| 78801 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+10x+25-x^4 |
|
| 78802 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+10x+12 |
|
| 78803 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
(10+ căn bậc hai của z)/11 |
|
| 78804 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
(3+ căn bậc hai của x)/11 |
|
| 78805 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+100y^2 |
|
| 78806 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+10- căn bậc hai của x)/10 |
|
| 78807 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+11x+30.25 |
|
| 78808 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 8)/2 |
|
| 78809 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+144y^2 |
|
| 78810 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+8)/( căn bậc hai của x) |
|
| 78811 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+14x+14 |
|
| 78812 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+13 |
|
| 78813 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 5)( căn bậc ba của 5) |
|
| 78814 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+13+40 |
|
| 78815 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của -49)/((7-2i)-(4+9i)) |
|
| 78816 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^2+14x-45 |
|
| 78817 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 2x)/2 |
|
| 78818 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+14x-49 |
|
| 78819 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+3x-130 |
|
| 78820 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+4xy-32y^2 |
|
| 78821 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 14y^2)/( căn bậc ba của 19x) |
|
| 78822 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc năm của (a+b)^4)/( căn bậc hai của a+b) |
|
| 78823 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+5x-9 |
|
| 78824 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 7x) |
|
| 78825 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 10y^2)/( căn bậc ba của 11x) |
|
| 78826 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x-1 |
|
| 78827 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+h- căn bậc hai của x)/h |
|
| 78828 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
4 căn bậc bốn của 4^3 |
|
| 78829 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x+9=0 |
|
| 78830 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(5x^2-25x)/x |
|
| 78831 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+8x-15 |
|
| 78832 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+8x+14 |
|
| 78833 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x^2-25)^2 |
|
| 78834 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+7x-xy-7y |
|
| 78835 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+7x+12.25 |
|
| 78836 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-(x^2-3)^3(x+ căn bậc hai của 3)^5 |
|
| 78837 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2+8 |
|
| 78838 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x^2-16)^3 |
|
| 78839 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x^2-16)^4 |
|
| 78840 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-27x^2-14x+120 |
|
| 78841 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-2x^3+8x-16 |
|
| 78842 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x^3+18x^2+101x+180)/(x+4) |
|
| 78843 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-4x^3-64x+256 |
|
| 78844 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x^3-5x^2+2x+8)/(x+1) |
|
| 78845 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^8+4x^7 |
|
| 78846 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^7-256x^3 |
|
| 78847 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^7+9x^6 |
|
| 78848 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5-5x^3+4x |
|
| 78849 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-5x^2+x-5 |
|
| 78850 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(2x^4-5x^3+10x-25)(x^3+5) |
|
| 78851 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-5x^2-24x |
|
| 78852 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-4x^2-25x+100 |
|
| 78853 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3/4 của 25=3x-1 |
|
| 78854 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-7x^2+3x-21 |
|
| 78855 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-9x^2-4x+36 |
|
| 78856 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
0.1(x-3)^2(x+3)^3 |
|
| 78857 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-x^2+4x-4 |
|
| 78858 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-0.002(x+12)(x+5)^2(x-9)^3 |
|
| 78859 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^4-10x^2-21 |
|
| 78860 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-11x^2+30 |
|
| 78861 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
1.5x(x-2)^4(x+2)^3 |
|
| 78862 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-11x^2+18 |
|
| 78863 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x-2)^4(x^2-7) |
|
| 78864 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+6x^2-6x-36 |
|
| 78865 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+7x^2+14x+8 |
|
| 78866 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x-2i)(x-3i) |
|
| 78867 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+6x^2-3x-18 |
|
| 78868 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x-3)(5x-6)(x-6)^3=0 |
|
| 78869 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+4 |
|
| 78870 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+30x^2+225x |
|
| 78871 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+11x^2+28x |
|
| 78872 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+25 |
|
| 78873 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+8x^2-9x |
|
| 78874 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+8x^2-20x |
|
| 78875 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-16x^2+64x |
|
| 78876 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-14x^2+49x |
|
| 78877 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
(x+5)^3(x-9)(x+1) |
|
| 78878 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-2x |
|
| 78879 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-2x+1 |
|
| 78880 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-3x^2-16x-12 |
|
| 78881 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-36 |
|
| 78882 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
18x^3-45x^2+19x-2 |
|
| 78883 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y-3x^2-2y+6 |
|
| 78884 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
15x^12+41x^9+13x^2-10 |
|
| 78885 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^(2n)-2x^n+1 |
|
| 78886 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
11x^3+123x^2+23x+11 |
|
| 78887 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-x^2-14x+14 |
|
| 78888 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
11x^3+124x^2+34x+11 |
|
| 78889 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-1/8 |
|
| 78890 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y^3-1 |
|
| 78891 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-x-12=0 |
|
| 78892 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-x-6=0 |
|
| 78893 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-bx+36 |
|
| 78894 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-9x+4 |
|
| 78895 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=5(x+5)(x-4)^3 |
|
| 78896 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-9x=0 |
|
| 78897 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-8x-4 |
|
| 78898 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-8x+11 |
|
| 78899 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-7x-4 |
|
| 78900 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-7x=0 |
|