Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 78801 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 5)( căn bậc ba của 5) | |
| 78802 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+13+40 | |
| 78803 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của -49)/((7-2i)-(4+9i)) | |
| 78804 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+14x-45 | |
| 78805 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 2x)/2 | |
| 78806 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+14x-49 | |
| 78807 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3x-130 | |
| 78808 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+4xy-32y^2 | |
| 78809 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 14y^2)/( căn bậc ba của 19x) | |
| 78810 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc năm của (a+b)^4)/( căn bậc hai của a+b) | |
| 78811 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x-9 | |
| 78812 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 7x) | |
| 78813 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 10y^2)/( căn bậc ba của 11x) | |
| 78814 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-1 | |
| 78815 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+h- căn bậc hai của x)/h | |
| 78816 | Hữu tỷ hóa Tử Số | 4 căn bậc bốn của 4^3 | |
| 78817 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x+9=0 | |
| 78818 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (5x^2-25x)/x | |
| 78819 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x-15 | |
| 78820 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x+14 | |
| 78821 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^2-25)^2 | |
| 78822 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x-xy-7y | |
| 78823 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+12.25 | |
| 78824 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -(x^2-3)^3(x+ căn bậc hai của 3)^5 | |
| 78825 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-9x^2+8 | |
| 78826 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^2-16)^3 | |
| 78827 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^2-16)^4 | |
| 78828 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-27x^2-14x+120 | |
| 78829 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-2x^3+8x-16 | |
| 78830 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^3+18x^2+101x+180)/(x+4) | |
| 78831 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-4x^3-64x+256 | |
| 78832 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^3-5x^2+2x+8)/(x+1) | |
| 78833 | Phân Tích Nhân Tử | x^8+4x^7 | |
| 78834 | Phân Tích Nhân Tử | x^7-256x^3 | |
| 78835 | Phân Tích Nhân Tử | x^7+9x^6 | |
| 78836 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-5x^3+4x | |
| 78837 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2+x-5 | |
| 78838 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (2x^4-5x^3+10x-25)(x^3+5) | |
| 78839 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2-24x | |
| 78840 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2-25x+100 | |
| 78841 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3/4 của 25=3x-1 | |
| 78842 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2+3x-21 | |
| 78843 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-9x^2-4x+36 | |
| 78844 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 0.1(x-3)^2(x+3)^3 | |
| 78845 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^2+4x-4 | |
| 78846 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -0.002(x+12)(x+5)^2(x-9)^3 | |
| 78847 | Phân Tích Nhân Tử | -x^4-10x^2-21 | |
| 78848 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-11x^2+30 | |
| 78849 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 1.5x(x-2)^4(x+2)^3 | |
| 78850 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-11x^2+18 | |
| 78851 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x-2)^4(x^2-7) | |
| 78852 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2-6x-36 | |
| 78853 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2+14x+8 | |
| 78854 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x-2i)(x-3i) | |
| 78855 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2-3x-18 | |
| 78856 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x-3)(5x-6)(x-6)^3=0 | |
| 78857 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+4 | |
| 78858 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+30x^2+225x | |
| 78859 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+11x^2+28x | |
| 78860 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+25 | |
| 78861 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2-9x | |
| 78862 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2-20x | |
| 78863 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-16x^2+64x | |
| 78864 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-14x^2+49x | |
| 78865 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x+5)^3(x-9)(x+1) | |
| 78866 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x | |
| 78867 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-2x+1 | |
| 78868 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2-16x-12 | |
| 78869 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-36 | |
| 78870 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 18x^3-45x^2+19x-2 | |
| 78871 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-3x^2-2y+6 | |
| 78872 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 15x^12+41x^9+13x^2-10 | |
| 78873 | Phân Tích Nhân Tử | x^(2n)-2x^n+1 | |
| 78874 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 11x^3+123x^2+23x+11 | |
| 78875 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-14x+14 | |
| 78876 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 11x^3+124x^2+34x+11 | |
| 78877 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-1/8 | |
| 78878 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^3-1 | |
| 78879 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x-12=0 | |
| 78880 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x-6=0 | |
| 78881 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-bx+36 | |
| 78882 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x+4 | |
| 78883 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=5(x+5)(x-4)^3 | |
| 78884 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x=0 | |
| 78885 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8x-4 | |
| 78886 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8x+11 | |
| 78887 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x-4 | |
| 78888 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x=0 | |
| 78889 | Phân Tích Nhân Tử | 1-w^8 | |
| 78890 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6(x^2-5)^3 | |
| 78891 | Phân Tích Nhân Tử | 1+1000y^3 | |
| 78892 | Phân Tích Nhân Tử | 10a^3+9a^2+2a | |
| 78893 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6(x-2)(x-3)^3 | |
| 78894 | Phân Tích Nhân Tử | 10a^2-3a-1 | |
| 78895 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6(x-2)(x+3)^3 | |
| 78896 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+4x | |
| 78897 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+19x-15 | |
| 78898 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=7(x-4)(x+6)^3 | |
| 78899 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+19xy-15y^2 | |
| 78900 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+27x-28 |