| 78901 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-w^8 |
|
| 78902 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=6(x^2-5)^3 |
|
| 78903 |
Phân Tích Nhân Tử |
1+1000y^3 |
|
| 78904 |
Phân Tích Nhân Tử |
10a^3+9a^2+2a |
|
| 78905 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=6(x-2)(x-3)^3 |
|
| 78906 |
Phân Tích Nhân Tử |
10a^2-3a-1 |
|
| 78907 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=6(x-2)(x+3)^3 |
|
| 78908 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+4x |
|
| 78909 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+19x-15 |
|
| 78910 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=7(x-4)(x+6)^3 |
|
| 78911 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+19xy-15y^2 |
|
| 78912 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+27x-28 |
|
| 78913 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2-14x-12 |
|
| 78914 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-7x-x^4 |
|
| 78915 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2-26x+12 |
|
| 78916 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^3-10x^2+15x |
|
| 78917 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-7(x-6)(x+9)^2 |
|
| 78918 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2-7x-6 |
|
| 78919 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=7x^4-58x^3+60x^2+250x+125 |
|
| 78920 |
Phân Tích Nhân Tử |
10w^2+11w-8 |
|
| 78921 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+11x-8 |
|
| 78922 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=9(x-2)(x+4)^3 |
|
| 78923 |
Phân Tích Nhân Tử |
10x^2+19x+7 |
|
| 78924 |
Phân Tích Nhân Tử |
10v^2+47v-15 |
|
| 78925 |
Phân Tích Nhân Tử |
10r^3s^2-5r^2s+25r^2s^2 |
|
| 78926 |
Phân Tích Nhân Tử |
10s^2-29s+10 |
|
| 78927 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=8x^4-26x^3+25x^2-4x-3 |
|
| 78928 |
Phân Tích Nhân Tử |
10k^2-3k-1 |
|
| 78929 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=8x^4-34x^3+39x^2-4x-4 |
|
| 78930 |
Phân Tích Nhân Tử |
10r^2+23rs-5s^2 |
|
| 78931 |
Phân Tích Nhân Tử |
10m^2-21m-10 |
|
| 78932 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-5y-84 |
|
| 78933 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-400 |
|
| 78934 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^3-y^2+3y-3 |
|
| 78935 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-9y |
|
| 78936 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
6x^3-x^2-294x+49 |
|
| 78937 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-8y+7 |
|
| 78938 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
6x^3-x^2-54x+9 |
|
| 78939 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^6-1 |
|
| 78940 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
6x^4-7x^3-10x^2+17x-6 |
|
| 78941 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^8-81 |
|
| 78942 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^2+2z-24 |
|
| 78943 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^2+2z+10 |
|
| 78944 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^3-2z^2-16z+32 |
|
| 78945 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^3-z^2+5z-5 |
|
| 78946 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^2-10z+21 |
|
| 78947 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^2+7z+5 |
|
| 78948 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
7x^3-20x^2+12x=0 |
|
| 78949 |
Phân Tích Nhân Tử |
z^2-18z+81 |
|
| 78950 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
7x^3+52x^2+22x+7 |
|
| 78951 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^3-81xyz^2 |
|
| 78952 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
7x^3+53x^2+29x+7 |
|
| 78953 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
5x^3-x^2-320x+64 |
|
| 78954 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-1/16 |
|
| 78955 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
5x^3-x^2-35x+7 |
|
| 78956 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^9-y^12 |
|
| 78957 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+12y+32 |
|
| 78958 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
-5x^2(x^2-7) |
|
| 78959 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+11y+30 |
|
| 78960 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
5x(x-7)^3(x^2-4) |
|
| 78961 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+4y-32 |
|
| 78962 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
h(x)=x^5-10x^4+25x^3 |
|
| 78963 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+3y-7y-21 |
|
| 78964 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
h(x)=3x^4-16x^3+38x^2-56x+15 |
|
| 78965 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+49 |
|
| 78966 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
h(x)=2x^4-9x^3+22x^2-29x+10 |
|
| 78967 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-11y+21 |
|
| 78968 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2+7y-3y-21 |
|
| 78969 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
m(x)=-4x^2(x-1)^3(x+2)^2 |
|
| 78970 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-14y+48 |
|
| 78971 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-15y+54 |
|
| 78972 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^2-25x^2 |
|
| 78973 |
Phân Tích Nhân Tử |
12z^2-14z+4 |
|
| 78974 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-3x^3+6x^2+2x-60 |
|
| 78975 |
Phân Tích Nhân Tử |
121x^2-16 |
|
| 78976 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-11x^3+42x^2-68x+40 |
|
| 78977 |
Phân Tích Nhân Tử |
125a^2-180 |
|
| 78978 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-14x^3+47x^2 |
|
| 78979 |
Phân Tích Nhân Tử |
125x^6+1 |
|
| 78980 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4-10x^2+9 |
|
| 78981 |
Phân Tích Nhân Tử |
125x^3+343 |
|
| 78982 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4+x^3-3x^2-5x-2 |
|
| 78983 |
Phân Tích Nhân Tử |
125x^3+343y^3 |
|
| 78984 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-2x |
|
| 78985 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x+20 |
|
| 78986 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^4+5x^3-9x^2-45x |
|
| 78987 |
Phân Tích Nhân Tử |
1280x^4-5y^4 |
|
| 78988 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-6x-18 |
|
| 78989 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-26x-10 |
|
| 78990 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^8+10x^7-30x^6-50x^5+80x^4+50x^3-30x^2-10x+1 |
|
| 78991 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-25xy+12y^2 |
|
| 78992 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^5-10x^4+25x^3 |
|
| 78993 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-28x-24 |
|
| 78994 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^5-16x^3 |
|
| 78995 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-xy-y^2 |
|
| 78996 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2-xy-20y^2 |
|
| 78997 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-x^5-9x^4+81x^3+729x^2 |
|
| 78998 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2+3xy |
|
| 78999 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^5-7x^4+10x^3+14x^2-24x |
|
| 79000 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^2+28x-5 |
|