
82983 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ g(x)=2x^3-23x^2+58x+35
82984 Giải r 8=3r-1
82985 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ h(x)=10x^3-33x^2+8x+3
82986 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ h(x)=2x^3+7x^2+2x-3
82987 Giải t 2(2t-3)+t=12-t
82988 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ h(x)=5x^3+x^2-20x-4
82989 Giải t P=(Rt)/nV
82990 Giải t h=80t-16t^2
82991 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ h(x)=x^3-3x^2+36x-108
82992 Giải t h=50-10t-5t^2
82993 Giải t h=-16t^2+36t+4
82994 Giải t 5(t-3)=2t
82995 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ p(x)=3x^5-14x^4+96x^3-360x^2-525x-250
82996 Giải t 87=195t-16t^2
82997 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ P(x)=x^4-5x^3+6x^2+4x-8
82998 Giải t t = square root of t^2+2t+6
82999 Giải v r=v/i
83000 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ q(x)=x^4-7x^3+11x^2+7x-12
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.