| 79001 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-14x-10 |
|
| 79002 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-20x+7 |
|
| 79003 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-16x-3 |
|
| 79004 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2+9x^2 |
|
| 79005 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^6(x-5)^2(x+7) |
|
| 79006 |
Phân Tích Nhân Tử |
-10z-28z |
|
| 79007 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-5x^3-6x^2 |
|
| 79008 |
Phân Tích Nhân Tử |
11x^2-78x+7 |
|
| 79009 |
Phân Tích Nhân Tử |
11x^2+2x-9 |
|
| 79010 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-81x^2 |
|
| 79011 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-4x^2+3 |
|
| 79012 |
Phân Tích Nhân Tử |
11-17x+6x^2 |
|
| 79013 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-16z^2 |
|
| 79014 |
Phân Tích Nhân Tử |
12ax^2-41axy+22ay^2 |
|
| 79015 |
Phân Tích Nhân Tử |
12b^2-13b+3 |
|
| 79016 |
Trừ |
5/8-1/2 |
|
| 79017 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-x^3-12x^2 |
|
| 79018 |
Phân Tích Nhân Tử |
12a^2-75 |
|
| 79019 |
Phân Tích Nhân Tử |
12m^2-75 |
|
| 79020 |
Phân Tích Nhân Tử |
12m^2-m-6 |
|
| 79021 |
Phân Tích Nhân Tử |
12k^3-9k^2+6 |
|
| 79022 |
Phân Tích Nhân Tử |
12d^2-d-20 |
|
| 79023 |
Phân Tích Nhân Tử |
12n^3-36n^2+18 |
|
| 79024 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x+25 |
|
| 79025 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x+15 |
|
| 79026 |
Phân Tích Nhân Tử |
10y^2-29y+10 |
|
| 79027 |
Phân Tích Nhân Tử |
10z^2-7z-6 |
|
| 79028 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-4x^4-8x^3 |
|
| 79029 |
Phân Tích Nhân Tử |
10y^2+21y-10 |
|
| 79030 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
4x^4-15x^3+9x^2+16x-12 |
|
| 79031 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^4-160 |
|
| 79032 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
4x^4-37x^2+9 |
|
| 79033 |
Phân Tích Nhân Tử |
100b^2-81 |
|
| 79034 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
4x^4+4x^3-19x^2+14x-3 |
|
| 79035 |
Phân Tích Nhân Tử |
100a^2-9b^2 |
|
| 79036 |
Phân Tích Nhân Tử |
100x^2-16y^2 |
|
| 79037 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
3x^4-13x^3+31x^2-39x+10 |
|
| 79038 |
Phân Tích Nhân Tử |
4d^2+32d+64 |
|
| 79039 |
Phân Tích Nhân Tử |
4k^2+28kr+49r^2 |
|
| 79040 |
Phân Tích Nhân Tử |
4k^2-100 |
|
| 79041 |
Phân Tích Nhân Tử |
4b^2+9b-28 |
|
| 79042 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^3+8a^2+3a |
|
| 79043 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^3-500 |
|
| 79044 |
Phân Tích Nhân Tử |
4p^2-4p-3 |
|
| 79045 |
Phân Tích Nhân Tử |
4s^2-9 |
|
| 79046 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-3(x+5)(3x-2)^2 |
|
| 79047 |
Phân Tích Nhân Tử |
4m^2+4mn+3mn+3n^2 |
|
| 79048 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-3(x-1)^2(x^2-4) |
|
| 79049 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+12x+40 |
|
| 79050 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+13x+9 |
|
| 79051 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+11x-20 |
|
| 79052 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^4-11x^3+20x^2-7x-10 |
|
| 79053 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+36x+32 |
|
| 79054 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+29x-24 |
|
| 79055 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+28xy+49y^2 |
|
| 79056 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+4xy-15y^2 |
|
| 79057 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+40x+84 |
|
| 79058 |
Phân Tích Nhân Tử |
4-u^2 |
|
| 79059 |
Phân Tích Nhân Tử |
4t^2+9t+5 |
|
| 79060 |
Phân Tích Nhân Tử |
4v^2-49 |
|
| 79061 |
Phân Tích Nhân Tử |
4w^2-4w+1 |
|
| 79062 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3-x^2+4x-2 |
|
| 79063 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x+15+xy+5y |
|
| 79064 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x-2y |
|
| 79065 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x-8x |
|
| 79066 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^2-21a+5 |
|
| 79067 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
25x^4-165x^3+311x^2-111x-36 |
|
| 79068 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^2-36a+81 |
|
| 79069 |
Phân Tích Nhân Tử |
4a^2+12a-16 |
|
| 79070 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3+5x^2-23x+10 |
|
| 79071 |
Phân Tích Nhân Tử |
4(x-2)(3x-2)^2+(x-2)^2(3x-2) |
|
| 79072 |
Phân Tích Nhân Tử |
30y^3-50y |
|
| 79073 |
Phân Tích Nhân Tử |
30x^2-17x-21 |
|
| 79074 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3-9x^2-38x+21 |
|
| 79075 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^4-11x^3+27x^2-41x+15 |
|
| 79076 |
Phân Tích Nhân Tử |
32x^3-24x^2+8x |
|
| 79077 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3-4x^2-26x+52 |
|
| 79078 |
Phân Tích Nhân Tử |
32x^2-50y^2 |
|
| 79079 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3-11x^2-23x+14 |
|
| 79080 |
Phân Tích Nhân Tử |
32x^2y-8y |
|
| 79081 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3+7x^2-10x-24 |
|
| 79082 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^4+12x^2-33 |
|
| 79083 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3+7x^2-10x-24=0 |
|
| 79084 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^4-24xy^3 |
|
| 79085 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3+7x^2-22x-77 |
|
| 79086 |
Phân Tích Nhân Tử |
3y^3-24 |
|
| 79087 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
2x^3+7x^2-26x-91 |
|
| 79088 |
Phân Tích Nhân Tử |
3y^2-5y-2 |
|
| 79089 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+8x^2-78x-85 |
|
| 79090 |
Phân Tích Nhân Tử |
3y^2-y-4 |
|
| 79091 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+9x^2-135x-143 |
|
| 79092 |
Phân Tích Nhân Tử |
3y^2-4y-15 |
|
| 79093 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+9x^2-27x-35 |
|
| 79094 |
Phân Tích Nhân Tử |
3z^2+z-2 |
|
| 79095 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+9x^2-69x-77 |
|
| 79096 |
Phân Tích Nhân Tử |
3z^2+24z+45 |
|
| 79097 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^3+9x^2-77x-85 |
|
| 79098 |
Phân Tích Nhân Tử |
3z^2+5z+6 |
|
| 79099 |
Phân Tích Nhân Tử |
3z^2+14z-5 |
|
| 79100 |
Phân Tích Nhân Tử |
3z^2+16z+16 |
|